Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Phòng thử đồ"?

试衣间 — Phòng thử đồ

Thử quần áo trong cửa hàng, giao tiếp với nhân viên về size Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên cửa hàng quần áo.

Shopping · 购物8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Thử mặc quần áo · 试穿衣服

basic
You

nǐ hǎo, zhè jiàn wài tào kě yǐ shì chuān ma?

你好,这件外套可以试穿吗?

Xin chào, áo khoác này có thể thử mặc không?

kě yǐ de. nín chuān duō dà mǎ? wǒ bāng nín ná hé shì de chǐ mǎ. shì yī jiān zài lǐ miàn.

可以的。您穿多大码?我帮您拿合适的尺码。试衣间在里面。

Được. Bạn mặc size bao nhiêu? Tôi lấy size phù hợp cho bạn. Phòng thử đồ ở phía trong.

You

wǒ chuān M hào. shì le yī xià, yǒu diǎn jǐn, yǒu dà yī hào de ma?

我穿M号。试了一下,有点紧,有大一号的吗?

Tôi mặc size M. Thử rồi, hơi chật, có size lớn hơn một cỡ không?

yǒu L hào de, wǒ gěi nín ná. zhè kuǎn piān xiǎo, jiàn yì ná dà yī mǎ. yán sè hái yǒu hēi sè hé shēn lán sè.

有L号的,我给您拿。这款偏小,建议拿大一码。颜色还有黑色和深蓝色。

Có size L, tôi lấy cho bạn. Mẫu này hơi nhỏ, khuyên lấy lớn hơn một cỡ. Màu sắc còn có đen và xanh đậm.

You

L hào hé shì. duō shǎo qián?

L号合适。多少钱?

Size L vừa. Bao nhiêu tiền?

yuán jià 599, xiàn zài dǎ bā zhé, 480 kuài. rú guǒ mǎi liǎng jiàn hái yǒu é wài yōu huì.

原价599,现在打八折,480块。如果买两件还有额外优惠。

Giá gốc 599, giảm 20% còn 480 tệ. Nếu mua hai cái còn có ưu đãi thêm.

You

jiù mǎi zhè yī jiàn ba. kě yǐ yòng wēi xìn zhī fù ma?

就买这一件吧。可以用微信支付吗?

Mua một cái này thôi. Dùng WeChat Pay được không?

kě yǐ, sǎo zhè ge èr wéi mǎ jiù xíng. xū yào bāng nín bāo qǐ lái ma? dài zi shì yào lìng wài shōu fèi de.

可以,扫这个二维码就行。需要帮您包起来吗?袋子是要另外收费的。

Được, quét mã QR này là được. Cần gói lại không? Túi phải trả thêm tiền.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shì yī jiān

试衣间

phòng thử đồ

chǐ mǎ

尺码

size/cỡ

piān xiǎo

偏小

hơi nhỏ

kuǎn

mẫu/kiểu

yuán jià

原价

giá gốc

dǎ bā zhé

打八折

giảm 20% (còn 80%)

é wài yōu huì

额外优惠

ưu đãi thêm

bāo qǐ lái

包起来

gói lại

lìng wài shōu fèi

另外收费

trả thêm tiền

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Phòng thử đồ"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,这件外套可以试穿吗?" (nǐ hǎo, zhè jiàn wài tào kě yǐ shì chuān ma?) — "Xin chào, áo khoác này có thể thử mặc không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Phòng thử đồ"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以的。您穿多大码?我帮您拿合适的尺码。试衣间在里面。" (kě yǐ de. nín chuān duō dà mǎ? wǒ bāng nín ná hé shì de chǐ mǎ. shì yī jiān zài lǐ miàn.) — "Được. Bạn mặc size bao nhiêu? Tôi lấy size phù hợp cho bạn. Phòng thử đồ ở phía trong.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Phòng thử đồ" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm thử mặc quần áo.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học