Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "二手和复古店淘货"?

二手和复古店淘货

在二手店和复古店淘宝、讨价还价 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员.

Shopping · 购物12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Browsing a Thrift Store · 逛二手店

basic
You

nǐ hǎo, wǒ dì yī cì lái. zhè lǐ dōng xi zěn me fēn lèi de?

你好,我第一次来。这里东西怎么分类的?

Xin chào, tôi lần đầu đến đây. Ở đây đồ đạc được phân loại thế nào ạ?

huān yíng! fù zhuāng zài zuǒ biān àn lèi xíng hé yán sè fēn. jū yòng pǐn hé jiā jù zài hòu miàn. shū hé diàn zǐ chǎn pǐn yán zhe yòu qiáng. suǒ yǒu dōng xi biāo qiān shàng yǒu jià gé.

欢迎!服装在左边按类型和颜色分。家居用品和家具在后面。书和电子产品沿右墙。所有东西标签上有价格。

Chào mừng quý khách! Quần áo ở bên trái, phân loại theo loại và màu sắc. Đồ gia dụng và nội thất ở phía sau. Sách và đồ điện tử dọc theo tường bên phải. Tất cả đều có giá trên nhãn ạ.

You

wǒ zài zhǎo yī jiàn fù gǔ pí jiā kè. nǐ men cháng cháng yǒu ma?

我在找一件复古皮夹克。你们经常有吗?

Tôi đang tìm một chiếc áo khoác da vintage. Bên mình có thường xuyên có không ạ?

shí bù shí hòu huì yǒu! qí shí zuó tiān gāng dào le yī jiàn hěn bù cuò de —— 90 nián dài de zhēn pí fēi xíng jiá kè. wǒ ná gěi nǐ kàn.

时不时会有!其实昨天刚到了一件很不错的——90年代的真皮飞行夹克。我拿给你看。

Thỉnh thoảng có ạ! Thực ra hôm qua vừa về một chiếc rất đẹp — áo khoác da bay phi công những năm 90. Để tôi lấy cho bạn xem.

You

tài wánměi le! duōshao qián?

太完美了!多少钱?

Hoàn hảo quá! Bao nhiêu tiền ạ?

zhè jiàn 45 yuán. zhè zhǒng chéngsè de zhēnpí jiákè, zhè jiàgé tài huàsuàn le. wǒmen měi zhōu èr quánchǎng 8 zhé, rúguǒ nǐ xiǎng zài lái kànkan.

这件45元。这种成色的真皮夹克,这价格太划算了。我们每周二全场8折,如果你想再来看看。

Cái này 45 tệ ạ. Áo khoác da thật loại này, giá này quá hời. Thứ Ba hàng tuần chúng tôi giảm giá 20% toàn bộ cửa hàng, nếu bạn muốn ghé lại xem ạ.

Bargaining & Authenticating · 讨价还价和鉴别

intermediate
You

wǒ zhǎodào le zhège míngpái shǒutíbāo — zěnme zhīdào shì bùshì zhèngpǐn?

我找到了这个名牌手提包——怎么知道是不是正品?

Tôi tìm được cái túi xách hiệu này rồi — làm sao biết nó là hàng thật ạ?

hǎo wèntí! kàn zhēnjiǎo — yīnggāi fēicháng jūnyún. wǔjīn jiàn yīnggāi yǒu fènliàng, lǐmiàn yīnggāi yǒu xùliè hào. zhège dōu fúhé.

好问题!看针脚——应该非常均匀。五金件应该有分量,里面应该有序列号。这个都符合。

Câu hỏi hay ạ! Xem đường chỉ may — phải rất đều. Phần kim loại phải có trọng lượng, bên trong phải có số seri. Cái này đều đạt ạ.

You

biāojià 120 yuán. yǒu yìjià kōngjiān ma?

标价120元。有议价空间吗?

Giá niêm yết 120 tệ. Có thể bớt chút không ạ?

💡 Negotiating prices at thrift and vintage stores is common in the US, especially for higher-priced items. Start by asking politely.

yīnwèi nǐ yě mǎi le jiákè, zhège kěyǐ 100. bù néng zài dī le — zhè shì zhèngpǐn, língshòu jià gāo dé duō.

因为你也买了夹克,这个可以100。不能再低了——这是正品,零售价高得多。

Vì bạn cũng mua áo khoác rồi, cái này có thể 100 tệ. Không thể thấp hơn được nữa đâu ạ — đây là hàng thật, giá bán lẻ cao hơn nhiều.

You

chéngjiāo! wǒ zài zhèlǐ de shíhòu néng bù néng yě juān yīxiē jiù yīfú?

成交!我在这里的时候能不能也捐一些旧衣服?

Chốt đơn! Lúc tôi ở đây có thể quyên góp quần áo cũ được không ạ?

dāngrán! wǒmen yíngyè shíjiān suíshí jiēshòu juānzèng. xǐ gānjìng zhuāng dài dài lái jiù xíng. wǒmen huì gěi nǐ yī zhāng shuìwù shōujù zuò jìlù.

当然!我们营业时间随时接受捐赠。洗干净装袋带来就行。我们会给你一张税务收据做记录。

Tất nhiên rồi ạ! Giờ mở cửa chúng tôi luôn nhận quyên góp. Chỉ cần giặt sạch, cho vào túi mang đến là được. Chúng tôi sẽ đưa bạn một biên lai thuế để ghi nhận ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

àn ... fēn lèi

按...分类

Phân loại theo...

biāo qiān shàng yǒu jià gé

标签上有价格

Trên nhãn có giá

shí bù shí hòu

时不时

Thỉnh thoảng

zhēn pí

真皮

Da thật

tài huá suàn le

太划算了

Quá hời luôn!

dǎ 8 zhé

打8折

Giảm giá 20% (còn 80%)

zhēn jiǎo

针脚

Mũi kim/Mũi khâu

xù liè hào

序列号

Số sê-ri

bù néng zài dī le

不能再低了

Không thể thấp hơn nữa đâu ạ

zhí duō de duō

值多得多

Đáng giá hơn nhiều

juān zèng

捐赠

Quyên góp

shuì wù shōu jù

税务收据

Biên lai thuế

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Negotiating prices at thrift and vintage stores is common in the US, especially for higher-priced items. Start by asking politely.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "二手和复古店淘货"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我第一次来。这里东西怎么分类的?" (nǐ hǎo, wǒ dì yī cì lái. zhè lǐ dōng xi zěn me fēn lèi de?) — "Xin chào, tôi lần đầu đến đây. Ở đây đồ đạc được phân loại thế nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "二手和复古店淘货"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!服装在左边按类型和颜色分。家居用品和家具在后面。书和电子产品沿右墙。所有东西标签上有价格。" (huān yíng! fù zhuāng zài zuǒ biān àn lèi xíng hé yán sè fēn. jū yòng pǐn hé jiā jù zài hòu miàn. shū hé diàn zǐ chǎn pǐn yán zhe yòu qiáng. suǒ yǒu dōng xi biāo qiān shàng yǒu jià gé.) — "Chào mừng quý khách! Quần áo ở bên trái, phân loại theo loại và màu sắc. Đồ gia dụng và nội thất ở phía sau. Sách và đồ điện tử dọc theo tường bên phải. Tất cả đều có giá trên nhãn ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "二手和复古店淘货" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 逛二手店, 讨价还价和鉴别.
Có lưu ý văn hoá nào khi "二手和复古店淘货" ở Trung Quốc không?
Negotiating prices at thrift and vintage stores is common in the US, especially for higher-priced items. Start by asking politely.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học