Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "运动服饰选购"?
运动服饰选购
在运动服饰店选购运动衣裤、瑜伽服和运动配件 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 运动服饰店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Sportswear Selection · 基本运动服选购
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng mǎi yùn dòng fú . wǒ zhǔ yào zài jiàn shēn fáng duàn liàn hé zuò yú jiā .
你好,我想买运动服。我主要在健身房锻炼和做瑜伽。
Xin chào, tôi muốn mua đồ thể thao. Tôi chủ yếu tập luyện ở phòng gym và tập yoga.
hǎo de ! jiàn shēn fáng yùn dòng de huà xū yào xī shī sù gān shàng yī hé tán xìng kù zi . yú jiā fú wǒ men yǒu yī zhěng qū gāo tán lì jǐn shēn kù hé bèi xīn . nín chuān shén me hào ?
好的!健身房运动的话需要吸湿速干上衣和弹性裤子。瑜伽服我们有一整区高弹力紧身裤和背心。您穿什么号?
Vâng ạ! Nếu tập ở phòng gym thì cần áo nhanh khô thấm hút mồ hôi và quần co giãn. Đồ tập yoga chúng tôi có cả một khu quần legging bó sát co giãn cao và áo ba lỗ. Quý khách mặc size gì ạ?
tōng cháng chuān M hào . yīng gāi xuǎn shén me miàn liào ?
通常穿M号。应该选什么面料?
Tôi thường mặc size M. Nên chọn chất liệu gì ạ?
xuǎn jù liè xiān huò ní lóng hùn fǎng de — — gān de kuài , bù huì jī hàn . yùn dòng shí bì miǎn 100% mián , yīn wèi xī shuǐ hòu huì biàn zhòng . zhè xiē shì wǒ men zuì chàng xiāo de yùn dòng T xù .
选聚酯纤维或尼龙混纺的——干得快,不会积汗。运动时避免100%棉,因为吸水后会变重。这些是我们最畅销的运动T恤。
Chọn loại pha trộn giữa polyester hoặc nylon — khô nhanh, không giữ mồ hôi. Khi tập luyện nên tránh 100% cotton, vì sau khi thấm nước sẽ bị nặng. Đây là áo phông thể thao bán chạy nhất của chúng tôi ạ.
zhè jiàn mō qǐ lái yòu hǎo yòu qīng . kě yǐ shì chuān ma ?
这件摸起来又好又轻。可以试穿吗?
Chiếc này sờ vào vừa mềm vừa nhẹ. Tôi mặc thử được không?
dāng rán ! shì yī jiān zài hòu miàn . yùn dòng shàng yī yào què bǎo shǒu bì zài gè gè fāng xiàng shàng dōu néng zì yóu huó dòng — jǔ guò tóu dǐng , héng xiàng lā shēn . rú guǒ huì wǎng shàng suō , shì shì jiā cháng kuǎn .
当然!试衣间在后面。运动上衣要确保手臂在各个方向都能自由活动——举过头顶、横向拉伸。如果会往上缩,试试加长款。
Tất nhiên rồi! Phòng thử đồ ở phía sau. Áo tập thì phải đảm bảo cánh tay cử động thoải mái theo mọi hướng — giơ qua đầu, vươn ngang. Nếu bị co lên thì thử loại dài hơn xem sao.
zhè jiàn hěn hé shēn . xiàn zài xū yào yù gā jǐn shēn kù . zhè me duō xuǎn zé yǒu shén me qū bié ?
这件很合身。现在需要瑜伽紧身裤。这么多选择有什么区别?
Chiếc này vừa vặn quá. Giờ tôi cần quần legging tập yoga. Có nhiều lựa chọn thế này thì khác nhau thế nào ạ?
zhǔ yào qū bié shì yāo gāo hé yā suō děng jí . gāo yāo de zuò dǎo lì shí bù huì huá . zhōng děng yā suō shì hé yù gā — yǒu zhī chí dàn bù huì tài jǐn . zhè xiē yāo dài lǐ hái yǒu àn dài kě yǐ fàng yào shi huò kǎ .
主要区别是腰高和压缩等级。高腰的做倒立时不会滑。中等压缩适合瑜伽——有支撑但不会太紧。这些腰带里还有暗袋可以放钥匙或卡。
Khác biệt chính là cạp cao hay thấp và độ nén. Loại cạp cao thì khi trồng cây chuối sẽ không bị tuột. Độ nén vừa phải thì phù hợp cho yoga — có hỗ trợ nhưng không quá chật. Mấy chiếc cạp này còn có túi ẩn để đựng chìa khóa hoặc thẻ nữa.
wǒ yào gāo yāo dài àn dài de . zěn me xǐ cái néng bǎo chí hǎo ?
我要高腰带暗袋的。怎么洗才能保持好?
Tôi muốn loại cạp cao có túi ẩn. Giặt thế nào thì giữ được tốt ạ?
yòng lěng shuǐ xǐ , liàng gān — qiān wàn bù yào fàng hōng gān jī . gāo wēn huì pò huài tán xiàn xiān wei . xǐ zhī qián fān miàn bǎo hù wài céng miàn liào .
用冷水洗,晾干——千万不要放烘干机。高温会破坏弹性纤维。洗之前翻面保护外层面料。
Giặt bằng nước lạnh, phơi khô — tuyệt đối đừng cho vào máy sấy. Nhiệt độ cao sẽ phá hủy sợi đàn hồi. Trước khi giặt thì lộn trái để bảo vệ lớp vải ngoài.
Accessories & Outfit Sets · 运动配件与套装
intermediateqù jiàn shēn fáng xū yào shén me pèi jiàn ? wǒ zǒng shì wàng dài dōng xi .
去健身房需要什么配件?我总是忘带东西。
Đi tập gym cần phụ kiện gì ạ? Tôi lúc nào cũng quên mang đồ.
bì bèi de yǒu : yī gè hǎo de jiàn shēn bāo , yī gè shuǐ hú , yī tiáo xī hàn máo jīn , rú guǒ jǔ tiě de huà zài jiā gè xùn liàn shǒu tào . wǒ men yě yǒu tán lì dài hé yù gā diàn , zuò dì miàn dòng zuò yòng .
必备的有:一个好的健身包、一个水壶、一条吸汗毛巾,如果举铁的话再加个训练手套。我们也有弹力带和瑜伽垫,做地面动作用。
Đồ cần thiết có: một túi gym tốt, một bình nước, một khăn thấm mồ hôi, nếu tập tạ thì thêm găng tay tập luyện. Chúng tôi cũng có dây kháng lực và thảm yoga để tập các động tác trên sàn.
wǒ xū yào yī gè yù gā diàn . yǒu báo de yǒu hòu de — yǒu shén me qū bié ?
我需要一个瑜伽垫。有薄的有厚的——有什么区别?
Tôi cần một tấm thảm yoga. Có loại mỏng với loại dày — khác nhau thế nào ạ?
báo de — dà yuē 3mm — zuò píng héng dòng zuò gèng hǎo , yīn wèi néng gǎn jué dào dì miàn . yě gèng qīng biàn hǎo xié dài . hòu de — 5 dào 6mm — duì xī gài hé guān jié chōng jí gèng hǎo . rú guǒ xī gài mín gǎn , xuǎn hòu de .
薄的——大约3mm——做平衡动作更好,因为能感觉到地面。也更轻便好携带。厚的——5到6mm——对膝盖和关节缓冲更好。如果膝盖敏感,选厚的。
Loại mỏng — khoảng 3mm — thì làm các động tác giữ thăng bằng tốt hơn, vì có thể cảm nhận được mặt đất. Cũng nhẹ hơn và dễ mang theo. Loại dày — 5 đến 6mm — thì giảm sốc cho đầu gối và khớp tốt hơn. Nếu đầu gối bạn nhạy cảm thì chọn loại dày nhé.
wǒ xuǎn hòu de 。 yǒu pèi bēi dài ma ?
我选厚的。有配背带吗?
Tôi chọn loại dày. Có kèm dây đeo không ạ?
zhè kuǎn bāo hán bēi dài 。 ér qiě liǎng miàn dōu fáng huá , duì rè yú jiā huò chū hàn duō de liàn xí hěn zhòng yào 。 cái zhì shì TPE — huán bǎo hǎo qīng jié 。
这款包含背带。而且两面都防滑,对热瑜伽或出汗多的练习很重要。材质是TPE——环保好清洁。
Loại này có kèm dây đeo. Hơn nữa, hai mặt đều chống trượt, rất quan trọng đối với yoga nóng hoặc các bài tập ra nhiều mồ hôi. Chất liệu là TPE — thân thiện với môi trường và dễ vệ sinh.
mǎi duō jiàn yǒu tào zhuāng yōu huì ma ?
买多件有套装优惠吗?
Mua nhiều có ưu đãi theo bộ không ạ?
yǒu de ! wǒ men yǒu ' jiàn shēn rù mén tào zhuāng ' yōu huì — pèi jiàn qū rèn xuǎn sān jiàn dǎ bā zhé 。 rú guǒ mǎi yī tǒng tào — shàng yī 、 kù zi hé xié — pèi jiàn חיצוני dǎ 85 zhé 。
有的!我们有'健身入门套装'优惠——配件区任选三件打八折。如果买一整套——上衣、裤子和鞋——配件额外打85折。
Có ạ! Chúng tôi có ưu đãi 'Bộ sản phẩm nhập môn thể hình' — chọn ba món bất kỳ trong khu phụ kiện sẽ được giảm giá 20%. Nếu mua cả bộ — áo, quần và giày — phụ kiện sẽ được giảm thêm 15%.
wǒ mǎi le shàng yī 、 jǐn shēn kù 、 yú jiā diàn hé shuǐ hú 。 fú hé tiáo jiàn ma ?
我买了上衣、紧身裤、瑜伽垫和水壶。符合条件吗?
Tôi đã mua áo, quần bó sát, thảm yoga và bình nước. Có đủ điều kiện không ạ?
shàng yī hé jǐn shēn kù suàn yī tào 。 rú guǒ jiā xié zi , yú jiā diàn hé shuǐ hú dōu dǎ 85 zhé 。 bù jiā xié zi de huà , yú jiā diàn 、 shuǐ hú zài jiā yī xiàng kě yǐ yòng ' sān jiàn pèi jiàn bā zhé ' de yōu huì 。
上衣和紧身裤算一套。如果加鞋子,瑜伽垫和水壶都打85折。不加鞋子的话,瑜伽垫、水壶再加一样可以用'三件配件八折'的优惠。
Áo và quần bó sát được tính là một bộ. Nếu thêm giày, thảm yoga và bình nước sẽ được giảm giá 15%. Nếu không thêm giày, bạn có thể dùng ưu đãi 'ba món phụ kiện giảm giá 20%' cho thảm yoga, bình nước và thêm một món nữa.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xī shī sù gān
吸湿速干
thấm hút ẩm nhanh khô
gāo tán lì
高弹力
đàn hồi cao
jǐn shēn kù
紧身裤
quần bó sát
bèi xīn
背心
áo ba lỗ
jù zhǐ xiān wéi
聚酯纤维
sợi polyester
ní lóng hùn fǎng
尼龙混纺
sợi nylon pha
yùn dòng T xù
运动T恤
áo thun thể thao
xī shuǐ
吸水
hút nước
wǎng shàng suō
往上缩
Co lại phía trên
jǔ guò tóu dǐng
举过头顶
Giơ qua đầu
jiā cháng kuǎn
加长款
Phiên bản dài hơn
gāo yāo
高腰
Eo cao
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "运动服饰选购"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "运动服饰选购"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "运动服饰选购" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này