Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "运动鞋选购"?

运动鞋选购

在运动鞋店根据运动类型选购合适的运动鞋 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 运动鞋店员.

Shopping · 购物20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Choosing Running Shoes · 选购跑步鞋

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xū yào yī shuāng pǎo bù xié . wǒ zài zhǔn bèi 10 gōng lǐ sài jì .

你好,我需要一双跑步鞋。我在准备10公里比赛。

Xin chào, tôi cần một đôi giày chạy bộ. Tôi đang chuẩn bị cho giải chạy 10km.

tài bàng le ! nín xiàn zài měi zhōu pǎo duō shao yīng lǐ ? zhǔ yào zài shén me lù miàn shàng pǎo — — gōng lù hái shì yuè yě ?

太棒了!您现在每周跑多少英里?主要在什么路面上跑——公路还是越野?

Tuyệt vời! Hiện tại bạn chạy bao nhiêu dặm mỗi tuần? Chủ yếu chạy trên bề mặt nào — đường nhựa hay đường mòn?

You

dà gài měi zhōu 15 yīng lǐ , zhǔ yào zài pū zhuāng lù miàn hé rén háng dào shàng .

大概每周15英里,主要在铺装路面和人行道上。

Khoảng 15 dặm mỗi tuần, chủ yếu chạy trên đường nhựa và vỉa hè.

zhè ge pǎo liàng zài gōng lù shàng pǎo de huà , xū yào huǎn zhèn hǎo qiě huí tán hǎo de xié . wǒ xiān kàn kan nín de bù tài — — kě yǐ lái huí zǒu jǐ bù ma ?

这个跑量在公路上跑的话,需要缓震好且回弹好的鞋。我先看看您的步态——可以来回走几步吗?

Với quãng đường chạy này mà chạy trên đường nhựa thì cần đôi giày có độ giảm chấn tốt và đàn hồi tốt. Tôi xem qua dáng đi của bạn trước — bạn có thể đi đi lại lại vài bước được không?

You

hǎo de. zhèyàng zǒu ma?

好的。这样走吗?

Vâng. Đi như vậy ạ?

hěn hǎo. nín de bùtài shì zhōngxìng de, yìwèi zhe xuǎnzé miàn hěn guǎng. wǒ tuījiàn zhè kuǎn — qīngliàng, yǒu huítán pào mǒ zhōngdǐ, zài 10 gōnglǐ pǎo zhě zhōng fēicháng shòu huānyíng.

很好。您的步态是中性的,意味着选择面很广。我推荐这款——轻量、有回弹性泡沫中底,在10公里跑者中非常受欢迎。

Rất tốt. Dáng đi của bạn là trung tính, nghĩa là có rất nhiều lựa chọn. Tôi đề xuất mẫu này — nhẹ, đế giữa bằng bọt có độ đàn hồi tốt, rất được ưa chuộng trong giới chạy 10km.

You

zhè shuāng xié dàgài néng pǎo duōshǎo yīnglǐ?

这双鞋大概能跑多少英里?

Đôi giày này chạy được khoảng bao nhiêu dặm ạ?

dàgài 300 dào 500 yīnglǐ, qǔjué yú nín de tǐzhòng hé pǎobù zīshì. àn měi zhōu 15 yīnglǐ suàn, dà yuē néng yòng 5 dào 8 gè yuè.

大概300到500英里,取决于您的体重和跑步姿势。按每周15英里算,大约能用5到8个月。

Khoảng 300 đến 500 dặm, tùy thuộc vào cân nặng và dáng chạy của bạn. Tính theo 15 dặm mỗi tuần, bạn có thể dùng khoảng 5 đến 8 tháng.

You

bùcuò. kěyǐ zài diàn lǐ xiǎo pǎo jǐ bù shì shì ma?

不错。可以在店里小跑几步试试吗?

Không tệ. Tôi có thể chạy thử vài bước trong cửa hàng được không?

dāngrán! wǒmen hòumiàn yǒu yī tái xiǎo pǎobùjī kěyǐ cèshì. suíyì pǎo jǐ fēnzhōng gǎnshòu yīxià.

当然!我们后面有一台小跑步机可以测试。随意跑几分钟感受一下。

Tất nhiên rồi! Chúng tôi có một máy chạy bộ nhỏ phía sau để thử. Cứ chạy vài phút để cảm nhận ạ.

Specialized Sports Shoes · 专业运动鞋选择

intermediate
You

wǒ hái xūyào jiànshēnfáng chuān de xié. pǎobù xié néng zuò lìliàng xùnliàn ma?

我还需要健身房穿的鞋。跑步鞋能做力量训练吗?

Tôi cũng cần giày để tập gym. Giày chạy bộ có dùng để tập sức mạnh được không?

tāi bù jiànyì. pǎobù xié xié gēn gāo, huǎnzhèn ruǎn, zuò lìliàng xùnliàn shí huì bù wěn. lìliàng xùnliàn xūyào píngdǐ yìngdǐ de xié, tiē dì xìng gèng hǎo.

不太建议。跑步鞋鞋跟高、缓震软,做力量训练时会不稳。力量训练需要平底硬底的鞋,贴地性更好。

Không khuyến khích lắm. Giày chạy bộ có gót cao, đệm mềm, sẽ không ổn định khi tập sức mạnh. Tập sức mạnh cần giày đế bằng, đế cứng, bám sàn tốt hơn.

You

zōnghé xùnliàn xié ne? liǎng zhǒng dōu néng yòng ma?

综合训练鞋呢?两种都能用吗?

Còn giày tập luyện đa năng thì sao? Có thể dùng cho cả hai loại được không ạ?

rúguǒ nín zuò hùn hé yùndòng — pǎobù, jǔzhòng, tuán kè dōu yǒu — zōnghé xùnliàn xié shì gè hǎo zhézhōng. suīrán bù rú zhuānmén de pǎoxié huò jǔzhòng xié zhuānyè, dàn shì hěn quánnéng.

如果您做混合运动——跑步、举重、团课都有——综合训练鞋是个好折中。虽然不如专门的跑鞋或举重鞋专业,但很全能。

Nếu bạn tập nhiều môn kết hợp — chạy bộ, cử tạ, các lớp học nhóm — thì giày tập luyện đa năng là một sự thỏa hiệp tốt. Mặc dù không chuyên nghiệp như giày chạy bộ hoặc giày cử tạ chuyên dụng, nhưng nó rất linh hoạt.

You

wǒ zhǔ yào zuò lì liàng xùn liàn hé yī xiē HIIT kè chéng . shén me zuì shì hé ?

我主要做力量训练和一些HIIT课程。什么最合适?

Tôi chủ yếu tập sức mạnh và một vài lớp HIIT. Loại nào phù hợp nhất ạ?

zhè zhǒng zǔ hé de huà , wǒ jiàn yì zhè kuǎn xùn liàn xié . dī luò chā shè jì ràng shēn dūn hé yìng lā gèng wěn dìng , dàn qián zhǎng yǒu zú gòu de líng huó xìng suí shēn yìng fù HIIT de héng xiàng yí dòng .

这种组合的话,我建议这款训练鞋。低落差设计让深蹲和硬拉更稳定,但前掌有足够的灵活性适应HIIT的横向移动。

Với sự kết hợp như vậy, tôi đề xuất mẫu giày tập luyện này. Thiết kế đế thấp giúp bạn squat và deadlift ổn định hơn, nhưng phần mũi chân vẫn đủ linh hoạt để thực hiện các động tác ngang của HIIT.

You

gǎn jué què shí hěn wěn . gēn pǎo xié wán quán bù tóng . xùn liàn xū yào chuān bù tóng de sà zi ma ?

感觉确实很稳。跟跑鞋完全不同。训练需要穿不同的袜子吗?

Cảm giác thực sự rất ổn định. Hoàn toàn khác với giày chạy bộ. Tập luyện có cần đi tất khác không ạ?

hǎo wèn tí ! xùn liàn de huà , jiǎo jiǎo gāo du de sà zi zài jiǎo gēn hé qián jiǎo zhǎng chù yǒu é wài diàn de zuì lǐ xiǎng . xī shī sù gān miàn liào shì bì xū de , fáng zhǐ qǐ shuǐ pào .

好问题!训练的话,脚踝高度的袜子在脚跟和前脚掌处有额外垫的最理想。吸湿速干面料是必须的,防止起水泡。

Câu hỏi hay! Đối với tập luyện, loại tất cổ chân có đệm thêm ở gót chân và mũi chân là lý tưởng nhất. Chất liệu hút ẩm nhanh khô là bắt buộc để tránh bị phồng rộp ạ.

You

xùn liàn xié hé jǐ shuāng sà zi dōu yào le . wǒ kě yǐ chuān zhe xīn xié zǒu chū qù ma ?

训练鞋和几双袜子都要了。我可以穿着新鞋走出去吗?

Tôi lấy giày tập luyện và vài đôi tất. Tôi có thể đi giày mới ra ngoài được không ạ?

dāng rán ! wǒ bāng nín jiǎn diào biāo qiān , jiù xié fàng hé zi lǐ . liú hǎo xiǎo piào — — 60 tiān nèi yǒu rènhé wèn tí , chuān guò le yě kě yǐ huàn .

当然!我帮您剪掉标签,旧鞋放盒子里。留好小票——60天内有任何问题,穿过了也可以换。

Tất nhiên rồi ạ! Tôi sẽ cắt mác cho quý khách, giày cũ để vào hộp. Giữ lại hóa đơn — trong vòng 60 ngày nếu có bất kỳ vấn đề gì, dù đã đi rồi vẫn có thể đổi ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

měi zhōu pǎo duō shǎo yīng lǐ

每周跑多少英里

Mỗi tuần chạy bao nhiêu dặm?

gōng lù hái shì yuè yě

公路还是越野

Đường trường hay địa hình?

huǎn zhèn

缓震

Giảm sốc

huí tán xìng

回弹性

Độ đàn hồi

bù tài

步态

Kiểu bước chân

zhōng xìng bù tài

中性步态

Kiểu bước chân trung tính

qīng liàng de

轻量的

Nhẹ

pào mò zhōng dǐ

泡沫中底

Đế giữa bằng bọt

300 dào 500 yīng lǐ

300到500英里

Từ 300 đến 500 dặm

mó sǔn

磨损

Sờn, cũ đi

pǎo bù jī

跑步机

Máy chạy bộ

shì shi

试试

Thử xem

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "运动鞋选购"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我需要一双跑步鞋。我在准备10公里比赛。" (nǐ hǎo , wǒ xū yào yī shuāng pǎo bù xié . wǒ zài zhǔn bèi 10 gōng lǐ sài jì .) — "Xin chào, tôi cần một đôi giày chạy bộ. Tôi đang chuẩn bị cho giải chạy 10km.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "运动鞋选购"?
Bạn có thể sẽ nghe: "太棒了!您现在每周跑多少英里?主要在什么路面上跑——公路还是越野?" (tài bàng le ! nín xiàn zài měi zhōu pǎo duō shao yīng lǐ ? zhǔ yào zài shén me lù miàn shàng pǎo — — gōng lù hái shì yuè yě ?) — "Tuyệt vời! Hiện tại bạn chạy bao nhiêu dặm mỗi tuần? Chủ yếu chạy trên bề mặt nào — đường nhựa hay đường mòn?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "运动鞋选购" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 选购跑步鞋, 专业运动鞋选择.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học