Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "自助结账"?
自助结账
使用超市自助结账机、处理常见问题 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 自助区工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Using Self-Checkout · 使用自助结账
basicqǐngwèn, wǒ méi yòngguò zìzhù jiézhàng. néng jiāo wǒ yīxià ma?
请问,我没用过自助结账。能教我一下吗?
Xin hỏi, tôi chưa dùng máy thanh toán tự động bao giờ. Bạn có thể hướng dẫn tôi một chút được không ạ?
dāngrán! shǒuxiān diǎnjī píngmù kāishǐ. ránhòu sǎomiáo měi jiàn shāngpǐn de tiáomǎ, fàng dào zhuāng dài qū. chèng xūyào gǎnshòu dào zhòngliàng, fǒuzé huì bào cuò.
当然!首先点击屏幕开始。然后扫描每件商品的条形码,放到装袋区。秤需要感受到重量,否则会报错。
Tất nhiên rồi ạ! Đầu tiên chạm vào màn hình để bắt đầu. Sau đó quét mã vạch từng món hàng, đặt vào khu vực đóng gói. Cân cần cảm nhận được trọng lượng, nếu không sẽ báo lỗi ạ.
shuǐguǒ shūcài ne? tāmen méiyǒu tiáomǎ.
水果蔬菜呢?它们没有条形码。
Còn rau củ quả thì sao ạ? Chúng không có mã vạch.
shūguǒ de huà àn "cházhǎo shāngpǐn" ànniǔ, sōu míngzì huò shūrù PLU mǎ — jiù shì shuǐguǒ shàng nàge xiǎo tiēzhǐ. ránhòu fàng dào chèng shàng.
蔬果的话按"查找商品"按钮,搜名字或输入 PLU 码——就是水果上那个小贴纸。然后放到秤上。
Đối với rau củ quả thì bấm nút "Tìm sản phẩm", tìm tên hoặc nhập mã PLU — là cái nhãn nhỏ trên trái cây đó ạ. Sau đó đặt lên cân.
míngbái le. sǎo wán suǒyǒu dōngxi hòu, zhíjiē zài píngmù shàng fùkuǎn ma?
明白了。扫完所有东西后,直接在屏幕上付款吗?
Tôi hiểu rồi. Quét xong hết mọi thứ thì thanh toán trực tiếp trên màn hình phải không ạ?
cuò. àn "lìjí fùkuǎn", xuǎnzé shuā kǎ huò xiànjīn, gēnzhe tíshì cāozuò. rúguǒ yǒu yōuhuì quàn, fùkuǎn qián sǎomiáo. xiǎopiào huì cóng dǐbù dǎyìn chūlái.
没错。按"立即付款",选择刷卡或现金,跟着提示操作。如果有优惠券,付款前扫描。小票会从底部打印出来。
Đúng vậy ạ. Bấm "Thanh toán ngay", chọn thẻ hoặc tiền mặt, làm theo hướng dẫn. Nếu có phiếu giảm giá thì quét trước khi thanh toán. Biên lai sẽ được in ra từ phía dưới ạ.
Troubleshooting Issues · 处理结账问题
intermediatejī qì yī zhí shuō "zhuāng dài qū yǒu wèi zhī wù pǐn " 。 zěn me bàn ?
机器一直说"装袋区有未知物品"。怎么办?
Máy cứ báo "khu vực đóng gói có vật thể lạ". Giờ phải làm sao ạ?
zhè zhǒng qíng kuàng hěn cháng jiàn 。 shì shì bǎ zuì hòu yī jiàn ná qǐ lái zài fàng huí qù 。 yǒu shí hòu zhǐ shì zhòng liàng bù pǐ pèi 。 wǒ bāng nǐ qīng chú cuò wù 。
这种情况很常见。试试把最后一件拿起来再放回去。有时候只是重量不匹配。我帮你清除错误。
Tình huống này hay gặp lắm ạ. Anh/chị thử nhấc món đồ cuối cùng ra rồi đặt lại vào xem sao. Đôi khi chỉ là trọng lượng không khớp thôi ạ. Em giúp anh/chị xóa lỗi này nhé.
xiè xie 。 lìng wài wǒ yào mǎi pí jiǔ 。 xì tǒng yāo qiú nián líng yàn zhèng 。
谢谢。另外我要买啤酒。系统要求年龄验证。
Cảm ơn ạ. À, tôi muốn mua bia. Hệ thống yêu cầu xác minh tuổi.
wǒ xū yào kàn yī kàn nǐ de shēn fèn zhèng 。 gěi wǒ kàn kan ? …… hǎo de , méi yǒu wèn tí le 。 wǒ yǐ jīng zài xì tǒng shàng pī zhǔn le 。
我需要看一下你的身份证。给我看看?……好的,没问题了。我已经在系统上批准了。
Tôi cần xem chứng minh thư của anh/chị ạ. Cho tôi xem với ạ? ... Vâng, không có vấn đề gì rồi ạ. Tôi đã phê duyệt trên hệ thống rồi ạ.
hái yǒu yī jiàn shì —— zhè ge dōng xi jià gé bù duì 。 huò jià shàng biāo de 3.99 dàn xiǎn shì 5.99 。
还有一件事——这个东西价格不对。货架上标的3.99但显示5.99。
Còn một vấn đề nữa ạ -- món này giá không đúng. Trên kệ ghi 3.99 mà máy lại hiện 5.99.
wǒ chá yī chà jià gé …… nǐ shuō de duì , huò jià jià shì 3.99 。 wǒ bāng nǐ tiáo zhěng 。 yǒu xiē diàn rú guǒ jià gé sǎo cuò le shèn zhì huì miǎn fèi gěi nǐ !
我查一下价格……你说得对,货架价是3.99。我帮你调整。有些店如果价格扫错了甚至会免费给你!
Để tôi kiểm tra giá ạ... Anh/chị nói đúng rồi, giá trên kệ là 3.99. Tôi sẽ điều chỉnh cho anh/chị. Một số cửa hàng nếu quét sai giá còn cho miễn phí nữa ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
tiáo xíng mǎ
条形码
mã vạch
zhuāng dài qū
装袋区
Khu vực đóng gói
PLU mǎ (jià gé cházhǎo mǎ)
PLU 码(价格查找码)
Mã PLU (Mã tra cứu giá)
cházhǎo shāng pǐn
查找商品
Tìm kiếm sản phẩm
yōu huì quàn
优惠券
Phiếu giảm giá
xiǎopiào / shōujù
小票/收据
Biên lai / Hóa đơn
zhòng liàng bù pǐ pèi
重量不匹配
Cân nặng không khớp
qīng chú cuò wù
清除错误
Xóa lỗi
nián líng yàn zhèng
年龄验证
Xác minh độ tuổi
pī zhǔn le
批准了
Đã phê duyệt
chá jià
查价
Kiểm tra giá
tiáo zhěng jià gé
调整价格
Điều chỉnh giá
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "自助结账"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "自助结账"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "自助结账" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này