Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "价格匹配"?

价格匹配

在商店要求价格匹配其他零售商的更低价格 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客服经理.

Shopping · 购物12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Requesting a Price Match · 申请价格匹配

basic
You

nǐ hǎo, wǒ zài lìng yī jiā diàn kàn dào tóng kuǎn diàn shì pián yí 50 yuán. nǐ men zuò jià gé pǐng héng ma?

你好,我在另一家店看到同款电视便宜50元。你们做价格匹配吗?

Xin chào, tôi thấy cùng một mẫu tivi ở cửa hàng khác rẻ hơn 50 tệ. Bên mình có chính sách điều chỉnh giá theo đối thủ không ạ?

wǒ men zuò jià gé pǐng hé! néng ràng wǒ kàn kan jìng zhēng duì shǒu de jià gé ma? wǒ xū yào zài tā men wǎng zhàn huò guǎng gào shàng kàn dào — bì xū shì wán quán bù tóng de xíng hào.

我们做价格匹配!能让我看看竞争对手的价格吗?我需要在他们网站或广告上看到——必须是完全相同的型号。

Chúng tôi có điều chỉnh giá theo đối thủ ạ! Cho tôi xem giá của đối thủ cạnh tranh được không? Tôi cần xem trên trang web hoặc quảng cáo của họ - phải là cùng một mã hàng hoàn toàn.

You

zhè shì tā men wǎng zhàn shàng de — tóng pǐn pái, tóng xíng hào, 449 duì nǐ men de 499.

这是他们网站上的——同品牌,同型号,449对你们的499。

Đây là trên trang web của họ - cùng thương hiệu, cùng mã hàng, 449 so với 499 của bên mình.

wǒ hé shì yī xià……shì de, shì tóng yī gè. wǒ bāng nǐ tiáo zhěng dào 449 yuán. yào yǐ pǐng jià mǎi ma?

我核实一下……是的,是同一个。我帮你调整到449元。要以匹配价购买吗?

Tôi kiểm tra một chút... Vâng, là cùng một cái ạ. Tôi giúp bạn điều chỉnh xuống 449 tệ. Bạn có muốn mua với giá điều chỉnh không?

You

hǎo de. wǎng shàng líng shòu shāng rú guǒ ǎ mǎ xùn de jià gé yě néng pǐng hé ma?

好的。网上零售商比如亚马逊的价格也能匹配吗?

Vâng. Giá của các nhà bán lẻ trực tuyến như Amazon có thể điều chỉnh theo được không ạ?

💡 Price match policies vary by store. Many major retailers match Amazon and other online prices, but some exclude marketplace sellers.

wǒ men pǐng hé ǎ mǎ xùn zì yíng de jià gé, dàn bù pǐng hé ǎ mǎ xùn shàng dì sān fāng mài jiā de. shāng pǐn bì xū shì ǎ mǎ xùn zhí jiē xiāo shòu hé pèi sòng de. qí tā wǎng shàng líng shòu shāng yě shì xiāng tóng de guī zé.

我们匹配亚马逊自营的价格,但不匹配亚马逊上第三方卖家的。商品必须是亚马逊直接销售和配送的。其他网上零售商也是同样的规则。

Chúng tôi có điều chỉnh giá cho hàng do Amazon tự bán, nhưng không điều chỉnh cho người bán bên thứ ba trên Amazon. Sản phẩm phải do Amazon trực tiếp bán và vận chuyển. Các nhà bán lẻ trực tuyến khác cũng có quy tắc tương tự.

Post-Purchase Adjustment · 售后价格调整

intermediate
You

wǒ sān tiān qián zài zhè lǐ mǎi le zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo, xiàn zài fā xiàn dǎ zhé pián le 100 yuán. néng zuò jià gé tiáo zhěng ma?

我三天前在这里买了这台笔记本电脑,现在发现打折便宜了100元。能做价格调整吗?

Tôi mua chiếc máy tính xách tay này ở đây ba ngày trước, giờ phát hiện giảm giá 100 tệ. Bên mình có thể điều chỉnh giá không ạ?

wǒ chá yī xià wǒ men de zhèng cè……kě yǐ, gòu mǎi 14 tiān nèi wǒ men tí gōng jià gé tiáo zhěng. nǐ yǒu shōu jù ma? wǒ bǎ 100 yuán de chā jià tuì dào nǐ yuán lái de zhī fù fāng shì.

我查一下我们的政策……可以,购买14天内我们提供价格调整。你有收据吗?我把100元的差价退到你原来的支付方式。

Để tôi kiểm tra chính sách của chúng tôi... Được ạ, trong vòng 14 ngày kể từ khi mua, chúng tôi có điều chỉnh giá. Bạn có hóa đơn không? Tôi sẽ hoàn lại khoản chênh lệch 100 tệ vào phương thức thanh toán ban đầu của bạn.

You

zhè shì wǒ de shōujù. duì le, wǒ néng yòng yī zhāng gòumǎi hòu cái zhǎodào de yōuhuì quàn ma?

这是我的收据。对了,我能用一张购买后才找到的优惠券吗?

Đây là biên lai của tôi. À đúng rồi, tôi có thể dùng một phiếu giảm giá mà tôi tìm thấy sau khi mua hàng được không?

hěn yí hàn, yōuhuì quàn zhǐ néng zài gòumǎi shí shǐyòng. dàn jiàgé tiáozhěng běnshēn jiù néng shěng 100 yuán, hái hěn huá suàn de.

很遗憾,优惠券只能在购买时使用。但价格调整本身就能省100元,还是很划算的。

Rất tiếc, phiếu giảm giá chỉ có thể sử dụng khi mua hàng thôi ạ. Nhưng bản thân việc điều chỉnh giá đã tiết kiệm được 100 tệ rồi, cũng khá hời đấy ạ.

You

méi guānxi, 100 yuán jiù hěn hǎo le. tuì kuǎn duō jiǔ dào zhàng?

没关系,100元就很好了。退款多久到账?

Không sao, 100 tệ cũng tốt rồi. Hoàn tiền thì bao lâu nhận được ạ?

rúguǒ yòng xìnyòngkǎ fù de, 3 dào 5 gè gōngzuò rì dào zhàng. jièjì kǎ de huà kěnéng duō yī tiān liǎng tiān. nǐ yě huì shōudào yī fēng quèrèn yóujiàn.

如果用信用卡付的,3到5个工作日到账。借记卡的话可能多一两天。你也会收到一封确认邮件。

Nếu thanh toán bằng thẻ tín dụng thì 3 đến 5 ngày làm việc sẽ nhận được ạ. Nếu là thẻ ghi nợ thì có thể thêm một hai ngày. Bạn cũng sẽ nhận được một email xác nhận ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

jiàgé pǐpèi

价格匹配

Sự khớp giá

wán quán xiāng tóng de xíng hào

完全相同的型号

Mẫu mã hoàn toàn giống

héshí

核实

xác minh

pǐ pèi jià

匹配价

Giá cạnh tranh

dì sān fāng mài jiā

第三方卖家

Người bán bên thứ ba

yóu ... xiāo shòu hé pèi sòng

由...销售和配送

Được bán và giao bởi...

jià gé tiáo zhěng

价格调整

Điều chỉnh giá

yuán lái de zhī fù fāng shì

原来的支付方式

Phương thức thanh toán ban đầu

gòu mǎi shí

购买时

Khi mua hàng

hěn huá suàn

很划算

Rất hời

3 dào 5 gè gōng zuò rì

3到5个工作日

3 đến 5 ngày làm việc

quèrèn yóujiàn

确认邮件

Email xác nhận

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Price match policies vary by store. Many major retailers match Amazon and other online prices, but some exclude marketplace sellers.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "价格匹配"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在另一家店看到同款电视便宜50元。你们做价格匹配吗?" (nǐ hǎo, wǒ zài lìng yī jiā diàn kàn dào tóng kuǎn diàn shì pián yí 50 yuán. nǐ men zuò jià gé pǐng héng ma?) — "Xin chào, tôi thấy cùng một mẫu tivi ở cửa hàng khác rẻ hơn 50 tệ. Bên mình có chính sách điều chỉnh giá theo đối thủ không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "价格匹配"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们做价格匹配!能让我看看竞争对手的价格吗?我需要在他们网站或广告上看到——必须是完全相同的型号。" (wǒ men zuò jià gé pǐng hé! néng ràng wǒ kàn kan jìng zhēng duì shǒu de jià gé ma? wǒ xū yào zài tā men wǎng zhàn huò guǎng gào shàng kàn dào — bì xū shì wán quán bù tóng de xíng hào.) — "Chúng tôi có điều chỉnh giá theo đối thủ ạ! Cho tôi xem giá của đối thủ cạnh tranh được không? Tôi cần xem trên trang web hoặc quảng cáo của họ - phải là cùng một mã hàng hoàn toàn.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "价格匹配" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 申请价格匹配, 售后价格调整.
Có lưu ý văn hoá nào khi "价格匹配" ở Trung Quốc không?
Price match policies vary by store. Many major retailers match Amazon and other online prices, but some exclude marketplace sellers.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học