Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Sửa chữa điện thoại"?
手机维修 — Sửa chữa điện thoại
Đến cửa hàng sửa điện thoại, thay màn hình, thay pin Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Thợ sửa chữa.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Sửa màn hình điện thoại · 修手机屏幕
basicnǐ hǎo, wǒ de shǒu jī píng mù suì le, néng xiū ma?
你好,我的手机屏幕碎了,能修吗?
Xin chào, màn hình điện thoại tôi vỡ rồi, sửa được không?
ràng wǒ kàn kàn. shén me xíng hào de? shì wài píng suì le hái shì nèi píng yě huài le? chù mō hái néng yòng ma?
让我看看。什么型号的?是外屏碎了还是内屏也坏了?触摸还能用吗?
Để tôi xem. Loại gì? Vỡ kính ngoài hay màn hình trong cũng hỏng? Cảm ứng còn dùng được không?
iPhone 15. chù mō hái néng yòng, jiù shì bō li liè le.
iPhone 15。触摸还能用,就是玻璃裂了。
iPhone 15. Cảm ứng còn dùng được, chỉ là kính nứt thôi.
zhǐ shì wài píng de huà bǐ jiào pián yi, huàn yī kuài yuán zhuāng wài píng 280 kuài. rú guǒ nèi píng yě yào huàn jiù guì le, yào 800 duō.
只是外屏的话比较便宜,换一块原装外屏280块。如果内屏也要换就贵了,要800多。
Chỉ kính ngoài thì rẻ hơn, thay một tấm kính chính hãng 280 tệ. Nếu màn trong cũng phải thay thì đắt, hơn 800.
280 kě yǐ. yào duō cháng shí jiān?
280可以。要多长时间?
280 được. Mất bao lâu?
dà gài bàn gè xiǎo shí. nín kě yǐ zài zhè lǐ děng, yě kě yǐ xiān qù guàng guàng, xiū hǎo le wǒ dǎ diàn huà gěi nín.
大概半个小时。您可以在这里等,也可以先去逛逛,修好了我打电话给您。
Khoảng nửa tiếng. Bạn có thể chờ ở đây, hoặc đi dạo trước, sửa xong tôi gọi điện cho bạn.
hǎo, wǒ zài zhè lǐ děng. yǒu bǎo xiū ma?
好,我在这里等。有保修吗?
Vâng, tôi chờ ở đây. Có bảo hành không?
huàn píng bǎo xiū sān gè yuè. rú guǒ sān gè yuè nèi yǒu zhì liàng wèn tí miǎn fèi huàn xīn. dàn shì rén wéi sǔn huài bù bǎo.
换屏保修三个月。如果三个月内有质量问题免费换新。但是人为损坏不保。
Thay màn bảo hành ba tháng. Trong ba tháng nếu có vấn đề chất lượng đổi mới miễn phí. Nhưng hư hỏng do người dùng thì không bảo.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xíng hào
型号
model/mã máy
wài píng
外屏
kính ngoài
nèi píng
内屏
màn hình trong
yuán zhuāng
原装
chính hãng/nguyên bản
xiū hǎo
修好
sửa xong
bǎo xiū
保修
bảo hành
rén wéi sǔn huài
人为损坏
hư hỏng do người dùng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Sửa chữa điện thoại"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Sửa chữa điện thoại"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Sửa chữa điện thoại" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này