Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "药店买护肤品"?

药店买护肤品

在药店选购护肤品,了解成分和适合的肤质 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 美容顾问.

Shopping · 购物20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Sunscreen & Moisturizer · 选购防晒和保湿

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xū yào yī kuǎn hǎo de fáng shài shuāng. xuǎn zé tài duō —— néng bāng wǒ xuǎn yī xuǎn ma?

你好,我需要一款好的防晒霜。选择太多了——能帮我选一下吗?

Xin chào, tôi cần một loại kem chống nắng tốt. Có nhiều lựa chọn quá - bạn có thể giúp tôi chọn một loại được không?

dāng rán! nín de fū zhì shì shén me yàng de —— yóu xìng, gān xìng hái shì hùn hé xìng? shì rì cháng shǐ yòng hái shì hù wài huó dòng?

当然!您的肤质是什么样的——油性、干性还是混合性?是日常使用还是户外活动?

Tất nhiên rồi! Da của bạn thuộc loại nào - da dầu, da khô hay da hỗn hợp? Bạn dùng hàng ngày hay cho hoạt động ngoài trời ạ?

You

wǒ shì hùn hé xìng pí fū. zhǔ yào shì rì cháng yòng.

我是混合性皮肤。主要是日常用。

Tôi là da hỗn hợp. Chủ yếu dùng hàng ngày.

hùn hé xìng pí fū rì cháng yòng de huà, wǒ tuī jiàn zhè kuǎn qīng báo de SPF 50. bù hán yóu, bù huì jué de yóu nì. kě yǐ dāng zhuāng qián yòng.

混合性皮肤日常用的话,我推荐这款轻薄的SPF 50。不含油,不会觉得油腻。可以当妆前用。

Da hỗn hợp dùng hàng ngày thì em giới thiệu em này SPF 50 mỏng nhẹ này ạ. Không chứa dầu, dùng không bị nhờn đâu ạ. Có thể dùng làm lót trang điểm ạ.

You

huì bú huì fàn bái? wǒ yòng qí tā fáng shài shuāng yù dào guò zhè ge wèn tí.

会不会泛白?我用其他防晒霜遇到过这个问题。

Có bị trắng bệch không ạ? Em dùng kem chống nắng khác bị vấn đề này rồi.

bú huì, zhè shì huà xué fáng shài shuāng, tú shàng qù wán quán tòu míng. wù lǐ fáng shài de róng yì fàn bái.

不会,这是化学防晒霜,涂上去完全透明。物理防晒的容易泛白。

Không bị đâu ạ, đây là kem chống nắng hóa học nên thoa lên trong suốt hoàn toàn. Chống nắng vật lý mới dễ bị trắng bệch ạ.

You

tài hǎo le. wǒ hái xū yào yī kuǎn wǎn jiān bǎo shī shuāng. bǎo shī dàn bú yào tài hòu zhòng de.

太好了。我还需要一款晚间保湿霜。保湿但不要太厚重的。

Tuyệt quá. Em cần thêm một loại kem dưỡng ẩm ban đêm nữa. Dưỡng ẩm nhưng đừng quá dày ạ.

zhè kuǎn hán tòu míng zhì suān de níng jié shuāng hěn hǎo. bǎo shī dàn bù dú máo kǒng. ér qiě wú xiāng jīng, duì mǐn gǎn pí fū gèng hǎo.

这款含透明质酸的凝胶霜很好。保湿又不堵塞毛孔。而且无香精,对敏感皮肤更好。

Loại kem gel chứa hyaluronic acid này rất tốt ạ. Dưỡng ẩm mà không gây bí tắc lỗ chân lông. Hơn nữa còn không hương liệu, tốt cho da nhạy cảm ạ.

You

liǎng ge dōu yào. yǒu shì yòng zhuāng ma?

两个都要。有试用装吗?

Lấy cả hai loại. Có hàng dùng thử không ạ?

zhè xiē méi yǒu shì yòng zhuāng, dàn liǎng kuǎn dōu yǒu tuì kuǎn bǎo zhèng, rú guǒ bù shì hé nín de pí fū de huà. 30 tiān nèi tuì jiù xíng.

这些没有试用装,但两款都有退款保证,如果不适合您的皮肤的话。30天内退就行。

Mấy loại này không có hàng dùng thử ạ, nhưng cả hai loại đều có bảo hành hoàn tiền nếu không hợp với da của chị ạ. Hoàn trong vòng 30 ngày là được ạ.

Understanding Skincare Ingredients · 了解护肤成分

intermediate
You

wǒ jīng cháng tīng dào shì huáng chún hé wéi C jīng huá. tā men dào dǐ yǒu shén me yòng?

我经常听到视黄醇和维C精华。它们到底有什么用?

Tôi thường nghe nói về retinol và vitamin C serum. Chúng có tác dụng gì vậy ạ?

shì huáng chún yǒu kàng shuāi lǎo de zuò yòng — cù jìn jiāo yuán dàn bái shēng chéng, jiǎn shǎo xì wén. wéi C shì kàng yǎng huà jì, néng tí liàng fū sè, dàn huà sè bān.

视黄醇有抗衰老的作用——促进胶原蛋白生成,减少细纹。维C是抗氧化剂,能提亮肤色、淡化色斑。

Retinol có tác dụng chống lão hóa - thúc đẩy sản sinh collagen, giảm nếp nhăn. Vitamin C là chất chống oxy hóa, giúp làm sáng màu da, làm mờ các đốm nâu ạ.

You

liǎng ge kě yǐ tóng shí yòng ma?

两个可以同时用吗?

Hai loại này có thể dùng cùng lúc không ạ?

zuì hǎo fēnkāi yòng. wéi C báitiān pèi fángshài yòng, shì huáng chún wǎnshàng yòng. yīqǐ yòng kěnéng huì cìjī pí fū.

最好分开用。维C白天配防晒用,视黄醇晚上用。一起用可能会刺激皮肤。

Tốt nhất là dùng riêng. Vitamin C dùng ban ngày kết hợp chống nắng, Retinol dùng buổi tối. Dùng chung có thể gây kích ứng da.

You

wǒ shì shì huáng chún xīnshǒu. yīnggāi cóng gāo nóngdù kāishǐ ma?

我是视黄醇新手。应该从高浓度开始吗?

Tôi mới dùng Retinol. Có nên bắt đầu với nồng độ cao không ạ?

qiānwàn bùyào. cóng dī nóngdù kāishǐ, bǐrú 0.25%, gé yī wǎn yòng yī cì. pí fū xūyào shíjiān jiànlì nàishòu.

千万不要。从低浓度开始,比如0.25%,隔一晚用一次。皮肤需要时间建立耐受。

Tuyệt đối không. Hãy bắt đầu với nồng độ thấp, ví dụ 0.25%, cách một đêm dùng một lần. Da cần thời gian để làm quen.

You

liǎojiě le. yānxiān'àn ne? wǒ zài hěnduō chǎnpǐn lǐ dōu kàn dào tā.

了解了。烟酰胺呢?我在很多产品里都看到它。

Tôi hiểu rồi. Còn Niacinamide thì sao ạ? Tôi thấy nó trong rất nhiều sản phẩm.

yānxiān'àn hěn quánnéng — — suō máokǒng, kòng yóu, tí liàng dōu yǒu bāngzhù. hé dà duōshù chéngfèn dōu néng dāpèi, wēnhé dào kěyǐ měitiān yòng.

烟酰胺很全能——缩毛孔、控油、提亮都有帮助。和大多数成分都能搭配,温和到可以每天用。

Niacinamide rất đa năng — giúp thu nhỏ lỗ chân lông, kiểm soát dầu, làm sáng da. Kết hợp được với hầu hết các thành phần, dịu nhẹ đến mức có thể dùng hàng ngày.

You

wǒ xiǎng xiān cóng wéi C hé yānxiān'àn kāishǐ. néng tuījiàn jùtǐ de chǎnpǐn ma?

我想先从维C和烟酰胺开始。能推荐具体的产品吗?

Tôi muốn bắt đầu với Vitamin C và Niacinamide trước. Bạn có thể giới thiệu sản phẩm cụ thể không ạ?

zhè kuǎn wéi C jīng huá shì wǒmen de chàngxiāo pǐn — — 15% nóngdù hán wéi E. zhè kuǎn yānxiān'àn jīng huá shì xiàobǐ hěn gāo, cái 12 yuán. liǎng gè yīqǐ shì hěn hǎo de zǎojiān hùfū zǔhé.

这款维C精华是我们的畅销品——15%浓度含维E。这款烟酰胺精华性价比很高,才12元。两个一起是很好的早间护肤组合。

Sản phẩm serum Vitamin C này là best-seller của chúng tôi — nồng độ 15% có Vitamin E. Serum Niacinamide này giá rất tốt, chỉ 12 tệ. Dùng cả hai là một bộ chăm sóc da buổi sáng rất tốt.

Cụm từ then chốt · 关键短语

fū zhì

肤质

Loại da

yóu xìng

油性

Da dầu

gān xìng

干性

Da khô

hùn hé xìng

混合性

Da hỗn hợp

fáng shài zhǐ shù 50

防晒指数50

Chỉ số chống nắng 50

bù hán yóu de

不含油的

Không chứa dầu

yóu nì de

油腻的

Bị nhờn

zhuāng qián / huà zhuāng qián

妆前/化妆前

Trước trang điểm / Trước khi trang điểm

fàn bái

泛白

Trắng bệch

huà xué fáng shài

化学防晒

Chống nắng hóa học

wù lǐ fáng shài / kuàng wù fáng shài

物理防晒/矿物防晒

Chống nắng vật lý / Chống nắng khoáng

tòu míng zhì suān / bō li yè suān

透明质酸/玻尿酸

Hyaluronic acid / Axit hyaluronic

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "药店买护肤品"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我需要一款好的防晒霜。选择太多了——能帮我选一下吗?" (nǐ hǎo, wǒ xū yào yī kuǎn hǎo de fáng shài shuāng. xuǎn zé tài duō —— néng bāng wǒ xuǎn yī xuǎn ma?) — "Xin chào, tôi cần một loại kem chống nắng tốt. Có nhiều lựa chọn quá - bạn có thể giúp tôi chọn một loại được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "药店买护肤品"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!您的肤质是什么样的——油性、干性还是混合性?是日常使用还是户外活动?" (dāng rán! nín de fū zhì shì shén me yàng de —— yóu xìng, gān xìng hái shì hùn hé xìng? shì rì cháng shǐ yòng hái shì hù wài huó dòng?) — "Tất nhiên rồi! Da của bạn thuộc loại nào - da dầu, da khô hay da hỗn hợp? Bạn dùng hàng ngày hay cho hoạt động ngoài trời ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "药店买护肤品" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 选购防晒和保湿, 了解护肤成分.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học