Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "药店取处方药"?
药店取处方药
在药店取医生开的处方药,了解用法用量和保险报销 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 药剂师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Picking Up Medication · 取处方药
basicnǐ hǎo, wǒ lái qǔ chǔ fāng yào. wǒ de yī shēng jīn tiān zǎo xiē shí hóu fā guò lái le.
你好,我来取处方药。我的医生今天早些时候发过来了。
Xin chào, tôi đến lấy thuốc theo đơn. Bác sĩ của tôi đã gửi nó đến sáng nay.
hǎo de. qǐng gào sù wǒ nín de xìng hé chū shēng rì qī?
好的。请告诉我您的姓和出生日期?
Vâng. Xin vui lòng cho tôi biết họ và ngày sinh của bạn?
hǎo de, xìng chén. chū shēng rì qī shì 1990 nián 6 yuè 15 rì.
好的,姓陈。出生日期是1990年6月15日。
Vâng ạ, họ Trần. Ngày sinh là ngày 15 tháng 6 năm 1990.
zhǎo dào le. nín de chǔ fāng yào yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le. nín dài bǎo xiǎn kǎ le ma?
找到了。您的处方药已经准备好了。您带保险卡了吗?
Tìm thấy rồi ạ. Thuốc theo đơn của quý khách đã sẵn sàng. Quý khách có mang theo thẻ bảo hiểm không ạ?
yǒu de, gěi nín. yòng bǎo xiǎn de huà yào duō shǎo qián?
有的,给你。用保险的话要多少钱?
Có ạ, gửi quý khách. Nếu dùng bảo hiểm thì hết bao nhiêu tiền ạ?
💡 中国处方药的价格因保险计划不同差异很大。copay(自付额)通常在$5-$50之间。
yòng bǎo xiǎn de huà, zì fù é shì 15 yuán. méi yǒu bǎo xiǎn de huà yào 89 yuán, shěng le bù shǎo.
用保险的话,自付额是15元。没有保险的话要89元,省了不少。
Nếu dùng bảo hiểm thì chi phí tự trả là 15 tệ. Nếu không có bảo hiểm thì là 89 tệ, quý khách tiết kiệm được khá nhiều.
bù cuò. yǒu shén me tè bié de zhù yì shì xiàng ma?
不错。有什么特别的注意事项吗?
Không tệ. Có điều gì đặc biệt cần lưu ý không ạ?
měi tiān liǎng cì, měi cì yī piàn, suí chán fú yòng. fú yào qī jiān bù yào hē yòu zi zhī. nín yǒu shén me wèn tí ma?
每天两次,每次一片,随餐服用。服药期间不要喝柚子汁。您有什么问题吗?
Mỗi ngày hai lần, mỗi lần một viên, uống cùng bữa ăn. Trong thời gian dùng thuốc không được uống nước bưởi. Quý khách có câu hỏi gì không ạ?
shén me shí hòu kě yǐ xù yào?
什么时候可以续药?
Khi nào thì có thể xin cấp lại thuốc ạ?
zhè shì 30 tiān de liàng. dì 25 tiān zhī hòu kě yǐ xù yào, wǎng shàng, diàn huà huò App dōu kě yǐ. dàng tiān jiù néng qǔ.
这是30天的量。第25天之后可以续药,网上、电话或App都可以。当天就能取。
Đây là lượng thuốc dùng trong 30 ngày. Sau ngày thứ 25 có thể xin cấp lại thuốc, có thể làm trực tuyến, qua điện thoại hoặc ứng dụng. Có thể lấy thuốc ngay trong ngày.
Insurance Issues & Alternatives · 保险问题和替代药品
intermediatebào qiàn, nín de bǎo xiǎn bù gài xiào zhè ge yào. zì fèi de huà yào 210 yuán.
抱歉,您的保险不覆盖这个药。自费的话要210元。
Xin lỗi, bảo hiểm của quý khách không chi trả cho thuốc này ạ. Nếu tự chi trả thì sẽ là 210 tệ.
tài guì le. yǒu méi yǒu fǎng zhì yào tì dài pǐn shì wǒ de bǎo xiǎn néng bào de?
太贵了。有没有仿制药替代品是我的保险能报的?
Đắt quá. Có loại thuốc generic nào thay thế mà bảo hiểm của tôi có thể chi trả không ạ?
wǒ chá yī xià……yǒu de, yǒu yī zhǒng fǎng zhì yào nín de bǎo xiǎn kě yǐ bào. zì fù é shì 20 yuán. wǒ xū yào lián xì nín de yī shēng pī zhǔn huàn yào.
我查一下……有的,有一种仿制药您的保险可以报。自付额是20元。我需要联系您的医生批准换药。
Tôi kiểm tra một chút... Có ạ, có một loại thuốc generic mà bảo hiểm của bạn có thể chi trả. Mức khấu trừ là 20 tệ. Tôi cần liên hệ bác sĩ của bạn để phê duyệt đổi thuốc.
hǎo de, qǐng lián xì tā men. xū yào duō cháng shí jiān?
好的,请联系他们。需要多长时间?
Vâng, xin hãy liên hệ với họ. Cần bao lâu ạ?
tōng cháng 24 xiǎo shí nèi. pī zhǔn zhǔn bèi hǎo hòu wǒ men huì gěi nín fā duǎn xìn. tóng shí wǒ bāng nín kàn kan yǒu méi yǒu chǎng jiā yōu huì quàn?
通常24小时内。批准准备好后我们会给您发短信。同时我帮您看看有没有厂家优惠券?
Thường là trong vòng 24 giờ. Sau khi được phê duyệt, chúng tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn. Đồng thời, tôi giúp bạn xem có phiếu giảm giá của nhà sản xuất không nhé?
nà tài hǎo le. wǒ hái tīng shuō guò GoodRx —— kě yǐ yòng nà ge ma?
那太好了。我还听说过GoodRx——可以用那个吗?
Tuyệt quá. Tôi cũng nghe nói về GoodRx - có thể dùng cái đó không ạ?
💡 GoodRx是中国常用的药品比价App,经常能找到比保险更便宜的价格。
kě yǐ de, dàn bù néng hé bǎo xiǎn tóng shí yòng. wǒ chá cha GoodRx de jià gé …… zhè ge yào zài wǒ men zhè lǐ xiǎn shì 75 yuán. bǐ yuán jià hái shì pián yi bù shǎo.
可以的,但不能和保险同时用。我查查GoodRx的价格……这个药在我们这里显示75元。比原价还是便宜不少。
Có thể ạ, nhưng không thể dùng đồng thời với bảo hiểm. Để tôi kiểm tra giá GoodRx... Thuốc này ở chỗ chúng tôi hiển thị là 75 tệ. So với giá gốc thì vẫn rẻ hơn khá nhiều.
wǒ děng fǎng zhì yào de pī zhǔn ba. rú guǒ bù xíng de huà, wǒ yòng GoodRx yōu huì quàn.
我等仿制药的批准吧。如果不行的话,我用GoodRx优惠券。
Tôi đợi thuốc generic được phê duyệt vậy. Nếu không được thì tôi dùng phiếu giảm giá GoodRx.
hǎo de. wǒ men huì tōng guò duǎn xìn tōng zhī nín. xì tǒng lǐ de zhè ge shǒu jī hào hái duì ma?
好的。我们会通过短信通知您。系统里的这个手机号还对吗?
Vâng ạ. Chúng tôi sẽ thông báo tiến độ cho bạn qua tin nhắn. Số điện thoại di động này trong hệ thống còn đúng không ạ?
Cụm từ then chốt · 关键短语
xìng
姓
Họ
chū shēng rì qī
出生日期
Ngày sinh
chǔ fāng
处方
Đơn thuốc
chǔ fāng yào yǐ zhǔn bèi hǎo
处方药已准备好
Thuốc kê đơn đã sẵn sàng ạ
bǎo xiǎn kǎ
保险卡
Thẻ bảo hiểm
zì fù é
自付额
Chi phí tự trả
méi yǒu bǎo xiǎn
没有保险
Không có bảo hiểm
měi tiān liǎng cì
每天两次
Hai lần mỗi ngày
suí cān
随餐
Theo bữa ăn
bì miǎn yòu zi zhī
避免柚子汁
Tránh nước ép bưởi
xù yào
续药
Gia hạn thuốc
30 tiān de liàng
30天的量
Liều dùng 30 ngày
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国处方药的价格因保险计划不同差异很大。copay(自付额)通常在$5-$50之间。
- •GoodRx是中国常用的药品比价App,经常能找到比保险更便宜的价格。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "药店取处方药"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "药店取处方药"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "药店取处方药" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "药店取处方药" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này