Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "药店买非处方药"?
药店买非处方药
在药店购买感冒药、止痛药等非处方药,描述症状并获取建议 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 药剂师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying Cold Medicine · 买感冒药
basicnǐ hǎo, wǒ yǒudiǎn bù shūfú. sǎngzi téng, hái liú bítì. nǐ tuījiàn shénme yào?
你好,我有点不舒服。嗓子疼,还流鼻涕。你推荐什么药?
Chào bạn, tôi hơi khó chịu. Đau họng và còn chảy nước mũi nữa. Bạn có gợi ý thuốc nào không?
hěn hòuhuǐ tīngdào zhège. nín hái yǒu fāshāo huò shēntǐ suāntòng ma?
很遗憾听到这个。您还有发烧或身体酸痛吗?
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Quý khách có bị sốt hay đau nhức người không ạ?
yǒu diǎn qīng wēi tóu tòng , dàn méi yǒu fā shāo 。
有点轻微头痛,但没有发烧。
Hơi đau đầu nhẹ, nhưng không bị sốt.
wǒ jiàn yì yòng duō zhèng zhuàng gǎn mào yào , bái tiān yòng DayQuil , wǎn shàng yòng NyQuil 。 nín duì shén me yào wù guò mǐn ma ?
我建议用多症状感冒药,白天用DayQuil,晚上用NyQuil。您对什么药物过敏吗?
Tôi đề nghị dùng thuốc cảm đa triệu chứng, ban ngày dùng DayQuil, ban đêm dùng NyQuil. Quý vị có bị dị ứng với thuốc nào không ạ?
méi yǒu guò mǐn 。 wǒ yīng gāi chī yè tǐ de hái shì jiāo囊 ?
没有过敏。我应该吃液体的还是胶囊?
Không bị dị ứng. Tôi nên dùng loại lỏng hay loại viên nang ạ?
💡 中国非处方感冒药形式多样:液体(liquid)、胶囊(capsules)、药片(tablets)、粉剂(powder packets)。
zhè zhǔ yào kàn gè rén xǐ hǎo 。 yè tǐ de jiàn xiào shāo wēi kuài yī xiē 。 jiāo囊 chū mén dài zhe gèng fāng biàn 。
这主要看个人喜好。液体的见效稍微快一些。胶囊出门带着更方便。
Cái này tùy sở thích của quý vị thôi ạ. Loại lỏng thì có tác dụng nhanh hơn một chút. Loại viên nang thì tiện mang ra ngoài hơn.
wǒ yào jiāo囊 de 。 duō jiǔ chī yī cì ?
我要胶囊的。多久吃一次?
Tôi lấy loại viên nang. Bao lâu thì uống một lần ạ?
měi sì xiǎo shí chī liǎng lì 。 24 xiǎo shí nèi bú yào chāo guò liù lì 。 érqiě yī dìng yào duō hē shuǐ 。
每四小时吃两粒。24小时内不要超过六粒。而且一定要多喝水。
Cách bốn tiếng uống hai viên. Trong vòng 24 tiếng không quá sáu viên. Và nhất định phải uống nhiều nước.
míng bai le 。 wǒ zài ná yī xiē rùn hóu táng 。 zài nǎ lǐ ?
明白了。我再拿一些润喉糖。在哪里?
Tôi hiểu rồi. Tôi lấy thêm kẹo ngậm ho. Ở đâu ạ?
jiù zài nín shēn hòu dì sān pái 。 hán bò he de duì sǎng zi téng zuì yǒu xiào 。 zhù nín zǎo rì kāng fù !
就在您身后第三排。含薄荷的对嗓子疼最有效。祝您早日康复!
Ngay phía sau quý vị, dãy thứ ba ạ. Loại có bạc hà là hiệu quả nhất với đau họng. Chúc quý vị sớm bình phục ạ!
Pain Relief & Drug Interactions · 买止痛药和问禁忌
intermediatewǒ xū yào zhì tóu tòng de yào 。 bù lǔ fēn hé duì yǐ xiāo ān jī fù de qù bié shì shén me ?
我需要治头痛的药。布洛芬和对乙酰氨基酚有什么区别?
Tôi cần thuốc trị đau đầu. Ibuprofen và Acetaminophen khác nhau thế nào ạ?
liǎng zhǒng dōu néng zhǐ tòng , dàn bù lǔ fēn hái néng xiāo yán 。 duì yǐ xiāo ān jī fù duì wèi gèng wēn hé 。 nín zài chī qí tā yào wù ma ?
两种都能止痛,但布洛芬还能消炎。对乙酰氨基酚对胃更温和。您在吃其他药吗?
Cả hai đều giảm đau được, nhưng Ibuprofen còn có tác dụng chống viêm. Acetaminophen thì dịu nhẹ hơn với dạ dày. Quý vị có đang dùng thuốc nào khác không ạ?
wǒ zài chī jiàng yā yào. yǒu yǐng xiǎng ma?
我在吃降压药。有影响吗?
Tôi đang uống thuốc hạ huyết áp. Có ảnh hưởng gì không ạ?
nín tí dào zhè ge hěn hǎo. bù luò fēn kě néng hé mǒu xiē jiàng yā yào yǒu xiāng hù zuò yòng. duì nín lái shuō duì yǐ xiān ān jī fēn shì gèng ān quán de xuǎn zé.
您提到这个很好。布洛芬可能和某些降压药有相互作用。对您来说对乙酰氨基酚是更安全的选择。
Bạn đề cập điều này rất tốt. Ibuprofen có thể tương tác với một số loại thuốc hạ huyết áp. Đối với bạn, paracetamol là lựa chọn an toàn hơn.
hǎo de, wǒ yào duì yǐ xiān ān jī fēn. nǐ jiàn yì shén me jì liàng?
好的,我要对乙酰氨基酚。你建议什么剂量?
Vâng, tôi muốn paracetamol. Bạn gợi ý liều lượng thế nào ạ?
chéng rén měi 4 dào 6 xiǎo shí 500 háo kè. yī tiān bù yào chāo guò 3000 háo kè, fú yào qī jiān bù yào hē jiǔ.
成人每4到6小时500毫克。一天不要超过3000毫克,服药期间不要喝酒。
Người lớn 500mg mỗi 4 đến 6 tiếng. Không quá 3000mg mỗi ngày, không uống rượu trong thời gian dùng thuốc.
yǒu fǎng zhì yào bǎn běn ma? pǐn pái yào hǎo xiàng tǐng guì de.
有仿制药版本吗?品牌药好像挺贵的。
Có loại thuốc generic không? Thuốc có thương hiệu có vẻ khá đắt.
💡 中国药店的仿制药(generic)成分和品牌药(brand name)完全一样,但价格便宜很多。
dāng rán yǒu. chāo shì zì yǒu pǐn pái pèi fāng wán quán yī yàng, jià gé dà yuē shì yī bàn. jiù zài zuì xià mian zhè céng huò jià.
当然有。超市自有品牌配方完全一样,价格大约是一半。就在最下面这层货架。
Tất nhiên là có. Công thức của nhãn hiệu riêng của siêu thị hoàn toàn giống nhau, giá chỉ bằng khoảng một nửa. Nó ở trên kệ dưới cùng này.
hǎo de, wǒ yào fǎng zhì yào de. xiè xie nǐ de jiàn yì.
好的,我要仿制药的。谢谢你的建议。
Được rồi, tôi lấy thuốc generic. Cảm ơn lời khuyên của bạn.
bù kè qì. rú guǒ tóu téng chí xù jǐ tiān yǐ shàng, jiàn yì qù kàn yī shēng. bǎo zhòng!
不客气。如果头痛持续几天以上,建议去看医生。保重!
Không có gì. Nếu cơn đau đầu kéo dài hơn vài ngày, bạn nên đi khám bác sĩ. Chúc bạn khỏe!
Cụm từ then chốt · 关键短语
fāshāo
发烧
Bị sốt
shēn tǐ suān tòng
身体酸痛
cơ thể đau nhức
duō zhèng zhuàng de
多症状的
đa triệu chứng
bái tiān / yè jiān
白天/夜间
ban ngày / ban đêm
duì…… guò mǐn
对……过敏
dị ứng với...
gè rén xǐ hào
个人喜好
sở thích cá nhân
jiàn xiào gèng kuài
见效更快
hiệu quả nhanh hơn
měi sì xiǎo shí
每四小时
mỗi bốn giờ
bú yào chāo guò
不要超过
không được vượt quá
dà liàng yè tǐ / duō hē shuǐ
大量液体/多喝水
nhiều nước / uống nhiều nước
rùn hóu táng
润喉糖
kẹo ngậm trị đau họng
bò he
薄荷
bạc hà
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国非处方感冒药形式多样:液体(liquid)、胶囊(capsules)、药片(tablets)、粉剂(powder packets)。
- •中国药店的仿制药(generic)成分和品牌药(brand name)完全一样,但价格便宜很多。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "药店买非处方药"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "药店买非处方药"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "药店买非处方药" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "药店买非处方药" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này