Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "奥特莱斯"?
奥特莱斯
在奥特莱斯购物,了解品牌折扣、比价和购物策略 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Brand Discount Shopping · 品牌折扣购物
basicnǐ hǎo, zhè xiē bāo shì dāng jì de hái shì ào lái zhuān gōng de?
你好,这些包是当季的还是奥莱专供的?
Xin chào, những túi này là hàng theo mùa hay là hàng độc quyền của outlet ạ?
💡 有些奥莱商品是专门为奥莱生产的(outlet-exclusive),质量可能和正价店不同。可以直接问。
wèn de hǎo ! qián miàn zhuō shàng zhè xiē shì ào lái zhuān gōng kuǎn 。 dàn wǒ men yě yǒu zhèng jià diàn de guò jì shāng pǐn — — zài hòu miàn qiáng shàng , tiē hóng sè biāo qiān de nà xiē 。
问得好!前面桌上这些是奥莱专供款。但我们也有正价店的过季商品——在后面墙上,贴红色标签的那些。
Hỏi hay lắm ạ! Trên bàn phía trước là hàng độc quyền của cửa hàng outlet ạ. Nhưng chúng tôi cũng có hàng tồn kho của cửa hàng giá chính hãng - ở bức tường phía sau, những cái dán nhãn đỏ đó ạ.
hǎo de 。 zhè ge xié kuà bāo duō shao qián ? biāo qiān shàng xiě 198 yuán , hái yǒu è wài zhé kòu ma ?
好的。这个斜挎包多少钱?标签上写198元,还有额外折扣吗?
Vâng ạ. Cái túi đeo chéo này bao nhiêu tiền ạ? Trên nhãn ghi 198 tệ, còn có giảm giá thêm không ạ?
yǒu de ! hóng sè biāo qiān de shāng pǐn zài biāo jià jī chǔ shàng zài dǎ qī zhé 。 suǒ yǐ zhè ge bāo shuì qián dà yuē 138.60 yuán 。
有的!红色标签的商品在标价基础上再打七折。所以这个包税前大约138.60元。
Có ạ! Hàng có nhãn đỏ thì giảm thêm 30% trên giá niêm yết ạ. Nên túi này trước thuế khoảng 138.60 tệ ạ.
tǐng huá suàn de 。 hé zhèng jià diàn de zhì liàng bǐ zěn me yàng ?
挺划算的。和正价店的质量比怎么样?
Khá hời ạ. So với chất lượng ở cửa hàng giá chính hãng thì thế nào ạ?
shuō shí huà , ào lái zhuān gōng xiàn yòng de cái liào lüè yǒu bù tóng , dàn zuò gōng hái shì hěn hǎo de 。 hòu miàn qiáng shàng de guò jì kuǎn hé zhèng jià diàn de mǎi de wán quán yī yàng 。
说实话,奥莱专供线用的材料略有不同,但做工还是很好的。后面墙上的过季款和正价店卖的完全一样。
Thật lòng mà nói, chất liệu dùng cho dòng độc quyền của outlet có hơi khác một chút, nhưng gia công vẫn rất tốt ạ. Hàng tồn kho trên tường phía sau thì giống hệt hàng bán ở cửa hàng giá chính hãng ạ.
nà wǒ gèng xiǎng yào guò jì kuǎn 。 zhè ge kuǎn shì yǒu hēi sè de ma ?
那我更想要过季款。这个款式有黑色的吗?
Vậy tôi muốn hàng tồn kho hơn. Mẫu này có màu đen không ạ?
wǒ kàn kan …… yǒu hēi sè hé hǎi jun lán de 。 hēi sè de shì zuì hòu yī gè le 。 yào chèn tāi zài de shí hou ná xià ma ?
我看看……有黑色和海军蓝的。黑色的是最后一个了。要趁还在的时候拿下吗?
Để tôi xem... Có màu đen và xanh navy ạ. Màu đen là cái cuối cùng rồi ạ. Có muốn lấy ngay khi còn không ạ?
hǎo de , wǒ yào hēi sè de ! nǐ men gěi yóu kè tí gōng miǎn shuì gòu wù ma ?
好的,我要黑色的!你们给游客提供免税购物吗?
Vâng, tôi lấy màu đen ạ! Bên mình có cung cấp mua sắm miễn thuế cho khách du lịch không ạ?
diàn nèi bù miǎn shuì , dàn nín kě yǐ qù zhǔ rù kǒu fù jìn de kè fú zhōng xīn shēn qǐng tuì shuì 。 dài hǎo hù zhào hé shōu jù jiù xíng 。
店内不免税,但您可以去主入口附近的客服中心申请退税。带好护照和收据就行。
Trong cửa hàng không miễn thuế, nhưng quý khách có thể đến trung tâm dịch vụ khách hàng gần lối vào chính để xin hoàn thuế ạ. Chỉ cần mang theo hộ chiếu và hóa đơn là được ạ.
hǎo de , wǒ huì qù de 。 xiè xie !
好的,我会去的。谢谢!
Vâng, tôi sẽ đi ạ. Cảm ơn!
Price Comparison & Matching · 比价与价格匹配
intermediatenǐ hǎo , wǒ zài lìng yī jiā ào lái diàn kàn dào tóng kuǎn jiā kè pián yi 20 yuán 。 nǐ men zuò jià gé pǐ chǐng ma ?
你好,我在另一家奥莱店看到同款夹克便宜20元。你们做价格匹配吗?
Xin chào, tôi thấy chiếc áo khoác cùng mẫu ở một cửa hàng outlet khác rẻ hơn 20 tệ. Bên mình có áp dụng chính sách giá tương đương không ạ?
wǒmen hé bùfen língshòushāng zuò jiàgé pǐpèi. nín yǒu nà jiā diàn jiàgé de zhèngmíng ma — bǐrú biāoqiān de zhàopiàn huòzhě tāmen wǎngzhàn shàng de biāojià?
我们和部分零售商做价格匹配。您有那家店价格的证明吗——比如标签的照片或者他们网站上的标价?
Chúng tôi có chính sách điều chỉnh giá theo đối thủ cạnh tranh. Anh/chị có bằng chứng về giá của cửa hàng đó không ạ — ví dụ như ảnh chụp nhãn mác hoặc giá niêm yết trên website của họ?
yǒu de, wǒ pāile zhàopiàn. nǐ kàn, jiàqiān shàng yǒu — tóng pǐnpái, tóng kuǎn hào.
有的,我拍了照片。你看,价签上有——同品牌、同款号。
Có ạ, tôi đã chụp ảnh rồi. Anh/chị xem này, trên nhãn giá có ghi — cùng thương hiệu, cùng mã sản phẩm.
wǒ héshí yīxià...... shì de, quèshí shì tóng kuǎn. jiàgé pǐpèi xūyào jīnglǐ pīzhǔn. qǐng shāo děng.
我核实一下……是的,确实是同款。价格匹配需要经理批准。请稍等。
Để tôi kiểm tra một chút... Vâng, đúng là cùng mã sản phẩm. Việc điều chỉnh giá cần có sự phê duyệt của quản lý. Xin anh/chị vui lòng đợi một lát ạ.
hǎo xiāoxi — jīnglǐ pīzhǔnle jiàgé pǐpèi. kěyǐ 79.99 yuán mài gěi nín, bùshì 99.99 yuán. yào mǎi ma?
好消息——经理批准了价格匹配。可以79.99元卖给您,不是99.99元。要买吗?
Tin tốt ạ — quản lý đã phê duyệt điều chỉnh giá rồi. Tôi có thể bán cho anh/chị với giá 79.99 tệ, thay vì 99.99 tệ. Anh/chị có muốn mua không ạ?
hǎo de! wǒ zài rùkǒu nále yī zhāng bāwǔzhé yōuhuìquàn, kěyǐ diéjiā shǐyòng ma?
好的!我在入口拿了一张八五折优惠券,可以叠加使用吗?
Vâng ạ! Tôi lấy được một phiếu giảm giá 15% ở lối vào, có thể dùng kèm với chương trình khác không ạ?
bù hǎoyìsi, yōuhuìquàn bùnéng hé jiàgé pǐpèi diéjiā. zhǐ néng xuǎn yī gè. zhè zhǒng qíngkuàng xià jiàgé pǐpèi gèng huá suàn, jiànyì xuǎn jiàgé pǐpèi.
不好意思,优惠券不能和价格匹配叠加。只能选一个。这种情况下价格匹配更划算,建议选价格匹配。
Xin lỗi ạ, phiếu giảm giá không thể áp dụng cùng với chương trình điều chỉnh giá. Anh/chị chỉ có thể chọn một trong hai. Trong trường hợp này, điều chỉnh giá sẽ có lợi hơn, tôi khuyên anh/chị nên chọn điều chỉnh giá ạ.
yǒu dàolǐ. nà jiù jiàgé pǐpèi ba. xièxie jiěshì!
有道理。那就价格匹配吧。谢谢解释!
Hợp lý ạ. Vậy thì tôi chọn điều chỉnh giá nhé. Cảm ơn đã giải thích!
bù kèqì! nín mǎi de hěn huá suàn. xiànjīn háishì shuākǎ?
不客气!您买得很划算。现金还是刷卡?
Không có gì ạ! Anh/chị đã mua được với giá rất tốt. Anh/chị thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?
shuākǎ. xièxie!
刷卡。谢谢!
Tôi thanh toán bằng thẻ ạ. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
ào lái zhuān gōng
奥莱专供
Hàng độc quyền ở cửa hàng Outlet
guò jì de
过季的
Hàng hết mùa
zhèng jià diàn
正价店
Cửa hàng bán giá gốc
hóng sè biāo qiān
红色标签
Nhãn đỏ
outlet-exclusive
在这句话里表示:专门为奥特莱斯生产的商品,非正价店下架商品
é wài qī zhé / zài jiǎn sān shí
额外七折/再减30%
Giảm thêm 30% / Giảm thêm 30%
biāo jià
标价
Giá niêm yết
suàn xià lái shì
算下来是
Tính ra là
come out to
在这句话里表示:计算后最终价格是
zuò gōng / gōng yì
做工/工艺
Tay nghề / Kỹ thuật
wán quán yī yàng de
完全一样的
Hoàn toàn giống nhau
zuì hòu yī gè le
最后一个了
Là cái cuối cùng rồi
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •有些奥莱商品是专门为奥莱生产的(outlet-exclusive),质量可能和正价店不同。可以直接问。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "奥特莱斯"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "奥特莱斯"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "奥特莱斯" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "奥特莱斯" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này