Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "户外装备选购"?

户外装备选购

在户外用品店选购登山、露营和徒步装备 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 户外装备顾问.

Shopping · 购物21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Outdoor Gear · 基本户外装备

basic
You

nǐ hǎo , wǒ jì huà zhōu mò qù lù yíng 。 yǐ qián méi lù yíng guò 。 wǒ xū yào shén me ?

你好,我计划周末去露营。以前没露营过。我需要什么?

Chào bạn, tôi dự định cuối tuần đi cắm trại. Tôi chưa từng cắm trại trước đây. Tôi cần những gì ạ?

tài bàng le ! xīn shǒu lù yíng bì bèi de yǒu : zhàng peng 、 shuì dài 、 fáng cháo diàn 、 tóu dēng hé shuǐ hú 。 nín shì kāi chē dào yíng dì hái shì xū yào tú bù zǒu jìn qù ?

太棒了!新手露营必备的有:帐篷、睡袋、防潮垫、头灯和水壶。您是开车到营地还是需要徒步走进去?

Tuyệt vời! Đồ dùng cần thiết cho người mới bắt đầu cắm trại gồm: lều, túi ngủ, tấm cách nhiệt, đèn pin đội đầu và bình nước. Bạn sẽ lái xe đến khu cắm trại hay cần đi bộ vào?

You

kāi chē qù 。 chē jiù tíng zài yíng dì páng biān 。

开车去。车就停在营地旁边。

Tôi sẽ lái xe đến. Xe sẽ đỗ ngay cạnh khu cắm trại.

tài hǎo le — nà zhòng liàng jiù bù nà me zhòng yào le 。 zhè kuǎn sì rén zhàng peng kōng jiān dà , róng yì dā jiàn — xīn shǒu 10 fēn zhōng jiù néng dā hǎo 。 149 yuán 。

太好了——那重量就不那么重要了。这个四人帐篷空间大,容易搭建——新手10分钟就能搭好。149元。

Tuyệt quá — vậy thì trọng lượng không còn quá quan trọng nữa. Lều 4 người này có không gian rộng, dễ dựng — người mới bắt đầu cũng có thể dựng xong trong 10 phút. Giá 149 tệ.

You

shuìdài xūyào duō nuǎn ?

睡袋需要多暖?我们三月底去。

Túi ngủ cần ấm đến mức nào ạ?

sān yuè dǐ wǎnshàng kěnéng hěn lěng . wǒ jiànyì mǎi étìng wēndù huáshì 30 dù de shuìdài — yǒu chōngzú de ānquán yúliàng . zhè kuǎn 79 yuán , néng yāsuō de hěn xiǎo .

三月底晚上可能很冷。我建议买额定温度华氏30度的睡袋——有充足的安全余量。这款79元,能压缩得很小。

Cuối tháng ba buổi tối có thể rất lạnh. Tôi đề nghị mua túi ngủ có nhiệt độ giới hạn 30 độ F — có đủ biên độ an toàn. Loại này 79 tệ, có thể nén lại rất nhỏ.

You

diànzi ne ? dìmiàn yòu yìng yòu lěng .

垫子呢?地面又硬又冷。

Còn thảm ngủ thì sao ạ? Mặt đất vừa cứng vừa lạnh.

fángcháo diàn shì bìxū de . yīnwèi shì chē zài lù yíng , wǒ tuījiàn zhè kuǎn zì chōngqì diàn — 3 yīngcùn hòu , fēicháng shūshì , néng géjué dìmiàn de hánlěng . 49 yuán .

防潮垫是必须的。因为是车载露营,我推荐这款自充气垫——3英寸厚,非常舒适,能隔绝地面的寒冷。49元。

Thảm chống ẩm là bắt buộc rồi. Vì là cắm trại bằng xe hơi, tôi đề xuất loại thảm tự bơm hơi này — dày 3 inch, cực kỳ thoải mái, có thể cách ly cái lạnh của mặt đất. 49 tệ.

You

zhàngpeng , shuìdài hé fángcháo diàn dōu yào le . hái tuījiàn bié de ma ?

帐篷、睡袋和防潮垫都要了。还推荐别的吗?

Lều, túi ngủ và thảm chống ẩm đều lấy ạ. Còn đề xuất gì nữa không?

bié wàng le tóudēng — zhè kuǎn kě chōngdiàn de 19 yuán . hái yǒu jíjiù bāo zǒng shì xūyào de — jīchǔ kuǎn 12 yuán . yīgòng 308 yuán . yào bùyào zǒu zhīqián wǒ jiāo nín zěnme dā zhàngpeng ?

别忘了头灯——这款可充电的19元。还有急救包总是需要的——基础款12元。一共308元。要不要走之前我教您怎么搭帐篷?

Đừng quên đèn pin đội đầu — loại sạc được này 19 tệ. Còn có túi sơ cứu lúc nào cũng cần — loại cơ bản 12 tệ. Tổng cộng 308 tệ. Trước khi đi, tôi có nên chỉ bạn cách dựng lều không ạ?

Professional Gear & Layering · 专业装备与层次穿衣

intermediate
You

wǒ xiǎng kāishǐ rìjiān túbù . xūyào yī shuāng hǎo de dēngshān xuē hé yī ge bēibāo . yīnggāi zhùyì shénme ?

我想开始日间徒步。需要一双好的登山靴和一个背包。应该注意什么?

Tôi muốn bắt đầu đi bộ đường dài ban ngày. Cần một đôi giày leo núi tốt và một cái ba lô. Nên chú ý điều gì ạ?

rìjiān túbù de huà , zhōng bāng dēngshān xuē jì néng zhīchēng jiǎohuái yòu bù huì tài zhòng . zuì zhòngyào de shì fángshuǐ xìng hé xiédǐ zhuāpò lì . nín huì zài shénme dìxíng shàng zǒu ?

日间徒步的话,中帮登山靴既能支撑脚踝又不会太重。最重要的是防水性和鞋底抓地力。您会在什么地形上走?

Nếu đi bộ đường dài ban ngày, giày leo núi cổ lửng vừa hỗ trợ mắt cá chân lại không quá nặng. Quan trọng nhất là khả năng chống nước và độ bám của đế giày. Bạn sẽ đi trên địa hình nào?

You

zhǔyào shì duō yánshí de shān lù , yǒu yīxiē guò xī de dìfāng .

主要是多岩石的山路,有一些过溪的地方。

Chủ yếu là đường núi nhiều đá, có một số chỗ phải lội qua suối.

nà yīdìng yào fángshuǐ xuē — zhǎo Gore-Tex nèizhèn de . zhè shuāng yǒu Vibram xiédǐ , zài shīhuá yánshí shàng zhuāpò lì jí hǎo . shì de shí chuān hòu dēngshān wà , zhè cái shì shíjì chuān de yàngzi .

那一定要防水靴——找Gore-Tex内衬的。这双有Vibram鞋底,在湿滑岩石上抓地力极好。试的时候穿厚登山袜,这才是实际穿的样子。

Vậy thì nhất định phải có giày chống nước — tìm loại có lớp lót Gore-Tex. Đôi này có đế Vibram, độ bám trên đá trơn cực tốt. Lúc thử nhớ đi tất leo núi dày vào, đó mới là lúc đi thực tế.

You

gǎn jué hěn hǎo. bèi bāo ne —— rì jiān tú bù xū yào duō dà de?

感觉很好。背包呢——日间徒步需要多大的?

Cảm giác rất tốt. Còn về ba lô thì sao – đi bộ trong ngày cần loại cỡ nào ạ?

rì jiān tú bù 20 dào 30 shēng jiù gòu le. xū yào fàng shuǐ, líng shí, duō yī céng yī fu, yǔ jù hé jí jiù bāo. zhè ge 25 shēng de bèi bāo yǒu shuǐ dài cāng hé yāo dài fēn sàn zhòng liàng.

日间徒步20到30升就够了。需要放水、零食、多一层衣服、雨具和急救包。这个25升的背包有水袋仓和腰带分散重量。

Đi bộ trong ngày thì cỡ 20 đến 30 lít là đủ. Cần để nước, đồ ăn nhẹ, thêm một lớp áo, đồ đi mưa và túi sơ cứu. Chiếc ba lô 25 lít này có ngăn đựng túi nước và dây đeo hông giúp phân tán trọng lượng.

You

yǒu rén gào sù wǒ tú bù yào 'chuān céng cì'. jù tǐ shì shén me yì si?

有人告诉我徒步要'穿层次'。具体是什么意思?

Có người nói với tôi đi bộ đường dài cần 'mặc nhiều lớp'. Cụ thể là ý gì ạ?

💡 户外运动的'层次穿衣法'(layering system)是核心概念:基础层排汗、中间层保暖、外层防风防雨。

céng cì chuān yī shì hù wài fú zhuāng zuì zhòng yào de gài niàn. sān céng: jī chǔ céng bǎ hàn cóng pí fū pái zǒu —— měi lì nuó yáng máo huò hé chéng miàn liào. zhōng jiān céng bǎo nuǎn —— bǐ rú zhuā róng shān huò yǔ róng fú. wài céng fáng fēng fáng yǔ.

层次穿衣是户外服装最重要的概念。三层:基础层把汗从皮肤排走——美利奴羊毛或合成面料。中间层保暖——比如抓绒衫或羽绒服。外层防风防雨。

Mặc nhiều lớp là khái niệm quan trọng nhất trong trang phục dã ngoại. Ba lớp: lớp nền đẩy mồ hôi ra khỏi da – làm từ len merino hoặc vải tổng hợp. Lớp giữa giữ ấm – ví dụ áo nỉ hoặc áo phao. Lớp ngoài chống gió chống mưa.

You

jī chǔ céng néng chuān mián T xù ma?

基础层能穿棉T恤吗?

Lớp nền có thể mặc áo phông cotton không ạ?

hù wài jiè yǒu yī jù huà jiào 'mián yào mìng' —— bù shì zhēn de, dàn mián huì xī hàn ránhòu yī zhí shī zhe, kě néng ràng nǐ wēi xiǎn de shī wēn. hé chéng miàn liào huò yáng máo jī chǔ céng gān de kuài, ràng nǐ bǎo chí shū shì. zhè jiàn qīng báo měi lì nuó T xù 45 yuán —— nǐ bù huì hòu huǐ de.

户外界有句话叫'棉要命'——不是真的,但棉会吸汗然后一直湿着,可能让你危险地失温。合成面料或羊毛基础层干得快,让你保持舒适。这件轻薄美利奴T恤45元——你不会后悔的。

Trong giới dã ngoại có câu 'mặc đồ cotton là chết' – không hẳn vậy, nhưng cotton thấm mồ hôi rồi sẽ ẩm mãi, có thể khiến bạn bị hạ thân nhiệt nguy hiểm. Lớp nền bằng vải tổng hợp hoặc len thì khô nhanh, giúp bạn thoải mái. Chiếc áo thun len merino mỏng nhẹ này giá 45 tệ – bạn sẽ không hối hận đâu.

You

wǒ kěn dìng bù xiǎng yòu lěng yòu shī. měi lì nuó T xù, xuē zi hé bèi bāo dōu yào le. nǐ bāng le dà máng.

我肯定不想又冷又湿。美利奴T恤、靴子和背包都要了。你帮了大忙。

Tôi chắc chắn không muốn vừa lạnh vừa ướt. Lấy áo thun merino, giày và ba lô nhé. Anh/chị đã giúp tôi rất nhiều.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhàngpéng

帐篷

lều trại

shuì dài

睡袋

Túi ngủ

fáng cháo diàn

防潮垫

Tấm chống ẩm

tóu dēng

头灯

Đèn pin đội đầu

chē zài lù yíng

车载露营

Cắm trại trên xe

kuān chǎng de

宽敞的

Rộng rãi

róng yì dā jiàn

容易搭建

Dễ dàng lắp đặt

é dìng wēn dù 30 huá shì dù

额定温度30华氏度

Nhiệt độ định mức 30 độ F

ān quán yú liàng

安全余量

Biên độ an toàn

néng yā suō de hěn xiǎo

能压缩得很小

Có thể nén lại rất nhỏ

zì chōng qì de

自充气的

Tự bơm hơi

gé rè

隔热

Cách nhiệt

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 户外运动的'层次穿衣法'(layering system)是核心概念:基础层排汗、中间层保暖、外层防风防雨。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "户外装备选购"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我计划周末去露营。以前没露营过。我需要什么?" (nǐ hǎo , wǒ jì huà zhōu mò qù lù yíng 。 yǐ qián méi lù yíng guò 。 wǒ xū yào shén me ?) — "Chào bạn, tôi dự định cuối tuần đi cắm trại. Tôi chưa từng cắm trại trước đây. Tôi cần những gì ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "户外装备选购"?
Bạn có thể sẽ nghe: "太棒了!新手露营必备的有:帐篷、睡袋、防潮垫、头灯和水壶。您是开车到营地还是需要徒步走进去?" (tài bàng le ! xīn shǒu lù yíng bì bèi de yǒu : zhàng peng 、 shuì dài 、 fáng cháo diàn 、 tóu dēng hé shuǐ hú 。 nín shì kāi chē dào yíng dì hái shì xū yào tú bù zǒu jìn qù ?) — "Tuyệt vời! Đồ dùng cần thiết cho người mới bắt đầu cắm trại gồm: lều, túi ngủ, tấm cách nhiệt, đèn pin đội đầu và bình nước. Bạn sẽ lái xe đến khu cắm trại hay cần đi bộ vào?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "户外装备选购" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本户外装备, 专业装备与层次穿衣.
Có lưu ý văn hoá nào khi "户外装备选购" ở Trung Quốc không?
户外运动的'层次穿衣法'(layering system)是核心概念:基础层排汗、中间层保暖、外层防风防雨。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học