Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "网购自提"?

网购自提

到店取网上下的单,包括验证身份、检查商品和处理退货 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 自提柜台店员.

Shopping · 购物20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Order Pickup · 标准自提取货

basic
You

nǐ hǎo, wǒ lái qǔ wǎngshàng xià de dān.

你好,我来取网上下的单。

Xin chào, tôi đến lấy đơn hàng đã đặt trên mạng ạ.

hǎo de! néng gěi wǒ dìngdān hào huòzhě xià dān de míngzì ma?

好的!能给我订单号或者下单的名字吗?

Vâng ạ! Anh/chị có thể cho tôi xin mã đơn hàng hoặc tên người đặt hàng được không ạ?

You

dìngdān míng shì Wayne Wang. zhè shì wǒ shǒujī shàng de quèrèn yóujiàn.

订单名是 Wayne Wang。这是我手机上的确认邮件。

Tên đơn hàng là Wayne Wang. Đây là email xác nhận trên điện thoại của tôi.

zhǎodào le. wǒ xūyào héshí yīxià shēnfèn. néng kàn yīxià jiàzhào huò hùzhào ma?

找到了。我需要核实一下身份。能看一下驾照或护照吗?

Tìm thấy rồi ạ. Tôi cần xác minh danh tính một chút. Anh/chị có thể cho xem bằng lái xe hoặc hộ chiếu không ạ?

You

hǎo de, zhè shì wǒ de hù zhào.

好的,这是我的护照。

Vâng, đây là hộ chiếu của tôi.

hǎo le, xìnxī dōu duì shàng le. wǒ qù hòumiàn ná nín de dōngxi. shāo děng yīxià.

好的,信息都对上了。我去后面拿您的东西。稍等一下。

Rồi ạ, thông tin đã khớp hết. Tôi đi ra sau lấy đồ cho anh/chị. Anh/chị đợi một lát nhé.

zhè shì nín de dìngdān——liǎng jiàn shāngpǐn. yào zài zǒu zhīqián dǎkāi jiǎnchá yīxià ma?

这是您的订单——两件商品。要在走之前打开检查一下吗?

Đây là đơn hàng của anh/chị ạ - hai món hàng. Anh/chị có muốn mở ra kiểm tra trước khi đi không ạ?

You

hǎo le, wǒ kàn yīxià……dōu méi wèntí. xièxie!

好的,我看一下……都没问题。谢谢!

Vâng, tôi xem một chút ạ... Không có vấn đề gì cả. Cảm ơn!

hǎo de! rú yǒu wèntí, píng dìngdān quèrèn 30 tiān nèi kě tuì huàn. zhù nín yúkuài!

好的!如有问题,凭订单确认30天内可退换。祝您愉快!

Vâng ạ! Nếu có vấn đề gì, anh/chị có thể đổi trả trong vòng 30 ngày với email xác nhận đơn hàng. Chúc anh/chị vui vẻ!

Return After Pickup · 自提后退货

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ gāng qǔ le wǎngshàng xià de dān, dàn yánsè hé wǎngzhàn shàng xiǎnshì de wánquán bù yīyàng. wǒ xiǎng tuì huò.

你好,我刚取了网上下的单,但颜色和网站上显示的完全不一样。我想退货。

Chào bạn, tôi vừa lấy đơn hàng đặt trên mạng, nhưng màu sắc hoàn toàn khác so với trên web. Tôi muốn trả hàng.

hěn bàoqiàn. wǒ kàn kàn. nín yǒu dìngdān quèrèn hé shēnfèn zhèngjiàn ma?

很抱歉。我看看。您有订单确认和身份证件吗?

Tôi rất xin lỗi. Để tôi xem ạ. Anh/chị có email xác nhận đơn hàng và giấy tờ tùy thân không ạ?

You

yǒu de, dōu zài zhè. nǐ kàn, wǎngzhàn shàng xiǎnshì shì hǎijūn lán, dàn zhè míngxiǎn shì huīsè de.

有的,都在这。你看,网站上显示是海军蓝,但这明显是灰色的。

Có ạ, đều ở đây rồi. Bạn xem này, trên web ghi là xanh navy, nhưng cái này rõ ràng là màu xám.

wǒ lǐ jiě —— què shí chā bié hěn dà. wǒ kě yǐ gěi nín quán é tuì kuǎn. tuì huí yuán zhī fù fāng shì, hái shì diàn pù jī fēn?

我理解——确实差别很大。我可以给您全额退款。退回原支付方式,还是要店铺积分?

Tôi hiểu ạ — đúng là có sự khác biệt lớn. Tôi có thể hoàn tiền đầy đủ cho quý khách. Hoàn về phương thức thanh toán ban đầu, hay là điểm tích lũy của cửa hàng ạ?

You

tuì huí xìn yòng kǎ ba. yào duō jiǔ chǔ lǐ hǎo?

退回信用卡吧。要多久处理好?

Hoàn về thẻ tín dụng đi. Bao lâu thì xử lý xong ạ?

tuì kuǎn huì lì jí chǔ lǐ, dàn kě néng xū yào 3 dào 5 gōng zuò rì cái néng xiǎn shì zài nín de zhàng dān shàng. zhè shì tuì kuǎn shōu jù.

退款会立即处理,但可能需要3到5个工作日才会显示在您的账单上。这是退款收据。

Việc hoàn tiền sẽ được xử lý ngay, nhưng có thể cần 3 đến 5 ngày làm việc mới hiển thị trên sao kê của quý khách. Đây là biên nhận hoàn tiền ạ.

You

hǎo de. nín men diàn lǐ yǒu hǎi jūn lán de xiàn huò ma? rú guǒ yán sè duì de huà wǒ hái xiǎng mǎi.

好的。你们店里有海军蓝的现货吗?如果颜色对的话我还是想买。

Vâng ạ. Bên mình có sẵn màu xanh navy không ạ? Nếu đúng màu thì tôi vẫn muốn mua.

wǒ chá cha kù cún …… yǒu de, yǒu hǎi jūn lán de! nín kàn kan —— zhè shì nín xiǎng yào de yán sè ma?

我查查库存……有的,有海军蓝的!您看看——这是您想要的颜色吗?

Để tôi kiểm tra kho ạ... Có ạ, có màu xanh navy! Quý khách xem thử ạ — đây có phải màu quý khách muốn không ạ?

You

duì, jiù shì zhè ge! wǒ yào zhè ge. kě yǐ yòng tóng yī zhāng kǎ fù ma?

对,就是这个!我要这个。可以用同一张卡付吗?

Đúng rồi, chính là cái này! Tôi lấy cái này. Có thể dùng cùng thẻ đó để thanh toán không ạ?

dāng rán! jì rán shì wǒ men de wèn tí, gěi nín dǎ ge jiǔ zhé biǎo shì qiàn yì. yī gòng 44.99 yuán.

当然!既然是我们的问题,给您打个九折表示歉意。一共44.99元。

Dạ vâng! Vì là lỗi của chúng tôi nên giảm giá 10% để xin lỗi quý khách ạ. Tổng cộng là 44.99 tệ.

You

nǐ zhēn hǎo. xiè xie nǐ ràng zhè ge guò chéng zhè me shùn lì!

你真好。谢谢你让这个过程这么顺利!

Bạn thật tốt. Cảm ơn bạn đã làm cho quá trình này suôn sẻ như vậy!

Cụm từ then chốt · 关键短语

dìng dān hào

订单号

Mã đơn hàng

xiàdān rén xìngmíng

下单人姓名

Tên người đặt hàng

dài zhào piàn de zhèng jiàn

带照片的证件

Giấy tờ có ảnh

héshí

核实

xác minh

jià zhào

驾照

Bằng lái xe

photo ID

在这句话里表示:有照片的身份证件,用来确认是本人取货

héshí tōngguò

核实通过

Xác minh thành công

ná nín de dōng xi

拿您的东西

Lấy đồ của quý khách ạ

cóng hòumiàn (cāngkù)

从后面(仓库)

Từ phía sau (kho)

jiǎnchá yīxià

检查一下

Kiểm tra một chút

tuì huàn

退换

đổi trả

dìng dān quàn rèn

订单确认

Xác nhận đơn hàng

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "网购自提"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我来取网上下的单。" (nǐ hǎo, wǒ lái qǔ wǎngshàng xià de dān.) — "Xin chào, tôi đến lấy đơn hàng đã đặt trên mạng ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "网购自提"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的!能给我订单号或者下单的名字吗?" (hǎo de! néng gěi wǒ dìngdān hào huòzhě xià dān de míngzì ma?) — "Vâng ạ! Anh/chị có thể cho tôi xin mã đơn hàng hoặc tên người đặt hàng được không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "网购自提" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准自提取货, 自提后退货.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học