Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "当地市集"?
当地市集
在农贸市集、跳蚤市场购物,了解当地特产、讨价还价 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊主.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Farmer's Market · 农贸市场
basiczǎo shang hǎo ! zhè lǐ de dōng xi dōu shì wǒ men nóng chǎng zhí sòng de . suí biàn kàn kàn !
早上好!这里的东西都是我们农场直送的。随便看看!
Chào buổi sáng! Tất cả đồ ở đây đều là hàng nông trại nhà em gửi trực tiếp đó ạ. Anh/chị cứ xem tự nhiên ạ!
zǎo shang hǎo ! kàn qǐ lái dōu hǎo bàng . zhè xiē cǎo méi shì běn dì de ma ?
早上好!看起来都好棒。这些草莓是本地的吗?
Chào buổi sáng! Trông cái nào cũng ngon quá. Những quả dâu này là loại trồng tại địa phương phải không ạ?
shì de! jīn zǎo cóng wǒmen běi biān 20 yīnglǐ de nóngchǎng xiàn zhāi de. 6 yuán yī lán. yào cháng yī gè ma?
是的!今早从我们北边20英里的农场现摘的。6元一篮。要尝一个吗?
Dạ đúng rồi ạ! Sáng nay vừa hái từ nông trại cách phía bắc nhà mình 20 dặm. 6 tệ một rổ. Anh/chị có muốn nếm thử một quả không ạ?
💡 中国的农贸市场通常可以免费试吃,这是很正常的。
hǎo de! wa, hǎo tián. wǒ mǎi liǎng lán. nǐmen hái yǒu běn dì fēngmì ma?
好的!哇,好甜。我买两篮。你们还有本地蜂蜜吗?
Vâng ạ! Wow, ngọt quá. Tôi mua hai rổ nhé. Bên mình còn mật ong địa phương không ạ?
yǒu de! yǒu yěhuā mì hé xūn yī cǎo mì. yěhuā mì xiǎo píng 12 yuán, dà píng 20 yuán. xūn yī cǎo mì xiǎo píng 15 yuán.
有的!有野花蜜和薰衣草蜜。野花蜜小瓶12元,大瓶20元。薰衣草蜜小瓶15元。
Có ạ! Có mật ong hoa dại và mật hoa oải hương. Mật ong hoa dại chai nhỏ 12 tệ, chai to 20 tệ. Mật ong hoa oải hương chai nhỏ 15 tệ ạ.
wǒ yào yī dà píng yěhuā mì. cǎoméi liǎng lán jiā fēngmì yīqǐ mǎi de huà, néng piányí yīdiǎn ma?
我要一大瓶野花蜜。草莓两篮加蜂蜜一起买的话,能便宜一点吗?
Tôi lấy một chai mật ong hoa dại loại to. Nếu mua hai rổ dâu tây kèm mật ong thì có bớt chút không ạ?
zhèyàng ba — liǎng lán cǎoméi jiā fēngmì yīgòng suàn 30 yuán zhěng. shěng 2 yuán. zěnme yàng?
这样吧——两篮草莓加蜂蜜一共算30元整。省2元。怎么样?
Vậy thì thế này ạ — hai rổ dâu tây cộng với mật ong tính tròn 30 tệ. Bớt cho anh/chị 2 tệ. Sao ạ?
chéngjiāo! nǐmen shōu xìnyòngkǎ ma, háishì zhǐ shōu xiànjīn?
成交!你们收信用卡吗,还是只收现金?
Chốt ạ! Bên mình có nhận thẻ tín dụng không, hay chỉ nhận tiền mặt ạ?
dōu shōu! wǒ shǒujī shàng yǒu shuākapíng. xiànjīn yě xíng. Venmo yě kěyǐ, kàn nǎge fāngbiàn.
都收!我手机上有刷卡器。现金也行。Venmo 也可以,看哪个方便。
Nhận hết ạ! Em có máy quẹt thẻ trên điện thoại. Tiền mặt cũng được ạ. Venmo cũng ok, tùy anh/chị thấy tiện ạ.
shuāka ba. xièxie! zhège fēngmì dāng bànshǒu lǐ hěn hǎo.
刷卡吧。谢谢!这个蜂蜜当伴手礼很好。
Quẹt thẻ đi ạ. Cảm ơn! Món mật ong này làm quà tặng cũng hay ạ.
Flea Market Bargaining · 跳蚤市场讨价还价
intermediatenǐ hǎo, zhège fùgǔ pí bāo hǎo kù. duōshǎo qián?
你好,这个复古皮包好酷。多少钱?
Chào bạn, cái túi da cổ này ngầu quá. Bao nhiêu tiền vậy?
💡 在跳蚤市场,"How much are you asking?" 比 "How much is it?" 更常用,暗示价格可以商量。
zhè jiàn hěn piàoliang! shì zhēnzhèng de Yìdàlì pí gé, dàgài 70 niándài de. wǒ yào 85 yuán.
这件很漂亮!是真正的意大利皮革,大概70年代的。我要85元。
Cái này đẹp quá! Là da thật của Ý, chắc khoảng những năm 70. Tôi muốn lấy 85 tệ.
què shí bù cuò, dàn 85 yuán duì wǒ lái shuō yǒu diǎn guì. 60 yuán xíng ma?
确实不错,但85元对我来说有点贵。60元行吗?
Thật sự không tệ, nhưng 85 tệ với tôi hơi đắt. 60 tệ được không ạ?
💡 在跳蚤市场讨价还价是正常的,通常从标价的60-70%开始还价。
xiè xie nǐ de chū jià, dàn zhè ge pǐn zhì 60 yuán tài dī le. 75 yuán zěn me yàng? wǒ zài sòng yī ge pèi tào de líng qián bāo.
谢谢你的出价,但这个品质60元太低了。75元怎么样?我再送一个配套的零钱包。
Cảm ơn bạn đã trả giá, nhưng với chất lượng này thì 60 tệ quá thấp. 75 tệ thì sao ạ? Tôi tặng thêm một ví nhỏ đi kèm nữa.
líng qián bāo tǐng kě ài de. 70 yuán jiā líng qián bāo zěn me yàng? zhè shì wǒ de zuì zhōng chū jià.
零钱包挺可爱的。70元加零钱包怎么样?这是我的最终出价。
Ví nhỏ xinh quá. 70 tệ kèm ví nhỏ thì sao ạ? Đây là giá cuối cùng của tôi.
nǐ hái jià zhēn lì hài! hǎo ba, 70 yuán chéng jiāo. nǐ zhuàn dào le.
你还价真厉害!好吧,70元成交。你赚到了。
Bạn trả giá ghê thật! Được rồi, 70 tệ chốt. Bạn hời rồi đó.
tài hǎo le! néng gào su wǒ gèng duō zhè ge bāo de lái lì ma? yǒu shén me gù shi ma?
太好了!能告诉我更多这个包的来历吗?有什么故事吗?
Tuyệt quá! Bạn có thể kể thêm về nguồn gốc của chiếc túi này không? Có câu chuyện gì không ạ?
shàng ge yuè cóng yī chǎng yí chǎn pāi mài huì shàng táo dào de. qián zhǔ rén shì ge shōu cáng jiā, jīng cháng zài ōu zhōu lǚ xíng. wǔ jīn jiàn dōu shì yuán zhuāng huáng tóng de. zhēn de shì ge bǎo bèi.
上个月从一场遗产拍卖会上淘到的。前主人是个收藏家,经常在欧洲旅行。五金件都是原装黄铜的。真的是个宝贝。
Tháng trước tôi mua được từ một buổi đấu giá di sản. Chủ cũ là một nhà sưu tập, thường xuyên đi du lịch châu Âu. Các chi tiết kim loại đều là đồng thau nguyên bản. Đúng là một báu vật.
gù shi zhēn bàng. wǒ gèng xǐ huān zhè ge bāo le. xiè xie, zhù shēng yì xīng lóng!
故事真棒。我更喜欢这个包了。谢谢,祝生意兴隆!
Câu chuyện thật tuyệt. Tôi càng thích chiếc túi này rồi. Cảm ơn, chúc bạn kinh doanh phát đạt!
Cụm từ then chốt · 关键短语
xīn xiān cǎi zāi de
新鲜采摘的
hái tươi
cháng yī gè
尝一个
nếm thử một cái
yě huā mì
野花蜜
mật ong hoa dại
xūn yī cǎo mì
薰衣草蜜
mật ong hoa oải hương
guàn píng
罐/瓶
hũ/chai
zhè yàng ba
这样吧
Vậy thì thế này nhé
zhěng shù
整数
số nguyên
shěng 2 yuán
省2元
tiết kiệm 2 tệ
hé lǐ ba / xíng bu xíng
合理吧/行不行
hợp lý chứ ạ / được không ạ
tell you what
在这句话里表示:提出一个方案、让步
bucks
在这句话里表示:美元(口语说法)
shuā kǎ qì
刷卡器
máy quẹt thẻ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国的农贸市场通常可以免费试吃,这是很正常的。
- •在跳蚤市场,"How much are you asking?" 比 "How much is it?" 更常用,暗示价格可以商量。
- •在跳蚤市场讨价还价是正常的,通常从标价的60-70%开始还价。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "当地市集"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "当地市集"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "当地市集" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "当地市集" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này