Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Livestream bán hàng"?
直播带货 — Livestream bán hàng
Xem livestream mua đồ trên Douyin hoặc Taobao Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn Trung Quốc.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Xem livestream mua sắm · 看直播购物
basicwǒ kàn dào hěn duō rén zài dǒu yīn zhí bō jiān mǎi dōng xi, zěn me mǎi de?
我看到很多人在抖音直播间买东西,怎么买的?
Tôi thấy nhiều người mua đồ trong phòng livestream Douyin, mua thế nào?
jìn zhí bō jiān yǐ hòu, zhǔ bō huì jiè shào shāng pǐn. xiǎng mǎi de huà diǎn xià miàn de "xiǎo huáng chē", jiù shì gòu wù chē tú biāo, rán hòu xià dān.
进直播间以后,主播会介绍商品。想买的话点下面的"小黄车",就是购物车图标,然后下单。
Vào phòng livestream, người dẫn sẽ giới thiệu sản phẩm. Muốn mua thì bấm "xe vàng nhỏ" bên dưới, tức là biểu tượng giỏ hàng, rồi đặt đơn.
zhí bō jiān de dōng xi zhēn de bǐ jiào pián yi ma?
直播间的东西真的比较便宜吗?
Đồ trong livestream có thật sự rẻ hơn không?
dà zhǔ bō de què shí pián yi, yīn wèi tā men néng ná dào pǐn pái de zuì dī jià. dàn xiǎo zhǔ bō jiù bù yī dìng le, yǒu shí hou hái bù rú zhí jiē zài táo bǎo mǎi.
大主播的确实便宜,因为他们能拿到品牌的最低价。但小主播就不一定了,有时候还不如直接在淘宝买。
Người dẫn lớn thì đúng là rẻ, vì họ lấy được giá thấp nhất từ thương hiệu. Nhưng người dẫn nhỏ thì chưa chắc, đôi khi còn không bằng mua trực tiếp trên Taobao.
wǒ tīng tā men shuō "sān èr yī shàng liàn jiē" shì shén me yì si?
我听他们说"三二一上链接"是什么意思?
Tôi nghe họ nói "3-2-1 lên link" là nghĩa gì?
jiù shì dào jì shí fàng chū gòu mǎi liàn jiē, zhè shí hou yào gǎn jǐn xià dān. yǒu xiē rè mén shāng pǐn jǐ miǎo zhōng jiù qiǎng guāng le. suǒ yǐ dà jiā shuō "shǒu sù" hěn zhòng yào.
就是倒计时放出购买链接,这时候要赶紧下单。有些热门商品几秒钟就抢光了。所以大家说"手速"很重要。
Tức là đếm ngược rồi mở link mua, lúc đó phải nhanh tay đặt đơn. Một số sản phẩm hot vài giây là hết sạch. Nên mọi người nói "tốc độ tay" rất quan trọng.
hǎo cì jī! nà zhì liàng yǒu bǎo zhèng ma? tuì huò fāng biàn ma?
好刺激!那质量有保证吗?退货方便吗?
Kích thích quá! Vậy chất lượng có đảm bảo không? Trả hàng có tiện không?
zhèng guī zhǔ bō de shāng pǐn dōu néng tuì. dàn zhí bō jiān chōng dòng xiāo fèi de rén hěn duō, mǎi zhī qián xiǎng qīng chǔ zài xià dān.
正规主播的商品都能退。但直播间冲动消费的人很多,买之前想清楚再下单。
Sản phẩm của người dẫn chính quy đều trả được. Nhưng trong livestream nhiều người mua sắm bốc đồng, nghĩ kỹ trước khi đặt đơn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhí bō jiān
直播间
phòng livestream
zhǔ bō
主播
người dẫn livestream
xiǎo huáng chē
小黄车
giỏ hàng livestream
dà zhǔ bō
大主播
người dẫn livestream lớn/nổi tiếng
zuì dī jià
最低价
giá thấp nhất
shàng liàn jiē
上链接
mở link mua
qiǎng guāng
抢光
hết sạch/tranh mua hết
shǒu sù
手速
tốc độ tay
chōng dòng xiāo fèi
冲动消费
mua sắm bốc đồng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Livestream bán hàng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Livestream bán hàng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Livestream bán hàng" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này