Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "厨具店选购"?
厨具店选购
在厨具专卖店选购锅具、刀具和小家电 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 厨具顾问.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Kitchenware Selection · 选购基本厨具
basicnǐ hǎo, wǒ zài bùzhì xīn chúfáng, xūyào yīxiē jīběn de guō jù. nǐ yǒu shénme tuījiàn?
你好,我在布置新厨房,需要一些基本的锅具。你有什么推荐?
Xin chào, tôi đang trang bị bếp mới và cần một số bộ nồi cơ bản. Bạn có gợi ý gì không?
hǎo de! rù mén de huà, wǒ jiànyì yīgè hǎo de jiān guō, yīgè tāng guō hé yīgè dùn guō. zhè sān gè néng yìngfù dà duōshù rìcháng pēngrèn. nín de chúyì shuǐpíng rúhé?
好的!入门的话,我建议一个好的煎锅、一个汤锅和一个炖锅。这三个能应付大多数日常烹饪。您的厨艺水平如何?
Vâng ạ! Để bắt đầu, tôi đề xuất một chảo chiên tốt, một nồi súp và một nồi hầm. Ba món này có thể đáp ứng hầu hết các món nấu hàng ngày. Trình độ nấu nướng của bạn thế nào ạ?
wǒ shì chūxuézhě. shénme cái zhì zuì hǎo? wǒ kàn dào bùxiùgāng, bù zhān guō hé zhù tiě guō.
我是初学者。什么材质最好?我看到不锈钢、不粘锅和铸铁锅。
Tôi là người mới bắt đầu. Chất liệu nào là tốt nhất ạ? Tôi thấy có thép không gỉ, nồi chống dính và nồi gang.
chūxuézhě de huà, bù zhān guō zuì jiǎndān — shíwù bù huì zhān guō, qīngjié róngyì. bùxiùgāng gèng nàiyòng, jiān dōngxī gèng hǎo. zhù tiě guō bǎowēn xìng jí hǎo, dàn hěn zhòng, xūyào yǎng guō.
初学者的话,不粘锅最简单——食物不会粘锅,清洁容易。不锈钢更耐用,煎东西更好。铸铁锅保温性极好,但很重,需要养锅。
Nếu là người mới bắt đầu, nồi chống dính là đơn giản nhất - thức ăn không bị dính, vệ sinh dễ dàng. Thép không gỉ bền hơn, chiên đồ ngon hơn. Nồi gang giữ nhiệt rất tốt, nhưng nặng và cần bảo dưỡng.
wǒ xiān mǎi yī gè bù zhān jiān guō hé yī gè bù xiù gāng tāng guō . nǐ jiàn yì shén me chǐ cùn ?
我先买一个不粘煎锅和一个不锈钢汤锅。你建议什么尺寸?
Tôi mua trước một chảo chống dính và một nồi canh thép không gỉ. Bạn gợi ý kích thước nào?
10 huò 12 yīng cùn de jiān guō zuì shí yòng . tāng guō 2 kuǎ zhuó de dà duō shù chǎng héng dōu gòu yòng — zuò jiàng zhī , zhǔ dàn , rè tāng . rén duō de huà xuǎn 3 kuǎ zhuó de .
10或12英寸的煎锅最实用。汤锅2夸脱的大多数场景都够用——做酱汁、煮蛋、热汤。人多的话选3夸脱的。
Chảo 10 hoặc 12 inch là thiết thực nhất. Nồi canh 2 quart là đủ cho hầu hết các trường hợp — làm sốt, luộc trứng, hâm nóng súp. Nếu đông người thì chọn loại 3 quart ạ.
12 yīng cùn jiān guō hé 3 kuǎ zhuó tāng guō . bù zhān guō xū yào tè shū de guō chǎn ma ?
12英寸煎锅和3夸脱汤锅。不粘锅需要特殊的锅铲吗?
Chảo 12 inch và nồi canh 3 quart. Chảo chống dính có cần dùng xẻng/vá đặc biệt không ạ?
duì ! bù zhān guō qiān wàn bù yào yòng jīn shǔ cān jù — huì huà shāng tú céng . yòng guī jiāo , mù tou huò ní lóng de . zhè tào guī jiāo guō chǎn 15 yuán , bāo hán sān zhǒng dà xiǎo .
对!不粘锅千万不要用金属餐具——会划伤涂层。用硅胶、木头或尼龙的。这套硅胶锅铲15元,包含三种大小。
Đúng rồi ạ! Chảo chống dính tuyệt đối không dùng dụng cụ bằng kim loại — sẽ làm xước lớp chống dính. Hãy dùng loại bằng silicon, gỗ hoặc nylon. Bộ xẻng silicon này 15 tệ, gồm ba kích cỡ.
hǎo jiàn yì . guō chǎn tào zhuāng yě yào le . dāo ne ?
好建议。锅铲套装也要了。刀呢?
Gợi ý hay. Lấy luôn bộ xẻng/vá ạ. Còn dao thì sao?
qǐ bù zhǐ xū yào sān bǎ dāo : zhǔ chú dāo fù zé dà bù fen qiē gē , xuē pí dāo yòng yú xiǎo huó , miàn bāo dāo qiē miàn bāo . zhè ge rù mén tào zhuāng sān bǎ dāo 49 yuán .
起步只需要三把刀:主厨刀负责大部分切割、削皮刀用于小活、面包刀切面包。这个入门套装三把刀49元。
Khởi đầu chỉ cần ba con dao: dao đầu bếp phụ trách phần lớn việc cắt thái, dao bào dùng cho việc nhỏ, dao cắt bánh mì để cắt bánh mì. Bộ sản phẩm khởi đầu này ba con dao giá 49 tệ.
Appliances & Premium Cookware · 小家电与高级厨具
intermediatewǒ hái zài kàn xiǎo jiā diàn . pǐn pái tài duō le . dào dǐ shén me zhí de mǎi ?
我还在看小家电。品牌太多了。到底什么值得买?
Tôi vẫn đang xem đồ gia dụng nhỏ. Nhiều thương hiệu quá. Rốt cuộc cái nào đáng mua ạ?
dé chǔ zé yú nín de pēng rèn fāng shì . dà duō shù chú fáng zuì shí yòng de sān gè xiǎo jiā diàn shì : diàn yā lì guō kuài sù pēng rèn , jiǎo bǎn jī zuò sī mù xuě hé jiàng zhī , kǎo xiāng yòng yú kuài sù zuò fàn hé jiā rè .
取决于您的烹饪方式。大多数厨房最实用的三个小家电是:电压力锅快速烹饪,搅拌机做思慕雪和酱汁,烤箱用于快速做饭和加热。
Tùy thuộc vào cách nấu ăn của bạn. Ba đồ gia dụng nhỏ thiết thực nhất trong hầu hết các căn bếp là: nồi áp suất điện để nấu nhanh, máy xay sinh tố để làm sinh tố và sốt, lò nướng để nấu nhanh và hâm nóng.
tīng shuō kōng qì zhá guō hěn huǒ . zhēn de zhí de mǎi ma ?
听说空气炸锅很火。真的值得买吗?
Nghe nói nồi chiên không dầu rất hot. Có thật sự đáng mua không ạ?
kōng qì zhá guō yòng hěn shǎo de yóu jiù néng zuò chū cuì cuì de shí wù — shǔ tiáo , jī chì , shū cài . rú guǒ nín ài chī yóu zhá shí wù dàn xiǎng yào gèng jiàn kāng de xuǎn zé , jué duì zhí de . kuǎn píng fēn zuì gāo de zài dǎ zhé , 79 yuán .
空气炸锅用很少的油就能做出脆脆的食物——薯条、鸡翅、蔬菜。如果您爱吃油炸食品但想要更健康的选择,绝对值得。这款评分最高的在打折,79元。
Nồi chiên không dầu dùng rất ít dầu là có thể làm ra đồ giòn rụm — khoai tây chiên, cánh gà, rau củ. Nếu bạn thích đồ chiên rán nhưng muốn lựa chọn lành mạnh hơn thì chắc chắn đáng mua. Sản phẩm được đánh giá cao nhất đang giảm giá, 79 tệ.
kōng qì zhá guō wǒ zài kǎo lǜ kǎo lǜ . zhè tào guì de guō wèi shén me yào 400 yuán , lìng yī tào cái 80 yuán ?
空气炸锅我再考虑考虑。这套贵的锅为什么要400元,另一套才80元?
Nồi chiên không dầu tôi để xem xét thêm đã. Bộ nồi đắt tiền này sao lại 400 tệ, bộ kia chỉ có 80 tệ vậy?
gāo duān de shì quán bāo céng bù xiù gāng — — yì wèi zhe dǎo rè xīn yī zhí yán shēn dào guō bì , bù zhǐ shì guō dǐ . jiā rè gèng jūn yún , kě jìn kǎo xiāng dào 600 dù , ér qiě zhōng shēn bǎo xiū . 80 yuán nà tào dǐ gèng báo , méi yǒu bǎo xiū .
高端的是全包层不锈钢——意味着导热芯一直延伸到锅壁,不只是锅底。加热更均匀,可进烤箱到600度,而且终身保修。80元那套底更薄,没有保修。
Loại cao cấp là thép không gỉ toàn bộ lớp bọc — nghĩa là lõi dẫn nhiệt kéo dài đến tận thành nồi, không chỉ ở đáy nồi. Gia nhiệt đều hơn, có thể cho vào lò nướng tới 600 độ, và bảo hành trọn đời. Bộ 80 tệ đáy mỏng hơn, không có bảo hành.
yǒu zhé zhōng de xuǎn zé ma ? bǐ pián yí de hǎo dàn bù yào 400 yuán de ?
有折中的选择吗?比便宜的好但不要400元的?
Có lựa chọn nào ở giữa không? Tốt hơn loại rẻ nhưng không đến 400 tệ ạ?
zhè tào 179 yuán de shì hěn hǎo de zhōng dàng xuǎn zé . chōng jī jié hé bù xiù gāng — — dǐ bù hòu shí , dǎo rè hǎo . kě jìn kǎo xiāng dào 500 dù , 10 nián bǎo xiū . shuō shí huà , shì diàn lǐ性 jià bǐ zuì gāo de .
这套179元的是很好的中档选择。冲击结合不锈钢——底部厚实,导热好。可进烤箱到500度,10年保修。说实话,是店里性价比最高的。
Bộ 179 tệ này là lựa chọn tầm trung rất tốt. Thép không gỉ kết hợp lớp đáy chịu lực — đáy dày dặn, dẫn nhiệt tốt. Có thể cho vào lò nướng tới 500 độ, bảo hành 10 năm. Nói thật, là bộ có tỉ lệ giá/hiệu năng cao nhất ở cửa hàng ạ.
zhè ge hěn shì hé wǒ . zhōng dàng tào zhuāng , dāo jù rù mén tào zhuāng hé guī jiāo guō chǎn dōu yào le .
这个很适合我。中档套装、刀具入门套装和硅胶锅铲都要了。
Cái này rất hợp với tôi. Lấy bộ tầm trung, bộ dao cơ bản và cả xẻng silicon nữa.
hǎo xuǎn zé ! yī gòng 243 yuán . yào zhù cè wǒ men de huì yuán ma ? xiāo fèi jī fēn yǐ hòu kě yǐ dǐ xiāo , hái yǒu xià yī cì lái de 85 zhé yōu huì quàn .
好选择!一共243元。要注册我们的会员吗?消费积分以后可以抵扣,还有下次来的85折优惠券。
Lựa chọn tốt! Tổng cộng 243 tệ. Quý khách có muốn đăng ký thành viên của chúng tôi không ạ? Tích điểm tiêu dùng sau này có thể quy đổi, còn có phiếu giảm giá 15% cho lần tới ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiān guō
煎锅
Chảo rán
tāng guō
汤锅
Nồi canh
dùn guō / dà guō
炖锅/大锅
Nồi hầm / Nồi lớn
guō jù
锅具
Dụng cụ nấu nướng
bù zhān guō
不粘锅
Chảo chống dính
bù xiù gāng
不锈钢
Thép không gỉ
zhù tiě
铸铁
Gang đúc
jiān / zhuó
煎/灼
Áp chảo / Chần
yǎng guō
养锅
Tôi dầu cho nồi
10 huò 12 yīngcùn
10或12英寸
10 hoặc 12 inch
2 kuātuō (yuē 2 shēng)
2夸脱(约2升)
2 quart (khoảng 2 lít)
shíyòng de / duō gōngnéng de
实用的/多功能的
Thiết thực / Đa năng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "厨具店选购"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "厨具店选购"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "厨具店选购" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này