Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市买水果蔬菜"?

超市买水果蔬菜

在超市生鲜区挑选水果蔬菜,询问产地、新鲜度和价格 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 超市店员.

Shopping · 购物18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Selecting Fruits & Vegetables · 挑选水果蔬菜

basic
You

qǐng wèn, zhè xiē cǎo méi xīn xiān ma? kàn qǐ lái hěn bù cuò.

请问,这些草莓新鲜吗?看起来很不错。

Xin hỏi, những quả dâu này có tươi không ạ? Trông ngon quá.

shì de, jīn tiān zǎo shang gāng dào de! ér qiě shì běn dì zhǒng de.

是的,今天早上刚到的!而且是本地种的。

Vâng, sáng nay mới về ạ! Mà còn là loại trồng tại địa phương nữa.

You

tài hǎo le. duō shao qián yī bàng?

太好了。多少钱一磅?

Tuyệt quá. Bao nhiêu tiền một cân ạ?

💡 中国用磅(pound)计量,1磅≈0.45公斤。超市蔬果通常按磅标价。

3.99 yuán yī bàng. rú guǒ nín xǐ huān, wǒ men yě yǒu yǒu jī de, 5.99 yuán.

3.99元一磅。如果您喜欢,我们也有有机的,5.99元。

3.99 tệ một cân ạ. Nếu quý khách thích thì chúng tôi cũng có loại hữu cơ, giá 5.99 tệ.

You

wǒ jiù yào pǔ tōng de ba. xū yào zài zhè lǐ chēng hái shì jié zhàng shí chēng?

我就要普通的吧。需要在这里称还是结账时称?

Tôi lấy loại thường thôi ạ. Cần cân ở đây hay lúc thanh toán ạ?

nín kě yǐ yòng nà biān de chēng chēng, huò zhě jié zhàng shí shōu yín yuán huì bāng nín chēng.

您可以用那边的秤称,或者结账时收银员会帮您称。

Quý khách có thể dùng cái cân ở đằng kia để cân, hoặc lúc thanh toán nhân viên thu ngân sẽ giúp quý khách ạ.

You

xiè xie 。 lìng wài , xīn xiān xiāng cǎo zài nǎ lǐ ? bǐ rú luó lè hé xiāng cài 。

谢谢。另外,新鲜香草在哪里?比如罗勒和香菜。

Cảm ơn. À, còn các loại rau thơm tươi thì ở đâu ạ? Ví dụ như húng quế và rau mùi.

xīn xiān xiāng cǎo zài lěng cáng qū , jiù zài shā lā páng biān 。 dì èr pái zuǒ shǒu biān 。

新鲜香草在冷藏区,就在沙拉旁边。第二排左手边。

Rau thơm tươi ở khu làm lạnh, ngay cạnh món salad ạ. Bên tay trái, hàng thứ hai ạ.

Asking About Origin & Picking Tips · 询问产地和挑选技巧

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng mǎi shú de niú yóu guǒ 。 zěn me pàn duàn tā men kě yǐ chī le ?

你好,我想买熟的牛油果。怎么判断它们可以吃了?

Xin chào, tôi muốn mua bơ chín. Làm sao để biết chúng ăn được rồi ạ?

qīng qīng nī yī xià 。 rú guǒ shāo shao ruǎn yī diǎn jiù shì shú le 。 rú guǒ hái yìng , hái xū yào fàng jǐ tiān 。

轻轻捏一下。如果稍微软一点就是熟了。如果还硬,还需要放几天。

Ấn nhẹ một chút ạ. Nếu hơi mềm một chút là chín rồi. Nếu vẫn còn cứng thì cần để thêm vài ngày nữa.

You

hǎo de , liǎo jiě le 。 zhè xiē máng guǒ shì nǎ lǐ chǎn de ? wǒ bǐ jiào xǐ huān mò xī gē de 。

好的,了解了。这些芒果是哪里产的?我比较喜欢墨西哥的。

Vâng, tôi hiểu rồi. Những quả xoài này là ở đâu ạ? Tôi thích xoài Mexico hơn.

💡 中国超市的水果通常标注产地(country of origin),消费者可以根据喜好选择。

wǒ kàn yī xià biāo qiān …… zhè xiē què shí shì mò xī gē chǎn de 。 Ataulfo pǐn zhǒng —— zuì tián de nà zhǒng 。

我看一下标签……这些确实是墨西哥产的。Ataulfo品种——最甜的那种。

Để tôi xem nhãn mác ạ… Những quả này đúng là sản xuất tại Mexico ạ. Giống Ataulfo – loại ngọt nhất ạ.

You

tài hǎo le , wǒ ná sì gè 。 zhè zhōu yìng jì shuǐ guǒ yǒu dǎ zhé ma ?

太好了,我拿四个。这周应季水果有打折吗?

Tuyệt quá, tôi lấy bốn quả. Tuần này trái cây theo mùa có giảm giá không ạ?

yǒu de ! táo zi mǎi yī sòng yī , xī guā dǎ qī zhé 。 cù xiāo xìn xī zài rù kǒu chù de chuán dān shàng 。

有的!桃子买一送一,西瓜打七折。促销信息在入口处的传单上。

Có ạ! Đào mua một tặng một, dưa hấu giảm 30%. Thông tin khuyến mãi ở tờ rơi ở lối vào ạ.

You

tài hǎo le , wǒ yě ná yī xiē táo zi 。 wǒ kě yǐ yòng wǒ zì jǐ de dài zi zhuāng shū guǒ ma ?

太好了,我也拿一些桃子。我可以用自己的袋子装蔬果吗?

Tuyệt quá, tôi cũng lấy một ít đào. Tôi có thể dùng túi của mình để đựng rau quả không ạ?

dāng rán kě yǐ ! wǒ men shǒu chǎo yòng huán bǎo dài 。 zhǐ yào què bǎo shōu yín yuán néng kàn dào měi gè shuǐ guǒ shàng de jià qiān tiē zhǐ jiù xíng 。

当然可以!我们鼓励用环保袋。只要确保收银员能看到每个水果上的价签贴纸就行。

Tất nhiên là được ạ! Chúng tôi khuyến khích dùng túi thân thiện với môi trường. Chỉ cần đảm bảo nhân viên thu ngân nhìn thấy nhãn dán giá trên từng quả là được ạ.

You

míng bai le. xiè xie nǐ de bāng zhù!

明白了。谢谢你的帮助!

Tôi đã hiểu. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

bú kè qi! rú guǒ hái xū yào shén me, wǒ zài nà biān bǔ huò shēng cài.

不客气!如果还需要什么,我在那边补货生菜。

Không có gì! Nếu cần gì nữa, tôi sẽ bổ sung rau diếp ở đằng kia.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dào huò

到货

Hàng về

běn dì zhòng zhí de

本地种植的

Trồng tại địa phương

měi bàng

每磅

Mỗi pound

yǒu jī

有机的

Hữu cơ

chēng

cân

shōu yín yuán

收银员

Nhân viên thu ngân

jié zhàng chù

结账处

Quầy thanh toán

lěng cáng qū

冷藏区

Khu vực làm lạnh

huò jià pái / guò dào

货架排/过道

Kệ hàng/Lối đi

qīng qīng niē

轻轻捏

Bóp nhẹ

àn xià qù yǒu tán xìng

按下去有弹性

Ấn xuống có độ đàn hồi

yìng de

硬的

Cứng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国用磅(pound)计量,1磅≈0.45公斤。超市蔬果通常按磅标价。
  • 中国超市的水果通常标注产地(country of origin),消费者可以根据喜好选择。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市买水果蔬菜"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,这些草莓新鲜吗?看起来很不错。" (qǐng wèn, zhè xiē cǎo méi xīn xiān ma? kàn qǐ lái hěn bù cuò.) — "Xin hỏi, những quả dâu này có tươi không ạ? Trông ngon quá.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市买水果蔬菜"?
Bạn có thể sẽ nghe: "是的,今天早上刚到的!而且是本地种的。" (shì de, jīn tiān zǎo shang gāng dào de! ér qiě shì běn dì zhǒng de.) — "Vâng, sáng nay mới về ạ! Mà còn là loại trồng tại địa phương nữa.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市买水果蔬菜" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 挑选水果蔬菜, 询问产地和挑选技巧.
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市买水果蔬菜" ở Trung Quốc không?
中国用磅(pound)计量,1磅≈0.45公斤。超市蔬果通常按磅标价。 中国超市的水果通常标注产地(country of origin),消费者可以根据喜好选择。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học