Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市有机食品选购"?
超市有机食品选购
了解有机食品标签、认证和价格差异 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 超市店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Understanding Organic Labels · 了解有机标签
basicnǐ hǎo, néng jiě shì yī xià yǒu jī nóng chǎn pǐn hé pǔ tōng nóng chǎn pǐn de qū bié ma?
你好,能解释一下有机农产品和普通农产品的区别吗?
Xin chào, bạn có thể giải thích sự khác biệt giữa nông sản hữu cơ và nông sản thông thường không ạ?
dāng rán! yǒu jī nóng chǎn pǐn bù shǐ yòng huà xué nóng yào huò huà féi zhòng zhí. biāo qiān shàng huì yǒu USDA yǒu jī rèn zhèng biāo zhì.
当然!有机农产品不使用化学农药或化肥种植。标签上会有USDA有机认证标志。
Tất nhiên rồi! Nông sản hữu cơ được trồng mà không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học. Trên nhãn sẽ có chứng nhận hữu cơ USDA ạ.
zhè ge qū yù de dōng xi dōu shì yǒu jī de ma?
这个区域的东西都是有机的吗?
Đồ ở khu này đều là hữu cơ hết ạ?
shì de, zhè zhěng gè qū yù dōu shì yǒu jī de. nín yě kě yǐ kàn PLU yòng shù — yǒu jī shāng pǐn de yòng shù yǐ 9 kāi tóu.
是的,这整个区域都是有机的。您也可以看PLU编码——有机商品的编码以9开头。
Vâng, cả khu này đều là hữu cơ ạ. Bạn cũng có thể xem mã PLU – mã sản phẩm hữu cơ bắt đầu bằng số 9.
wǒ zhù yì dào yǒu jī de gèng guì. suǒ yǒu dōng xi dōu zhí de mǎi yǒu jī de ma?
我注意到有机的更贵。所有东西都值得买有机的吗?
Tôi để ý thấy đồ hữu cơ đắt hơn. Có phải mọi thứ đều đáng mua loại hữu cơ không?
💡 中国有'Dirty Dozen'清单,列出农药残留最多的12种蔬果,建议这些买有机的。
bù yī dìng. xiàng xiāng jiāo hé niú yóu guǒ zhè zhǒng hòu pí de, mǎi pǔ tōng de jiù xíng. dàn shì jiāng guǒ hé yè cài lèi, yǒu jī de kě néng shì gèng hǎo de xuǎn zé.
不一定。像香蕉和牛油果这种厚皮的,买普通的就行。但是浆果和叶菜类,有机的可能是更好的选择。
Không hẳn. Như chuối và bơ là loại vỏ dày, mua loại thường là được rồi. Nhưng các loại quả mọng và rau lá thì, loại hữu cơ có thể là lựa chọn tốt hơn.
zhēn yǒu yòng. nà wǒ mǎi yǒu jī jiāng guǒ hé pǔ tōng xiāng jiāo hǎo le.
真有用。那我买有机浆果和普通香蕉好了。
Hữu ích thật. Vậy tôi mua quả mọng hữu cơ và chuối thường nhé.
cōng míng de xuǎn zé! lìng wài kàn kàn wǒ men zì yǒu pǐn pái de yǒu jī chǎn pǐn — tōng cháng bǐ míng pái pián yí 20% dào 30%.
聪明的选择!另外看看我们自有品牌的有机产品——通常比名牌便宜20%到30%。
Lựa chọn thông minh! Ngoài ra bạn xem thử sản phẩm hữu cơ của thương hiệu riêng chúng tôi – thường rẻ hơn thương hiệu nổi tiếng 20% đến 30% ạ.
Special Dietary Needs · 特殊饮食需求
intermediateqǐng wèn, wǒ yǒu fū zhì bù nài shòu. nǎ lǐ néng zhǎo dào wú fū zhì chǎn pǐn?
请问,我有麸质不耐受。哪里能找到无麸质产品?
Xin hỏi, tôi không dung nạp gluten. Tôi có thể tìm sản phẩm không gluten ở đâu ạ?
dì qī pái yǒu zhuān mén de wú fū zhì qū yù. zhěng gè diàn lǐ gè gè shāng pǐn shàng yě dū huì biāo zhù wú fū zhì biāo qiān.
第七排有专门的无麸质区域。整个店里各个商品上也都会标注无麸质标签。
Hàng thứ bảy có khu vực chuyên dành cho sản phẩm không gluten. Trong toàn bộ cửa hàng, các sản phẩm cũng sẽ có nhãn không gluten ạ.
hǎo de. nǐmen yě yǒu wú rǔ zhìpǐn tìdài pǐn ma? wǒ péngyǒu rǔtáng bù nàishòu.
好的。你们也有无乳制品替代品吗?我朋友乳糖不耐受。
Vâng ạ. Bên mình có đồ thay thế không sữa không ạ? Bạn tôi bị không dung nạp lactose.
dāngrán yǒu. wǒmen yǒu wú rǔ nǎilào, suānnǎi hé bīngqílín. huòjià shàng zhǎo 'dairy-free' biāotiē.
当然有。我们有无乳奶酪、酸奶和冰淇淋。货架上找'dairy-free'标签。
Tất nhiên là có ạ. Chúng tôi có phô mai, sữa chua và kem không sữa. Bạn tìm nhãn 'dairy-free' trên kệ nhé.
chún sù de xuǎnzé ne? yǒu shé me fāngfǎ néng kuàisù shíbié?
纯素的选择呢?有什么方法能快速识别?
Còn các lựa chọn thuần chay thì sao ạ? Có cách nào để nhận biết nhanh không?
zhǎo 'Certified Vegan' biāozhì — yīgè xīnxíng lǐmiàn yǒu lǜsè de V. wǒmen de App yě kěyǐ àn yǐnshí piānhào shāixuǎn.
找'Certified Vegan'标志——一个心形里面有绿色的V。我们的App也可以按饮食偏好筛选。
Bạn tìm nhãn 'Certified Vegan' ạ – hình trái tim có chữ V màu xanh lá bên trong. App của chúng tôi cũng có thể lọc theo sở thích ăn uống.
fēicháng yǒuyòng. hái yǒu yīgè wèntí — yǒu wú táng língshí ma?
非常有用。还有一个问题——有无糖零食吗?
Rất hữu ích. Còn một câu hỏi nữa – có đồ ăn vặt không đường không ạ?
yǒu de, dì sì pái yǒu yīgè quán tǐng de qūyù. zhùyì yǒuxiē shǐyòngle táng chún, kěnéng huì dǎozhì yīxiē rén xiāohuà bùshì.
有的,第四排有一整个区域。注意有些用了糖醇,可能会导致一些人消化不适。
Có ạ, hàng thứ tư có cả một khu vực. Lưu ý là một số loại dùng đường cồn, có thể gây khó chịu tiêu hóa cho một số người ạ.
liǎojiě le. fēicháng gǎnxiè nǐ tígōng zhème duō xìnxī.
了解了。非常感谢你提供这么多信息。
Tôi đã hiểu. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã cung cấp nhiều thông tin như vậy.
lèyì bāngmáng! rúguǒ duì chéngfèn yǒu yíwèn, wǒmen de kèfú tái kěyǐ bāng nín cháxún xiángxì de chǎnpǐn xìnxī.
乐意帮忙!如果对成分有疑问,我们的客服台可以帮您查询详细的产品信息。
Rất sẵn lòng giúp đỡ ạ! Nếu có thắc mắc về thành phần, quầy dịch vụ khách hàng của chúng tôi có thể giúp quý khách tra cứu thông tin chi tiết sản phẩm.
Cụm từ then chốt · 关键短语
huà xué nóng yào
化学农药
Thuốc trừ sâu hóa học
huàféi
化肥
Phân bón hóa học
USDA yǒu jī rèn zhèng biāo zhì
USDA有机认证标志
Chứng nhận hữu cơ USDA
jià gé chá xún biān mǎ
价格查询编码
Mã tra cứu giá
yǐ 9 kāi tóu
以9开头
Bắt đầu bằng số 9
hòu pí
厚皮
Vỏ dày
yè cài lèi
叶菜类
Các loại rau lá
zì yǒu pǐn pái
自有品牌
Thương hiệu riêng
míng pái
名牌
thương hiệu nổi tiếng
zhuān mén de
专门的
chuyên dụng
wú gluten
无麸质
Không gluten
wú rǔ zhì pǐn de
无乳制品的
không có sữa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国有'Dirty Dozen'清单,列出农药残留最多的12种蔬果,建议这些买有机的。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市有机食品选购"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市有机食品选购"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市有机食品选购" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市有机食品选购" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này