Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市买肉类"?
超市买肉类
在超市肉类柜台选购牛肉、鸡肉等,询问部位、切法和烹饪建议 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 肉类柜台店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Meat Purchase · 基本买肉
basicnǐ hǎo, jīn tiān xiǎng yào diǎn shén me?
你好,今天想要点什么?
Xin chào, hôm nay bạn muốn dùng gì ạ?
wǒ xiǎng yào yī xiē jī xiōng ròu, dà gài liǎng bàng.
我想要一些鸡胸肉,大概两磅。
Tôi muốn mua một ít ức gà, khoảng hai pao.
hǎo de. nín yào qù gǔ qù pí de, hái shì dài gǔ de?
好的。您要去骨去皮的,还是带骨的?
Vâng ạ. Quý khách muốn loại bỏ xương và da, hay loại còn xương ạ?
qù gǔ qù pí de. qǐng wèn zhè xiē shì sàn yǎng de ma?
去骨去皮的。请问这些是散养的吗?
Loại bỏ xương và da ạ. Xin hỏi những loại này là gà thả vườn phải không ạ?
💡 中国肉类有free-range(散养)、organic(有机)、grass-fed(草饲)等标签,价格差异明显。
zhè xiē shì pǔ tōng yǎng zhí de. sàn yǎng de zài nà biān de guì tái — shāo guì yī xiē, dà yuē 8.99 yuán yī bàng.
这些是普通养殖的。散养的在那边的柜台——稍贵一些,大约8.99元一磅。
Đây là loại nuôi công nghiệp ạ. Loại thả vườn ở quầy bên kia — giá đắt hơn một chút, khoảng 8.99 tệ một pao.
jiù yào zhè xiē ba. néng zài bāng wǒ qiē yī xiē huǒ jī xiōng ròu zuò sān míng zhì ma? dà gài bàn bàng.
就要这些吧。能再帮我切一些火鸡胸肉做三明治吗?大概半磅。
Lấy những loại này đi. Bạn có thể giúp tôi thái thêm một ít ức gà để làm sandwich không? Khoảng nửa pao.
dāng rán kě yǐ. nín xiǎng qiē duō báo?
当然可以。您想切多薄?
Tất nhiên rồi ạ. Quý khách muốn thái mỏng bao nhiêu ạ?
zhōng děng hòu dù jiù xíng. xiè xiè.
中等厚度就行。谢谢。
Dày vừa phải là được rồi. Cảm ơn.
gěi nín —— liǎng bàng jī xiōng ròu hé bàn bàng huǒ jī qiē piàn. hái xū yào bié de ma?
给您——两磅鸡胸肉和半磅火鸡切片。还需要别的吗?
Của quý khách đây ạ — hai pao ức gà và nửa pao thịt gà tây thái lát. Quý khách còn cần gì nữa không ạ?
jiù zhè xiē, xiè xiè!
就这些,谢谢!
Chỉ vậy thôi, cảm ơn!
Cuts & Cooking Advice · 询问部位和烹饪建议
intermediatenǐ hǎo, wǒ xiǎng zuò niú pái wǎn cān. nǐ tuī jiàn shén me bù wèi?
你好,我想做牛排晚餐。你推荐什么部位?
Xin chào, tôi muốn làm bữa tối bít tết. Bạn gợi ý phần nào?
zhè qǔ jué yú nín de xǐ hǎo. lèi yǎn duō zhī yǒu wèi, niǔ yuē kè shòu yī xiē dàn yě nèn, fēi lì shì zuì nèn de bù wèi.
这取决于您的喜好。肋眼多汁有味,纽约客瘦一些但也嫩,菲力是最嫩的部位。
Tùy thuộc vào sở thích của quý khách ạ. Thăn ngoại (ribeye) thì nhiều nước thịt và đậm đà, thăn ngoại (New York strip) thì ít mỡ hơn nhưng vẫn mềm, thăn nội (tenderloin) là phần mềm nhất.
wǒ shì shì lèi yǎn ba. kǎo de huà qiē duō hòu hé shì?
我试试肋眼吧。烤的话切多厚合适?
Tôi thử thăn ngoại (ribeye) vậy. Nếu nướng thì cắt dày bao nhiêu là hợp lý ạ?
kǎo de huà, wǒ jiàn yì zhì shǎo yī yīng chùn hòu. zhè yàng wài miàn néng jiān chū piào liang de jiāo pí, lǐ miàn hái bǎo chí duō zhī.
烤的话,我建议至少一英寸厚。这样外面能煎出漂亮的焦皮,里面还保持多汁。
Nếu nướng, tôi khuyên nên dày ít nhất một inch ạ. Như vậy bên ngoài sẽ có lớp vỏ cháy đẹp mắt, bên trong vẫn giữ được độ mọng nước.
tīng qǐ lái bù cuò. liǎng kuài niú pái, yī yīng chùn hòu. xū yào yān zhì ma?
听起来不错。两块牛排,一英寸厚。需要腌制吗?
Nghe có vẻ hay đấy. Hai miếng bít tết, dày một inch. Có cần ướp không ạ?
lèi yǎn de dà lǐ shí huā wén hěn hǎo, běn shēn jiù hěn yǒu wèi dào. zhǐ xū yào yán, hú jiāo, yě xǔ zài jiā yī diǎn suàn xiāng huáng yóu jiù gòu le.
肋眼的大理石花纹很好,本身就很有味道。只需要盐、胡椒,也许再加一点蒜香黄油就够了。
Thớ vân mỡ của thăn ngoại (ribeye) rất đẹp, bản thân nó đã rất đậm đà rồi. Chỉ cần muối, tiêu, có lẽ thêm chút bơ tỏi là đủ ạ.
hǎo jiàn yì. zhè niú ròu shì shén me děng jí de? USDA yōu xuǎn huà zhé tè yōu?
好建议。这牛肉是什么等级的?USDA优选还是特优?
Lời khuyên hay đấy. Loại thịt bò này là hạng gì ạ? USDA Choice hay Prime?
💡 中国牛肉分级:Prime(特优)> Choice(优选)> Select(精选)。Prime最贵,油花最丰富。
zhè shì USDA yōu xuǎn. wǒ men yě yǒu tè yōu de, dàn měi bàng guì yuē yǒu 10 yuán. zài nín yòu shǒu biān de guì tái lǐ.
这是USDA优选。我们也有特优的,但每磅贵大约10元。在您右手边的柜台里。
Đây là USDA Choice ạ. Chúng tôi cũng có loại Prime, nhưng đắt hơn khoảng 10 tệ mỗi pao. Ở quầy bên tay phải của quý khách ạ.
yōu xuǎn jiù kě yǐ le. wǒ yào zhè liǎng kuài. xiè xiè nǐ de jiàn yì!
优选就可以了。我要这两块。谢谢你的建议!
Hảo hạng là được rồi. Tôi lấy hai miếng này. Cảm ơn lời khuyên của anh/chị!
bú kè qi! xiǎng shòu nín de niú pái wǎn cān. kǎo wán hòu jìng zhì wǔ fēn zhōng——chā bié hěn dà de.
不客气!享受您的牛排晚餐。烤完后静置五分钟——差别很大的。
Không có gì ạ! Chúc anh/chị ngon miệng với bữa tối bít tết. Sau khi nướng, hãy để yên 5 phút nhé — nó tạo ra sự khác biệt lớn lắm ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
nín xiǎng yào shén me
您想要什么
Bạn muốn gì ạ
qù gǔ qù pí
去骨去皮
Bỏ xương bỏ da
dài gǔ de
带骨的
Còn xương
pǔ tōng yǎng zhí de
普通养殖的
Nuôi thông thường
sǎn yǎng de
散养的
Nuôi thả rong
duō báo
多薄
Nhiều lát mỏng
qiē piàn
切片
Cắt lát
gěi nín
给您
Gửi bạn ạ
hái xū yào bié de ma
还需要别的吗
Còn cần gì nữa không ạ
lèi yǎn niú pái
肋眼牛排
Thăn ngoại bò
niǔ yuē kè niú pái
纽约客牛排
Thăn ngoại bò kiểu New York
fēi lì niú pái
菲力牛排
Bít tết thăn ngoại
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国肉类有free-range(散养)、organic(有机)、grass-fed(草饲)等标签,价格差异明显。
- •中国牛肉分级:Prime(特优)> Choice(优选)> Select(精选)。Prime最贵,油花最丰富。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市买肉类"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市买肉类"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市买肉类" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市买肉类" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này