Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市买乳制品"?

超市买乳制品

在超市乳制品区选购牛奶、奶酪、酸奶等,了解不同品种和标签 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 超市店员.

Shopping · 购物18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Choosing Milk & Yogurt · 选购牛奶和酸奶

basic
You

qǐng wèn, zhè lǐ yǒu hǎo duō zhǒng niú nǎi. quán zhī, 2% hé tuō zhī yǒu shén me qū bié?

请问,这里有好多种牛奶。全脂、2%和脱脂有什么区别?

Xin hỏi, ở đây có nhiều loại sữa quá. Sữa nguyên kem, loại 2% và tách béo khác nhau thế nào ạ?

quán zhī nǎi dà yuē hàm 3.25% de zhī fáng——zuì nóng yù. 2% shì dī zhī de, tuō zhī nǎi jī hū bù hán zhī fáng.

全脂奶大约含3.25%的脂肪——最浓郁。2%是低脂的,脱脂奶几乎不含脂肪。

Sữa nguyên kem có khoảng 3.25% chất béo — là loại béo ngậy nhất. Loại 2% là ít béo, còn sữa tách béo thì gần như không có chất béo.

You

wǒ yào 2% de. nǐ men yǒu yàn mò nǎi ma?

我要2%的。你们有燕麦奶吗?

Tôi lấy loại 2% nhé. Bên mình có sữa yến mạch không ạ?

💡 中国超市除传统牛奶外,燕麦奶(oat milk)、杏仁奶(almond milk)等植物奶越来越流行。

yǒu de, zhí wù nǎi zài xià yī pái. wǒ men yǒu yàn mò nǎi, xìng rén nǎi, dòu nǎi hé yē níng.

有的,植物奶在下一排。我们有燕麦奶、杏仁奶、豆奶和椰奶。

Có ạ, sữa thực vật ở dãy tiếp theo. Chúng tôi có sữa yến mạch, sữa hạnh nhân, sữa đậu nành và sữa dừa.

You

xiè xie. suān nǎi ne? wǒ xiǎng zhǎo wú tiān jiā táng de.

谢谢。酸奶呢?我想找无添加糖的。

Cảm ơn. Còn sữa chua thì sao ạ? Tôi muốn tìm loại không thêm đường.

xī là suān nǎi shì zuì hǎo de xuǎn zé——dàn bái zhì gèng gāo, dà duō shù pǐn pái dōu yǒu yuán wèi wú táng de. kàn biāo qiān shàng xiě 'no added sugar' jiù duì le.

希腊酸奶是最好的选择——蛋白质更高,大多数品牌都有原味无糖的。看标签上写'no added sugar'就对了。

Sữa chua Hy Lạp là lựa chọn tốt nhất ạ — hàm lượng protein cao hơn, hầu hết các nhãn hiệu đều có loại nguyên vị không đường. Cứ xem trên nhãn có ghi 'no added sugar' là đúng ạ.

You

zhè ge bǎo xiū qī dào shén me shí hòu?

这个保质期到什么时候?

Cái này hạn sử dụng đến khi nào ạ?

zhè ge dào yuè rì. hòu miàn de tōng cháng bǎo xiū qī gèng cháng, rú guǒ nín xiǎng fàng jiǔ yī diǎn de huà.

这个到3月25号。后面的通常保质期更长,如果您想放久一点的话。

Cái này đến ngày 25 tháng 3 ạ. Những cái ở phía sau thường có hạn sử dụng dài hơn, nếu anh/chị muốn để lâu hơn ạ.

Choosing Cheese · 选购奶酪

intermediate
You

wǒ xiǎng mǎi yīxiē nǎilào zhāodài kèrén. néng tuījiàn jǐ zhǒng bùtóng de ma?

我想买一些奶酪招待客人。能推荐几种不同的吗?

Tôi muốn mua một ít phô mai để chiêu đãi khách. Bạn có thể giới thiệu vài loại khác nhau được không?

dāngrán! zuò nǎilào pīnpán de huà, wǒ tuījiàn yī zhǒng ruǎn de bǐrú bù lǐ, yī zhǒng yìng de bǐrú chénnián qiè dá, zài lái yī zhǒng lán wén nǎilào zēngjiā biànhuà.

当然!做奶酪拼盘的话,我推荐一种软的比如布里,一种硬的比如陈年切达,再来一种蓝纹奶酪增加变化。

Tất nhiên rồi! Nếu làm phô mai thập cẩm, tôi gợi ý một loại mềm như Brie, một loại cứng như Cheddar ủ lâu năm, và thêm một loại phô mai xanh để thêm phần đa dạng ạ.

You

wǒ bù tài xǐhuān lán wén nǎilào. kěyǐ huàn chéng shénme?

我不太喜欢蓝纹奶酪。可以换成什么?

Tôi không thích phô mai xanh lắm. Có thể đổi bằng loại nào ạ?

gā dá nǎilào zěnme yàng? kǒugǎn xìnì, wēi tián. yānxūn gā dá yě hěn shòu huānyíng. yào bùyào shì yī kuài?

高达奶酪怎么样?口感细腻,微甜。烟熏高达也很受欢迎。要不要试一块?

Phô mai Gouda thì sao ạ? Kết cấu mịn màng, hơi ngọt. Gouda hun khói cũng rất được ưa chuộng. Bạn có muốn thử một miếng không?

You

hǎo de! wǒ xiǎng cháng yīxiē yānxūn gā dá.

好的!我想尝尝烟熏高达。

Vâng! Tôi muốn thử Gouda hun khói.

gěi nín cháng. juéde zěnme yàng? pèi bǐnggān hé pútáo fēicháng hǎo.

给您尝尝。觉得怎么样?配饼干和葡萄非常好。

Mời bạn nếm thử. Thấy thế nào ạ? Ăn kèm bánh quy và nho rất ngon.

You

tài hào chī le! měi zhǒng gěi wǒ lái 200 kè — bù lǐ, qiè dá hé yānxūn gā dá.

太好吃了!每种给我来200克——布里、切达和烟熏高达。

Ngon quá! Mỗi loại cho tôi 200 gram - Brie, Cheddar và Gouda hun khói.

hǎo de. yīgòng dàyuē 24 yuán. xūyào fēnkāi bāo ma?

好的。一共大约24元。需要分开包吗?

Vâng ạ. Tổng cộng khoảng 24 tệ. Bạn có cần gói riêng không ạ?

You

shì de, fēnkāi bāo. xièxie nǐ de tuījiàn!

是的,分开包。谢谢你的推荐!

Vâng, gói riêng ạ. Cảm ơn bạn đã giới thiệu!

zhù nín jùhuì yúkuài! xiǎo tiēshì: shàng shǒng qián 30 fēnzhōng cóng bīngxiāng qǔchū, wèidào zuì hǎo.

祝您聚会愉快!小贴士:上桌前30分钟从冰箱取出,味道最好。

Chúc bạn có một bữa tiệc vui vẻ! Mẹo nhỏ: Lấy ra khỏi tủ lạnh 30 phút trước khi dùng sẽ ngon nhất.

Cụm từ then chốt · 关键短语

quán zhī nǎi

全脂奶

Sữa nguyên kem

dī zhī

低脂

Ít béo

tuō zhī

脱脂

Tách béo

zhí wù jī de

植物基的

Nguồn gốc thực vật

xià yī pái

下一排

Hàng kế tiếp

Xīlà suānnǎi

希腊酸奶

Sữa chua Hy Lạp

wú táng de

无糖的

Loại không đường

wú tiānjiā táng

无添加糖

Không thêm đường

yǒuxiào qī dào

有效期到

Hết hạn vào

bǎo zhì qī

保质期

Hạn sử dụng

nǎilào pīnpán

奶酪拼盘

Khay phô mai

Bùlǐ nǎilào

布里奶酪

Phô mai Brie

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国超市除传统牛奶外,燕麦奶(oat milk)、杏仁奶(almond milk)等植物奶越来越流行。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市买乳制品"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,这里有好多种牛奶。全脂、2%和脱脂有什么区别?" (qǐng wèn, zhè lǐ yǒu hǎo duō zhǒng niú nǎi. quán zhī, 2% hé tuō zhī yǒu shén me qū bié?) — "Xin hỏi, ở đây có nhiều loại sữa quá. Sữa nguyên kem, loại 2% và tách béo khác nhau thế nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市买乳制品"?
Bạn có thể sẽ nghe: "全脂奶大约含3.25%的脂肪——最浓郁。2%是低脂的,脱脂奶几乎不含脂肪。" (quán zhī nǎi dà yuē hàm 3.25% de zhī fáng——zuì nóng yù. 2% shì dī zhī de, tuō zhī nǎi jī hū bù hán zhī fáng.) — "Sữa nguyên kem có khoảng 3.25% chất béo — là loại béo ngậy nhất. Loại 2% là ít béo, còn sữa tách béo thì gần như không có chất béo.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市买乳制品" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 选购牛奶和酸奶, 选购奶酪.
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市买乳制品" ở Trung Quốc không?
中国超市除传统牛奶外,燕麦奶(oat milk)、杏仁奶(almond milk)等植物奶越来越流行。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học