Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市结账"?

超市结账

在超市结账台付款,使用会员卡、优惠券,选择纸袋或自带袋 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 收银员.

Shopping · 购物19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Checkout · 标准结账

basic

hài! jīn tiān dōng xi dōu zhǎo dào le ma?

嗨!今天东西都找到了吗?

Chào bạn! Hôm nay bạn tìm được hết đồ cần tìm chưa?

You

shì de, dōu hěn róng yì zhǎo dào, xiè xie.

是的,都很容易找到,谢谢。

Vâng, tìm được hết rồi, cảm ơn bạn.

nín yǒu huì yuán kǎ ma? huò zhě zhàng hào bǎng dìng de shǒu jī hào?

您有会员卡吗?或者账号绑定的手机号?

Quý khách có thẻ thành viên không ạ? Hoặc số điện thoại đăng ký tài khoản ạ?

You

méi yǒu. wǒ kě yǐ bàn yī zhāng ma?

没有。我可以办一张吗?

Tôi chưa có. Tôi có thể đăng ký một thẻ được không?

💡 中国超市的会员卡(rewards card)通常免费,可以享受会员价和积分。

kě yǐ, zài xiǎo jiàn pán shàng shū rù shǒu jī hào jiù xíng le. jīn tiān yī gòng 47.83 yuán. zhǐ dài hái shì sù liào dài?

可以,在小键盘上输入手机号就行了。今天一共47.83元。纸袋还是塑料袋?

Được ạ, bạn chỉ cần nhập số điện thoại vào bàn phím nhỏ là được. Hôm nay tổng cộng là 47.83 tệ. Bạn lấy túi giấy hay túi nhựa ạ?

You

qí shí wǒ zì jǐ dài le dài zi.

其实我自己带了袋子。

Thực ra tôi tự mang túi rồi.

tài hǎo le! měi ge dài zi shěng wǔ fēn qián. zhǔn bèi hǎo le jiù shuā kǎ huò gǎn yìng zhī fù.

太好了!每个袋子省五分钱。准备好了就刷卡或感应支付。

Tuyệt quá! Mỗi túi được giảm 5 xu. Khi nào sẵn sàng thì bạn quẹt thẻ hoặc thanh toán không tiếp xúc nhé.

You

kě yǐ yòng yín lián ma?

可以用银联吗?

Tôi có thể dùng UnionPay không?

kě yǐ, bǎ shǒu jī kào jìn dú kǎ qì jiù xíng. hǎo de — zhī fù chéng gōng. zhè shì nín de shōu jù. zhù nín yú kuài!

可以,把手机靠近读卡器就行。好的——支付成功。这是您的收据。祝您愉快!

Được ạ, bạn chỉ cần đưa điện thoại lại gần máy đọc thẻ là được. Vâng — thanh toán thành công. Đây là hóa đơn của quý khách. Chúc quý khách vui vẻ!

Coupons & Self-Checkout · 使用优惠券和自助结账

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ yǒu jǐ zhāng yōu huì quàn. kě yǐ yī qǐ yòng ma?

你好,我有几张优惠券。可以一起用吗?

Xin chào, tôi có mấy phiếu giảm giá. Có thể dùng chung được không ạ?

wǒ kàn kan……měi jiàn shāng pǐn kě yǐ yòng yī zhāng chǎng jiā yōu huì quàn hé yī zhāng diàn pù yōu huì quàn, dàn bù néng yòng liǎng zhāng tóng lèi xíng de.

我看看……每件商品可以用一张厂家优惠券和一张店铺优惠券,但不能用两张同类型的。

Để tôi xem... Mỗi sản phẩm có thể dùng một phiếu của nhà sản xuất và một phiếu của cửa hàng, nhưng không thể dùng hai phiếu cùng loại ạ.

You

míng bai. lìng wài, zhè ge shāng pǐn huò jià shàng biāo jià 2.99 yuán, dàn sǎo chū lái shì 3.49. néng hé shí yī xià ma?

明白。另外,这个商品货架上标价2.99元,但扫出来是3.49。能核实一下吗?

Tôi hiểu rồi. Ngoài ra, sản phẩm này trên kệ ghi giá 2.99 tệ, nhưng quét ra lại là 3.49 tệ. Có thể kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?

wǒ hé shí yī xià……nín shuō de duì, huò jià jià shì 2.99. wǒ bāng nín gǎi guò lái.

我核实一下……您说得对,货架价是2.99。我帮您改过来。

Để tôi kiểm tra lại... Đúng như bạn nói ạ, giá trên kệ là 2.99. Tôi sửa lại cho bạn nhé.

You

xiè xie. yǒu zì zhù jié zhàng ma? xià cì wǒ kě néng huì yòng nà ge.

谢谢。有自助结账吗?下次我可能会用那个。

Cảm ơn. Có máy thanh toán tự động không ạ? Lần sau có lẽ tôi sẽ dùng cái đó.

yǒu de, qián mén fù jìn yǒu liù tái zì zhù jié zhàng jī. zhǐ néng shuā kǎ, bù shōu xiàn jīn.

有的,前门附近有六台自助结账机。只能刷卡,不收现金。

Có ạ, gần cửa trước có sáu máy thanh toán tự động. Chỉ nhận thẻ, không nhận tiền mặt ạ.

You

zì zhù jié zhàng néng yòng yōu huì quàn ma?

自助结账能用优惠券吗?

Máy thanh toán tự động có dùng được phiếu giảm giá không ạ?

kě yǐ, yǒu zhǐ zhì yōu huì quàn de sǎo miáo kǒu, App lǐ de diàn zǐ yōu huì quàn shū rù shǒu jī hào hòu huì zì dòng jiā zài.

可以,有纸质优惠券的扫描口,App里的电子优惠券输入手机号后会自动加载。

Được ạ, có chỗ quét phiếu giảm giá giấy, còn phiếu giảm giá điện tử trong App thì nhập số điện thoại sẽ tự động áp dụng ạ.

You

hěn fāng biàn. wǒ qù xià zài nà ge App. xiè xie!

很方便。我去下载那个App。谢谢!

Tiện thật. Tôi đi tải cái App đó đây. Cảm ơn!

bú kè qì! nà ge App shàng hái yǒu měi zhōu tè huì hé xiàn shàng dú xiǎng zhé kòu. nín jīntiān yī gòng 42.15 yuán. zhù nín yú kuài!

不客气!那个App上还有每周特惠和线上独享折扣。您今天一共42.15元。祝您愉快!

Không có gì ạ! Trên App còn có ưu đãi hàng tuần và giảm giá độc quyền online nữa. Hôm nay bạn tổng cộng 42.15 tệ. Chúc bạn vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

dōngxi dōu zhǎodào le ma

东西都找到了吗

Tìm thấy hết đồ chưa ạ?

huì yuán kǎ

会员卡

thẻ thành viên

zhànghào shàng de shǒujī hào

账号上的手机号

Số điện thoại trong tài khoản

xiǎo jiànpán

小键盘

Bàn phím nhỏ

zǒngjì

总计

Tổng cộng

zhǐ dài háishì sùliào dài

纸袋还是塑料袋

Túi giấy hay túi nhựa ạ?

shuā kǎ

刷卡

quẹt thẻ

gǎn yìng zhī fù

感应支付

Thanh toán cảm ứng

zhǔn bèi hǎo le jiù kě yǐ

准备好了就可以

Chuẩn bị xong thì có thể ạ

dú kǎ qì

读卡器

Đầu đọc thẻ

zhī fù chéng gōng

支付成功

Thanh toán thành công ạ

chǎng jiā yōu huì quàn

厂家优惠券

Phiếu giảm giá của nhà sản xuất

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国超市的会员卡(rewards card)通常免费,可以享受会员价和积分。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市结账"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "是的,都很容易找到,谢谢。" (shì de, dōu hěn róng yì zhǎo dào, xiè xie.) — "Vâng, tìm được hết rồi, cảm ơn bạn.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市结账"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨!今天东西都找到了吗?" (hài! jīn tiān dōng xi dōu zhǎo dào le ma?) — "Chào bạn! Hôm nay bạn tìm được hết đồ cần tìm chưa?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市结账" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 标准结账, 使用优惠券和自助结账.
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市结账" ở Trung Quốc không?
中国超市的会员卡(rewards card)通常免费,可以享受会员价和积分。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học