Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "商场礼品包装服务"?
商场礼品包装服务
在商场的礼品包装柜台请求包装服务,选择包装纸和装饰 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 包装服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Wrapping Service · 基本包装服务
basicnǐ hǎo, zhèlǐ kěyǐ bāozhuāng lǐwù ma?
你好,这里可以包装礼物吗?
Xin chào, ở đây có thể gói quà được không ạ?
shì de! huānyíng lái dào lǐpǐn bāozhuāng guìtái. nín xūyào bāozhuāng jǐ jiàn?
是的!欢迎来到礼品包装柜台。您需要包装几件?
Vâng ạ! Chào mừng quý khách đến quầy gói quà. Quý khách cần gói mấy món ạ?
jiù yī jiàn — yī tào xiāngshuǐ. bāozhuāng duōshao qián?
就一件——一套香水。包装多少钱?
Chỉ một món thôi ạ – một bộ nước hoa. Gói quà bao nhiêu tiền ạ?
zhège dàxiǎo de hézi, biāozhǔn bāozhuāng (bāozhuāng zhǐ jiā sīdài) 5 yuán, gāojí bāozhuāng (jiā hùdié jié hé lǐpǐn qiān) 8 yuán.
这个大小的盒子,标准包装(包装纸加丝带)5元,高级包装(加蝴蝶结和礼品签)8元。
Với hộp kích cỡ này, gói tiêu chuẩn (giấy gói cộng dải ruy băng) là 5 tệ, gói cao cấp (thêm nơ và tag quà) là 8 tệ ạ.
wǒ xuǎn gāo jí de. kě yǐ xuǎn bāo zhuāng zhǐ yán sè ma?
我选高级的。可以选包装纸颜色吗?
Tôi chọn loại cao cấp. Tôi có thể chọn màu giấy gói không ạ?
dāng rán! wǒ men yǒu hóng sè, jīn sè, yín sè, lán sè hé zhè kuǎn xīn de huā huì tú àn. nín xǐ huān nǎ ge?
当然!我们有红色、金色、银色、蓝色和这款新的花卉图案。您喜欢哪个?
Tất nhiên rồi! Chúng tôi có màu đỏ, vàng, bạc, xanh dương và loại hoa văn mới này. Bạn thích loại nào ạ?
jīn sè de kàn qǐ lái hěn yǎ y<bos>. lǐ pǐn qiān shàng kě yǐ xiě zì ma?
金色的看起来很优雅。礼品签上可以写字吗?
Màu vàng trông rất thanh lịch. Tôi có thể viết chữ lên thẻ quà không ạ?
gěi nín bǐ —— zài qiān shàng xiě nín de liú yán jiù xíng. bāo hǎo hòu wǒ bǎ tā jì dào sī dài shàng. dà yuē wǔ fēn zhōng.
给您笔——在签上写您的留言就行。包好后我把它系到丝带上。大约五分钟。
Đây là bút ạ — bạn viết lời nhắn của mình lên thẻ là được. Gói xong tôi sẽ buộc lên ruy băng. Khoảng năm phút ạ.
hǎo piào liang! nǐ bāo de tài hǎo le. xiè xie.
好漂亮!你包得太好了。谢谢。
Đẹp quá! Bạn gói đẹp thật. Cảm ơn.
xiè xie! xī wàng shōu lǐ rén huì xǐ huān. rú guǒ qí tā dōng xi xū yào, wǒ men yě yǒu lǐ pǐn dài. gòu wù kuài lè!
谢谢!希望收礼人会喜欢。如果其他东西需要,我们也有礼品袋。购物愉快!
Cảm ơn bạn! Hy vọng người nhận sẽ thích. Nếu cần gì khác, chúng tôi cũng có túi quà. Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
Multiple Items & Custom Requests · 多件包装与定制需求
intermediatewǒ yǒu wǔ jiàn yào bāo zhuāng de —— dà xiǎo dōu bù yī yàng. dà yuē 20 fēn zhōng nèi xū yào wán chéng. kě yǐ ma?
我有五件要包装的——大小都不一样。大概20分钟内需要完成。可以吗?
Tôi có năm món cần gói — kích cỡ không giống nhau. Cần hoàn thành trong khoảng 20 phút. Có được không ạ?
yǒu diǎn jǐn, dàn kě yǐ! ràng wǒ kàn kan suǒ yǒu de dōng xi hǎo āi pái bāo zhuāng zhǐ dà xiǎo. dōu shì sòng tóng yī ge rén hái shì bù tóng de rén?
有点紧,但可以!让我看看所有的东西好安排包装纸大小。都是送同一个人还是不同的人?
Hơi gấp, nhưng có thể ạ! Để tôi xem tất cả các món để sắp xếp kích cỡ giấy gói. Tất cả đều gửi cho một người hay nhiều người ạ?
sān jiàn sòng jiā rén, liǎng jiàn sòng péng yǒu. kě yǐ liǎng zǔ yòng bù tóng de bāo zhuāng zhǐ ma?
三件送家人,两件送朋友。可以两组用不同的包装纸吗?
Ba món gửi cho gia đình, hai món gửi cho bạn bè. Có thể dùng hai loại giấy gói khác nhau cho hai nhóm được không ạ?
dāng rán! jīn sè de sòng jiā rén, lán sè de sòng péng yǒu zěn me yàng? zhè yàng bù yòng kàn lǐ miàn jiù zhī dào shì gěi shéi de.
当然!金色的送家人,蓝色的送朋友怎么样?这样不用看里面就知道是给谁的。
Tất nhiên rồi! Dùng màu vàng gửi cho gia đình, màu xanh gửi cho bạn bè thì sao ạ? Như vậy không cần xem bên trong cũng biết là cho ai rồi.
hǎo zhǔyì! yǒu yī jiàn xíngzhuàng hěn bù guīzé — zhège máoróng wánjù. néng bāo ma?
好主意!有一件形状很不规则——这个毛绒玩具。能包吗?
Ý hay đó! Có một món đồ hình dáng rất không đều — là món đồ chơi nhồi bông này. Có gói được không ạ?
zhè zhǒng bù guīzé xíngzhuàng de, wǒ jiànyì yòng lǐpǐn dài ér bùshì bāozhuāng zhǐ. yīyàng hǎokàn, érqiě máoróng wánjù bù huì bèi yā piǎn. shàngmiàn kěyǐ jiā xiē cǎisè bózhǐ.
这种不规则形状的,我建议用礼品袋而不是包装纸。一样好看,而且毛绒玩具不会被压扁。上面可以加些彩色薄纸。
Loại hình dáng không đều này, tôi đề nghị dùng túi quà thay vì giấy gói. Trông cũng đẹp như nhau, mà đồ chơi nhồi bông sẽ không bị móp méo. Bên trên có thể thêm giấy lụa màu sắc.
cōngmíng! wǔ jiàn yīgòng duōshao qián?
聪明!五件一共多少钱?
Thông minh! Năm món tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?
sì gè biāozhǔn bāozhuāng měi gè 5 yuán, yī gè lǐpǐn dài 4 yuán, yīgòng 24 yuán. yīnwèi nín yǒu wǔ jiàn yǐshàng, dǎ jiǔ zhé — 21.60 yuán.
四个标准包装每个5元,一个礼品袋4元,一共24元。因为您有五件以上,打九折——21.60元。
Bốn cái gói tiêu chuẩn mỗi cái 5 tệ, một túi quà 4 tệ, tổng cộng 24 tệ. Vì quý khách có từ năm món trở lên nên được giảm giá 10% — còn 21.60 tệ ạ.
hěn huásuàn. hái yǒu yī gè yāoqiú — néng bǎ qízhōng yī gè gěi jiārén de nòng dé tèbié yīdiǎn ma? shì wǒ māmā de shēngrì lǐwù.
很划算。还有一个要求——能把其中一个给家人的弄得特别一点吗?是我妈妈的生日礼物。
Rất hời. Còn một yêu cầu nữa — có thể làm cho một món cho người nhà đặc biệt hơn một chút không ạ? Là quà sinh nhật cho mẹ tôi.
dāngrán! wǒ jiā gè shuāng céng húdié jié hé shǎnguāng sīdài, bù lìng shōufèi. wǒmen hái yǒu zhè zhǒng xiǎo huā zhuāngshì kěyǐ tiē shàngmiàn — tèbié piàoliang. māmā yīdìng huì xǐhuān!
当然!我加个双层蝴蝶结和闪光丝带,不另外收费。我们还有这种小花装饰可以贴上面——特别漂亮。妈妈一定会喜欢的!
Tất nhiên rồi ạ! Tôi sẽ thêm một nơ hai lớp và ruy băng lấp lánh, không tính thêm phí. Chúng tôi còn có loại hoa nhỏ trang trí này để dán lên — trông đặc biệt xinh. Mẹ chắc chắn sẽ thích ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
lǐ pǐn bāo zhuāng guì tái
礼品包装柜台
Quầy gói quà
jǐ jiàn
几件
Một vài món
biāo zhǔn bāo zhuāng
标准包装
Đóng gói tiêu chuẩn
gāo jí bāo zhuāng
高级包装
Đóng gói cao cấp
lǐ pǐn qiān
礼品签
Thẻ quà tặng
hú dié jié
蝴蝶结
Nơ bướm
huā huì tú àn
花卉图案
Họa tiết hoa
xī yǐn nín de
吸引您的
Thu hút bạn
xì shàng qù / tiē shàng qù
系上去/贴上去
Buộc vào / dán lên
shōu lǐ rén
收礼人
Người nhận quà ạ
shí jiān yǒu diǎn jǐn
时间有点紧
Thời gian hơi gấp
bù tóng de shōu lǐ rén
不同的收礼人
Người nhận quà khác nhau
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "商场礼品包装服务"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "商场礼品包装服务"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "商场礼品包装服务" này?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này