Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "请店员推荐礼品"?

请店员推荐礼品

不确定买什么时请店员根据对象和预算推荐礼品 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 礼品店店员.

Shopping · 购物20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Gift Recommendations · 基本礼品推荐

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xū yào bāng máng tiāo lǐ wù . wán quán bù zhī dào mǎi shén me .

你好,我需要帮忙挑礼物。完全不知道买什么。

Xin chào, tôi cần giúp đỡ chọn quà. Tôi hoàn toàn không biết mua gì ạ.

hěn lè yì bāng máng ! lǐ wù shì sòng gěi shéi de ? shén me chǎng hé ?

很乐意帮忙!礼物是送给谁的?什么场合?

Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ! Quà này là tặng cho ai ạ? Dịp gì vậy ạ?

You

sòng wǒ tài tài de . xià zhōu shì wǒ men de jié hūn jì niàn rì .

送我太太的。下周是我们的结婚纪念日。

Tặng cho vợ tôi. Tuần tới là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.

tài làng màn le ! nín de yù suàn dà gài duō shǎo ? tā yǒu shén me tè bié de ài hào ma — — bǐ rú shí shàng , hù lǐ , hù fū , hù liàn ?

太浪漫了!您的预算大概多少?她有什么特别的爱好吗——比如时尚、烹饪、护肤、阅读?

Thật lãng mạn! Ngân sách của quý khách khoảng bao nhiêu ạ? Bà ấy có sở thích đặc biệt nào không — ví dụ như thời trang, nấu ăn, chăm sóc da, đọc sách?

You

dàgài 50 dào 100 yuán. tā xǐhuān pēngrèn hé hē chá.

大概50到100元。她喜欢烹饪和喝茶。

Khoảng 50 đến 100 tệ. Cô ấy thích nấu ăn và uống trà.

yǒu jǐ ge hěn hǎo de xuǎnzé! zhè tào jīngpǐn cháyè pǐnjiàn zhuāng yǒu 12 zhǒng láizì shìjiè gèdì de chá——45 yuán. zhè tào piàoliang de táocí cháhú pèi chábēi 78 yuán. wǒmen hái yǒu měishí pēngrèn xiāngliào tào zhuāng 55 yuán.

有几个很好的选择!这套精品茶叶品鉴装有12种来自世界各地的茶——45元。这套漂亮的陶瓷茶壶配茶杯78元。我们还有美食烹饪香料套装55元。

Có vài lựa chọn rất hay ạ! Bộ trà nếm thử cao cấp này có 12 loại trà từ khắp nơi trên thế giới — 45 tệ. Bộ ấm trà sứ xinh xắn kèm tách này giá 78 tệ. Chúng tôi còn có bộ gia vị nấu ăn 55 tệ ạ.

You

cháhú tào zhuāng tīng qǐlái hěn hǎo. kěyǐ jìn jù lí kàn kan ma?

茶壶套装听起来很好。可以近距离看看吗?

Bộ ấm trà nghe hay đấy. Tôi xem gần được không?

dāngrán! zhè shì běndì gōngyì rén shǒugōng zhìzuò de. měi jiàn dōu shì dúyīwú'èr de. zhuāng zài zhèlǐ lǐ, fù dài yī běn guānyú gōngyì rén de xiǎo cèzi.

当然!这是本地工匠手工制作的。每件都是独一无二的。装在这个礼盒里,附带一本关于工匠的小册子。

Tất nhiên rồi ạ! Đây là đồ thủ công của nghệ nhân địa phương. Mỗi món đều là độc nhất vô nhị. Đóng trong hộp quà này, kèm theo một cuốn sách nhỏ về người nghệ nhân.

You

tā yīdìng huì xǐhuān! wǒ yào le. xièxie nǐ de hǎo jiànyì.

她一定会喜欢!我要了。谢谢你的好建议。

Cô ấy chắc chắn sẽ thích! Tôi lấy cái này. Cảm ơn bạn đã gợi ý hay.

hǎo xuǎnzé! xūyào wǒ jiā xiē bózhǐ hé zài hézi shàng xì ge húdié jié ma? miǎnfèi de.

好选择!需要我加些薄纸和在盒子上系个蝴蝶结吗?免费的。

Lựa chọn tốt ạ! Bạn có cần tôi thêm giấy gói và thắt nơ trên hộp không ạ? Miễn phí ạ.

Culturally Appropriate Gifts · 根据文化习俗选礼物

intermediate
You

wǒ xūyào gěi yāoqǐng wǒ cānjiā qiáoqiān pài duì de zhōngguó tóngshì mǎi fèn lǐwù. shénme héshì?

我需要给邀请我参加乔迁派对的中国同事买份礼物。什么合适?

Tôi cần mua một món quà cho đồng nghiệp người Trung Quốc đã mời tôi đến dự tiệc tân gia. Món nào thì phù hợp ạ?

💡 中国乔迁派对(housewarming party)常见礼物:一瓶酒、蜡烛、厨房用品、植物等。通常不需要特别贵重。

qiáoqiān lǐwù de huà, yī zhī hǎo làzhú, yī píng jiǔ huòzhě jūchú yòngpǐn dōu bù huì chūcuò. nín dǎsuàn huā duōshao?

乔迁礼物的话,一支好蜡烛、一瓶酒或者家居用品都不会出错。您打算花多少?

Quà tân gia thì, một cây nến thơm, một chai rượu hoặc đồ dùng gia đình đều không sai đâu ạ. Bạn định chi bao nhiêu?

You

30 dào 50 yuán zuǒyòu. bù xiǎng xiǎnde tài piányí, yě bù xiǎng tài shēchǐ.

30到50元左右。不想显得太便宜,也不想太奢侈。

Khoảng 30 đến 50 tệ. Không muốn trông quá rẻ, cũng không muốn quá xa xỉ.

zhège jiàwèi hěn héshì! zhè tào dàdòu làzhú 35 yuán——běndì chǎn de, hézi hěn piàoliang. huòzhě zhè tào gǎnlǎn yóu hé cù 42 yuán, xǐhuān zuòfàn de rén huì hěn xǐhuān.

这个价位很合适!这套大豆蜡烛35元——本地产的,盒子很漂亮。或者这套橄榄油和醋42元,喜欢做饭的人会很喜欢。

Mức giá này rất hợp lý ạ! Bộ nến đậu nành này 35 tệ — hàng sản xuất tại địa phương, hộp rất đẹp. Hoặc bộ dầu ô liu và giấm này 42 tệ, người thích nấu ăn sẽ rất thích ạ.

You

kěyǐ dài wǒ jiāxiāng de lǐwù ma? wǒ dài le yīxiē chuántǒng cháyè.

可以带我家乡的礼物吗?我带了一些传统茶叶。

Tôi có thể mang quà quê hương đến được không ạ? Tôi có mang một ít trà truyền thống.

zhè qíshí shì ge hěn bàng de zhǔyì! zhōngguó rén hěn xǐhuān shōudào qítā wénhuà de lǐwù — xiǎnde hěn yòngxīn. nín kěyǐ pèi yī ge kǎpiàn jiěshì yīxià chá wénhuà. wǒmen yǒu piàoliang de kòngbái kǎpiàn.

这其实是个很棒的主意!中国人很喜欢收到其他文化的礼物——显得很用心。您可以配一张卡片解释一下茶文化。我们有漂亮的空白卡片。

Đây thực sự là một ý tưởng tuyệt vời! Người Trung Quốc rất thích nhận quà từ nền văn hóa khác – điều đó thể hiện sự chu đáo. Bạn có thể kèm theo một tấm thiệp để giải thích về văn hóa trà. Chúng tôi có những tấm thiệp trắng rất đẹp.

You

hǎo zhǔyì! wǒ mǎi yī zhāng kǎpiàn. hái yǒu yī ge wèntí — cháyè xūyào bāozhuāng yīxià, háishì yuán bāozhuāng jiù xíng?

好主意!我买一张卡片。还有一个问题——茶叶需要包装一下,还是原包装就行?

Ý hay đó! Tôi sẽ mua một tấm thiệp. Còn một câu hỏi nữa – trà có cần gói lại không, hay để nguyên bao bì là được ạ?

dōu kěyǐ, dàn jiā ge lǐpǐn dài huò zhé bāozhuāng zhǐ huì gèng yǒu xīnyì. wǒmen yǒu xiǎo lǐpǐn dài 3 yuán, dàxiǎo hēgāng hǎo. jiā tiáo sīdài jiù wánměi le.

都可以,但加个礼品袋或包装纸会更有心意。我们有小礼品袋3元,大小刚好。加条丝带就完美了。

Cái nào cũng được ạ, nhưng thêm một túi quà hoặc giấy gói sẽ ý nghĩa hơn. Chúng tôi có túi quà nhỏ giá 3 tệ, kích cỡ vừa đẹp. Thêm một dải ruy băng nữa là hoàn hảo.

You

hǎo de. kǎpiàn, lǐpǐn dài hé sīdài dōu yào. zhè shì wǒ dì yī cì cānjiā zhōngguó rén de jiātíng jùhuì — hái yǒu shénme xūyào zhùyì?

好的。卡片、礼品袋和丝带都要。这是我第一次参加中国人的家庭聚会——还有什么需要注意的?

Vâng ạ. Tôi lấy thiệp, túi quà và ruy băng. Đây là lần đầu tiên tôi tham dự một bữa tiệc gia đình của người Trung Quốc – còn có điều gì cần lưu ý nữa không ạ?

zuò nǐ zìjǐ jiù hǎo! hěn qīngsōng de — kuākua tāmen de xīn jiā, zhǔdòng bāngmáng zuò diǎn shì, chúfēi tāmen yāoqiú fǒuzé bùyòng tuō xié. zuì zhòngyào de shì kāixīn! yīgòng 6.50 yuán.

做你自己就好!很轻松的——夸夸他们的新家,主动帮忙做点事,除非他们要求否则不用脱鞋。最重要的是开心!一共6.50元。

Cứ là chính mình là được ạ! Rất thoải mái thôi – khen ngôi nhà mới của họ, chủ động giúp một tay việc gì đó, trừ khi họ yêu cầu thì không cần cởi giày. Quan trọng nhất là vui vẻ! Tổng cộng 6.50 tệ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

sòng gěi shéi

送给谁

Tặng cho ai

chǎng hé

场合

Dịp

yù suàn fàn wéi

预算范围

Khoảng ngân sách

tè bié de ài hào

特别的爱好

Sở thích đặc biệt

chá yè pǐn jiàn tào zhuāng

茶叶品鉴套装

Bộ nếm trà

táo cí chá hú

陶瓷茶壶

Ấm trà bằng gốm

měi shí / jīng pǐn

美食/精品

Ẩm thực / Hàng tuyển

xiāng liào tào zhuāng

香料套装

Bộ gia vị

shǒu gōng zhì zuò de

手工制作的

Đồ làm thủ công

gōng jiàng

工匠

Thợ thủ công

dú yī wú èr de

独一无二的

Độc nhất vô nhị

miǎn fèi de ( diàn jiā zèng sòng de )

免费的(店家赠送的)

Miễn phí (cửa hàng tặng kèm)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国乔迁派对(housewarming party)常见礼物:一瓶酒、蜡烛、厨房用品、植物等。通常不需要特别贵重。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "请店员推荐礼品"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我需要帮忙挑礼物。完全不知道买什么。" (nǐ hǎo , wǒ xū yào bāng máng tiāo lǐ wù . wán quán bù zhī dào mǎi shén me .) — "Xin chào, tôi cần giúp đỡ chọn quà. Tôi hoàn toàn không biết mua gì ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "请店员推荐礼品"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很乐意帮忙!礼物是送给谁的?什么场合?" (hěn lè yì bāng máng ! lǐ wù shì sòng gěi shéi de ? shén me chǎng hé ?) — "Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ! Quà này là tặng cho ai ạ? Dịp gì vậy ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "请店员推荐礼品" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本礼品推荐, 根据文化习俗选礼物.
Có lưu ý văn hoá nào khi "请店员推荐礼品" ở Trung Quốc không?
中国乔迁派对(housewarming party)常见礼物:一瓶酒、蜡烛、厨房用品、植物等。通常不需要特别贵重。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học