Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "跳蚤市场淘货"?

跳蚤市场淘货

在跳蚤市场淘二手物品和古董,学习讨价还价 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊主.

Shopping · 购物20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Browsing & Asking Prices · 基本淘货和问价

basic
You

nǐ hǎo ! wǒ kěyǐ kàn kàn nǐ de dōngxi ma ?

你好!我可以看看你的东西吗?

Xin chào! Tôi có thể xem hàng của bạn được không?

suíbiàn kàn ! màn màn lái . zhè zhāng zhuōzi shàng de dōu shì 5 yuán yǐ xià , dà jiàn de shàngmiàn yǒu dúzì biāojià .

随便看!慢慢来。这张桌子上的都是5元以下,大件的上面有单独标价。

Cứ xem tự nhiên ạ! Cứ từ từ thôi. Tất cả những gì trên bàn này đều dưới 5 tệ, những món lớn hơn thì có ghi giá riêng.

You

zhè tái fùgǔ chàngpiàn jī kàn qǐlái bùcuò . nǐ yào duōshǎo qián ?

这台复古唱片机看起来不错。你要多少钱?

Cái máy hát đĩa cổ này trông hay đấy. Bạn bán bao nhiêu tiền?

nà shì 1970 niándài de hǎo dōngxi . wǒ yào 85 yuán . wánquán néng yòng —— wǒ shàng zhōu shìguò le .

那是1970年代的好东西。我要85元。完全能用——我上周试过了。

Đó là đồ tốt từ những năm 1970. Tôi muốn bán 85 tệ. Hoàn toàn dùng được – tôi đã thử tuần trước rồi.

You

dài chàngpiàn ma?

带唱片吗?

Có kèm đĩa than không ạ?

wǒ kěyǐ cóng nà biān nà xiāngzi lǐ sòng nǐ jǐ zhāng chàngpiàn. suíbiàn tiāo wǔ zhāng.

我可以从那边那箱子里送你几张唱片。随便挑五张。

Tôi có thể tặng anh/chị vài đĩa từ cái thùng kia. Cứ tự nhiên chọn lấy năm cái.

You

chàngpiànjī jiā chàngpiàn, 65 yuán kěyǐ ma?

唱片机加唱片,65元可以吗?

Máy hát kèm đĩa than, 65 tệ được không ạ?

💡 跳蚤市场讨价还价是正常的。通常可以还价10-30%,态度要友善。

75 yuán zěnme yàng? wǒ yě děi zhuàn yīdiǎn. duì zhège niándài de dōngxi lái shuō, pǐnxiàng zhēn de hěn hǎo le.

75元怎么样?我也得赚一点。对这个年代的东西来说,品相真的很好了。

75 tệ thì sao ạ? Tôi cũng phải kiếm lời chút chứ. Với đồ của những năm này thì tình trạng này là rất tốt rồi ạ.

You

chéngjiāo! 75 yuán. nǐ yǒu dài zi huò xiāngzi ràng wǒ ná ma?

成交!75元。你有袋子或箱子让我拿吗?

Chốt! 75 tệ. Anh/chị có túi hay thùng gì để tôi cho vào không ạ?

hòumiàn yǒu gè xiāngzi. wǒ bāng nǐ bāo qǐlái. xiànjīn háishì Venmo?

后面有个箱子。我帮你包起来。现金还是Venmo?

Phía sau có một cái thùng. Tôi gói lại cho anh/chị nhé. Thanh toán bằng tiền mặt hay Venmo ạ?

Bargaining Skills · 讨价还价技巧

intermediate
You

wǒ duì zhège pí bāo gǎn xìngqù. kàn qǐlái shì shǒugōng de. yǒu shé me gùshì ma?

我对这个皮包感兴趣。看起来是手工的。有什么故事吗?

Tôi thích cái túi da này. Trông có vẻ là đồ thủ công. Có câu chuyện gì về nó không ạ?

hǎo yǎn lì! zhè shì 1960 niándài shǒugōng zhìzuò de pí yóu chā bāo. yǐqián shì yī wèi dàxué jiàoshòu de. pígé lǎohuà dé hěn piàoliang — nà zhǒng bāojiāng shì wúfǎ fùzhì de.

好眼力!这是1960年代手工制作的皮邮差包。以前是一位大学教授的。皮革老化得很漂亮——那种包浆是无法复制的。

Anh/chị tinh mắt thật! Đây là túi đưa thư bằng da làm thủ công từ những năm 1960. Trước đây là của một giáo sư đại học. Lớp da đã cũ đi rất đẹp – cái vẻ bóng bẩy đó không thể làm giả được ạ.

You

hěn piàoliang. dàn wǒ zhùyì dào bèidài yǒuxiē mósǔn. nǐ yào duōshǎo?

很漂亮。但我注意到背带有些磨损。你要多少?

Đẹp thật. Nhưng tôi thấy dây đeo hơi mòn. Anh/chị muốn bán bao nhiêu ạ?

wǒ yào 120 yuán. bèidài zài pígù diàn dà约 20 yuán jiù néng xiū hǎo. jíshǐ jiā shàng zhège, mǎi yīgè xīn de jīngpǐn diàn yào mài 400 yuán.

我要120元。背带在皮具店大约20元就能修好。即使加上这个,买一个新的精品店要卖400元。

Tôi bán 120 tệ. Dây đeo ở tiệm sửa đồ da khoảng 20 tệ là sửa được thôi. Ngay cả khi cộng thêm tiền sửa, mua một cái mới ở cửa hàng đồ hiệu cũng phải 400 tệ ạ.

You

shuō de duì, dàn wǒ hái děi fù xiū lǐ fèi. kǎo lǜ dào bèi dài de zhuàng kuàng, 90 yuán kě yǐ ma?

说得对,但我还得付修理费。考虑到背带的状况,90元可以吗?

Nói đúng rồi, nhưng tôi còn phải trả tiền sửa nữa. Cân nhắc tình trạng dây đeo, 90 tệ được không ạ?

gǎn xiè huán jià, dàn 90 yuán duì zhè yàng de gǔ dǒng jiàn lái shuō yǒu diǎn dī le. 105 yuán — zhè shì wǒ de zuì dī jià le. jīn tiān yǐ jīng yǒu liǎng gè rén wèn le.

感谢还价,但90元对这样的古董件来说有点低了。105元——这是我的最低价了。今天已经有两个人问了。

Cảm ơn đã mặc cả, nhưng 90 tệ cho món đồ cổ như vậy thì hơi thấp rồi. 105 tệ — đây là giá thấp nhất của tôi rồi. Hôm nay đã có hai người hỏi rồi ạ.

You

100 yuán zhěng zěn me yàng? wǒ xiàn zài fù xiàn jīn.

100元整怎么样?我现在付现金。

100 tệ tròn thì sao ạ? Tôi trả tiền mặt ngay bây giờ.

tiào zǎo shì chǎng xiàn jīn jiù shì wáng dào! hǎo ba, 100 yuán chéng jiāo.

跳蚤市场现金就是王道!好吧,100元成交。

Chợ trời thì tiền mặt là vua! Được rồi, 100 tệ chốt ạ.

You

xiè xie! kě yǐ kāi gè shōu jù ma? wàn yī yǐ hòu xiǎng zhuǎn mài.

谢谢!可以开个收据吗?万一以后想转卖。

Cảm ơn! Có thể viết cho tôi một cái hóa đơn được không ạ? Vạn nhất sau này muốn bán lại.

dāng rán, wǒ gěi nǐ xiě yī zhāng, zhù míng miáo shù hé jià gé. cōng míng — gǔ dǒng pí jù zhǐ huì shēng zhí. hǎo hǎo xiǎng shòu ba!

当然,我给你写一张,注明描述和价格。聪明——古董皮具只会升值。好好享受吧!

Tất nhiên rồi, tôi viết cho bạn một tờ, ghi rõ mô tả và giá cả. Thông minh đấy — đồ da cổ chỉ có tăng giá thôi. Hãy tận hưởng nó nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

suíbiàn kàn / qǐng biàn

随便看/请便

cứ xem tự nhiên / mời xem

dāndú biāojià

单独标价

định giá riêng

wǒ yào jià

我要价

Tôi muốn báo giá

wánquán néng yòng

完全能用

hoàn toàn có thể dùng được

zèngsòng / fùsòng

赠送/附送

tặng kèm / tặng kèm

suí biàn tiāo wǔ ge

随便挑五个

Cứ tùy ý chọn năm cái đi

…… zěn me yàng

……怎么样

…… thế nào ạ

pǐn xiàng hǎo

品相好

Chất lượng tốt

chéng jiāo

成交

Chốt giao dịch

bāo qǐ lái

包起来

Gói lại

shǒu gōng zhì zuò de

手工制作的

Đồ làm thủ công

yóu chāi bāo

邮差包

Túi đưa thư

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 跳蚤市场讨价还价是正常的。通常可以还价10-30%,态度要友善。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "跳蚤市场淘货"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好!我可以看看你的东西吗?" (nǐ hǎo ! wǒ kěyǐ kàn kàn nǐ de dōngxi ma ?) — "Xin chào! Tôi có thể xem hàng của bạn được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "跳蚤市场淘货"?
Bạn có thể sẽ nghe: "随便看!慢慢来。这张桌子上的都是5元以下,大件的上面有单独标价。" (suíbiàn kàn ! màn màn lái . zhè zhāng zhuōzi shàng de dōu shì 5 yuán yǐ xià , dà jiàn de shàngmiàn yǒu dúzì biāojià .) — "Cứ xem tự nhiên ạ! Cứ từ từ thôi. Tất cả những gì trên bàn này đều dưới 5 tệ, những món lớn hơn thì có ghi giá riêng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "跳蚤市场淘货" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基本淘货和问价, 讨价还价技巧.
Có lưu ý văn hoá nào khi "跳蚤市场淘货" ở Trung Quốc không?
跳蚤市场讨价还价是正常的。通常可以还价10-30%,态度要友善。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học