Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tủ giao hàng / Trạm Cainiao"?

快递柜/菜鸟驿站 — Tủ giao hàng / Trạm Cainiao

Lấy bưu kiện ở tủ giao hàng hoặc trạm Cainiao Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên trạm Cainiao. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Shopping · 购物8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lấy bưu kiện ở trạm · 在驿站取快递

basic
You

nǐ hǎo, wǒ lái qǔ kuài dì.

你好,我来取快递。

Xin chào, tôi đến lấy bưu kiện.

驿

hǎo de, qǔ jiàn mǎ duō shǎo? huò zhě bào yī xià shǒu jī wěi hào.

好的,取件码多少?或者报一下手机尾号。

Vâng, mã lấy hàng bao nhiêu? Hoặc đọc bốn số cuối điện thoại.

You

qǔ jiàn mǎ shì 3856.

取件码是3856。

Mã lấy hàng là 3856.

驿

nǐ yǒu liǎng gè jiàn, yī gè xiǎo de yī gè dà de. zài nà biān jià zi shàng, zì jǐ zhǎo yī xià, shàng miàn tiē zhe nǐ de shǒu jī hào.

你有两个件,一个小的一个大的。在那边架子上,自己找一下,上面贴着你的手机号。

Bạn có hai kiện, một nhỏ một lớn. Ở giá bên kia, tự tìm một chút, trên dán số điện thoại của bạn.

You

zhǎo dào le, xiè xie. rú guǒ wǒ bú zài jiā, kuài dì kě yǐ yī zhí fàng zài zhè lǐ ma?

找到了,谢谢。如果我不在家,快递可以一直放在这里吗?

Tìm thấy rồi, cảm ơn. Nếu tôi không ở nhà, bưu kiện có thể để ở đây luôn không?

驿

zuì duō fàng sān tiān. chāo guò sān tiān huì tuì huí qù. suǒ yǐ shōu dào duǎn xìn tí xǐng yǐ hòu jǐn kuài lái qǔ.

最多放三天。超过三天会退回去。所以收到短信提醒以后尽快来取。

Nhiều nhất để ba ngày. Quá ba ngày sẽ trả lại. Nên nhận tin nhắn nhắc xong đến lấy sớm.

You

míng bai le. rú guǒ kuài dì guì mǎn le ne?

明白了。如果快递柜满了呢?

Hiểu rồi. Nếu tủ giao hàng đầy thì sao?

驿

kuài dì guì mǎn le jiù sòng dào wǒ men yì zhàn lái. nǐ yě kě yǐ zài cài niǎo APP shàng shè zhì mò rèn sòng dào yì zhàn hái shì kuài dì guì.

快递柜满了就送到我们驿站来。你也可以在菜鸟APP上设置默认送到驿站还是快递柜。

Tủ đầy thì gửi đến trạm chúng tôi. Bạn cũng có thể cài đặt trên app Cainiao mặc định gửi đến trạm hay tủ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qǔ jiàn mǎ

取件码

mã lấy hàng

shǒu jī wěi hào

手机尾号

bốn số cuối điện thoại

jiàn

kiện/gói hàng

jià zi

架子

kệ/giá

tuì huí qù

退回去

trả lại

duǎn xìn tí xǐng

短信提醒

tin nhắn nhắc nhở

kuài dì guì

快递柜

tủ giao hàng

mò rèn

默认

mặc định

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tủ giao hàng / Trạm Cainiao"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我来取快递。" (nǐ hǎo, wǒ lái qǔ kuài dì.) — "Xin chào, tôi đến lấy bưu kiện.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tủ giao hàng / Trạm Cainiao"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,取件码多少?或者报一下手机尾号。" (hǎo de, qǔ jiàn mǎ duō shǎo? huò zhě bào yī xià shǒu jī wěi hào.) — "Vâng, mã lấy hàng bao nhiêu? Hoặc đọc bốn số cuối điện thoại.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tủ giao hàng / Trạm Cainiao" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm lấy bưu kiện ở trạm.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học