Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "电子产品配件"?

电子产品配件

在电子产品店购买手机配件、了解保修和产品规格 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 电子产品销售员.

Shopping · 购物21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Phone Accessories · 手机配件购买

basic

nǐ hǎo! huānyíng lái dào Tech Zone. jīntiān xiǎng zhǎo shénme?

你好!欢迎来到 Tech Zone。今天想找什么?

Xin chào! Chào mừng quý khách đến với Tech Zone. Hôm nay quý khách tìm gì ạ?

You

nǐ hǎo, wǒ xūyào yīgè iPhone 15 de shǒujī ké hé chōngdiàn qì. zài nǎlǐ?

你好,我需要一个 iPhone 15 的手机壳和充电器。在哪里?

Xin chào, tôi cần một ốp lưng và sạc cho iPhone 15. Ở đâu ạ?

shǒujī ké zài zhè biān, chōngdiàn qì zài xià yīgè guòdào. nín xiǎng zhǎo shénme lèixíng de ké — tòumíng de, fáng shuāi de háishì chāo báo de?

手机壳在这边,充电器在下一个过道。您想找什么类型的壳——透明的、防摔的还是超薄的?

Ốp lưng ở bên này, sạc ở lối đi tiếp theo ạ. Bạn muốn tìm loại ốp nào - loại trong, chống sốc hay siêu mỏng ạ?

You

fáng shuāi de ba. wǒ jīngcháng shuāi shǒujī. zhè liǎng gè chōngdiàn qì yǒu shénme qūbié?

防摔的吧。我经常摔手机。这两个充电器有什么区别?

Loại chống sốc đi. Tôi hay làm rơi điện thoại. Hai củ sạc này khác nhau thế nào ạ?

zhège shì biāozhǔn 20 wǎ chōngdiàn qì — dà yuē 30 fēnzhōng chōng dào 50%. zhège shì 45 wǎ de, kuài hěn duō, dàn guì 15 yuán. liǎng gè dōu rónghé MagSafe.

这个是标准20瓦充电器——大约30分钟充到50%。这个是45瓦的,快很多,但贵15元。两个都兼容 MagSafe。

Cái này là sạc 20W tiêu chuẩn - khoảng 30 phút sạc được 50%. Cái này là 45W, sạc nhanh hơn nhiều, nhưng đắt hơn 15 tệ. Cả hai đều tương thích MagSafe ạ.

You

wǒ yào kuài de nàge. dài shùjù xiàn ma, háishì yào lìngwài mǎi?

我要快的那个。带数据线吗,还是要另外买?

Tôi lấy loại nhanh. Có kèm dây cáp không, hay phải mua riêng ạ?

fùdài yī gēn USB-C zhuǎn USB-C shùjù xiàn. rúguǒ xūyào USB-C zhuǎn Lightning de, yào dān mǎi, 12 yuán.

附带一根 USB-C 转 USB-C 数据线。如果需要 USB-C 转 Lightning 的,要单买,12元。

Kèm theo một dây cáp USB-C sang USB-C ạ. Nếu cần dây USB-C sang Lightning thì phải mua riêng, giá 12 tệ.

You

bùyòng, USB-C jiù xíng. shǒujī ké jiā chōngdiàn qì — yīgòng duōshǎo?

不用,USB-C 就行。手机壳加充电器——一共多少?

Không cần đâu, USB-C là được rồi. Ốp lưng cộng sạc - tổng cộng bao nhiêu ạ?

fáng shuāi ké 39.99 yuán, 45 wǎ chōngdiàn qì 44.99 yuán. shuì qián yīgòng 84.98 yuán. yào jiā yīgè píngmù bǎohù mó ma? wǒmen yǒu tàozhuāng yōuhuì — mǎi sān jiàn pèijiàn jiǎn 10 yuán.

防摔壳39.99元,45瓦充电器44.99元。税前一共84.98元。要加一个屏幕保护膜吗?我们有套装优惠——买三件配件减10元。

Ốp chống sốc 39.99 tệ, sạc 45W là 44.99 tệ. Tổng cộng trước thuế là 84.98 tệ ạ. Quý khách có muốn thêm miếng dán màn hình không ạ? Chúng tôi có ưu đãi combo - mua ba phụ kiện giảm 10 tệ.

You

hǎo de, jiā yīgè bǎohù mó. kěyǐ bāng wǒ tiē ma?

好的,加一个保护膜。可以帮我贴吗?

Vâng, cho tôi thêm một miếng dán màn hình ạ. Bạn có thể dán giúp tôi được không?

dāngrán kěyǐ! diànnèi gòumǎi de bǎohù mó wǒmen miǎnfèi bāng tiē. wǒ xiànzài jiù zài guìtái bāng nín tiē.

当然可以!店内购买的保护膜我们免费帮贴。我现在就在柜台帮您贴。

Tất nhiên rồi ạ! Miếng dán màn hình mua tại cửa hàng chúng tôi đều dán miễn phí ạ. Tôi sẽ dán giúp quý khách ngay tại quầy ạ.

You

tài hǎo le, xiè xie! wǒ shuā kǎ.

太好了,谢谢!我刷卡。

Tuyệt quá, cảm ơn ạ! Tôi thanh toán bằng thẻ.

Warranty Inquiry · 保修咨询

intermediate
You

wǒ liǎng zhōu qián zài zhè lǐ mǎi de wú xiàn ěr jī, zuǒ biān de bù xiǎng le. zhè zài bǎo xiū fàn wéi nèi ma?

我两周前在这里买的无线耳机,左边的不响了。这在保修范围内吗?

Tôi mua tai nghe không dây ở đây hai tuần trước, bên trái không nghe được nữa. Có nằm trong diện bảo hành không ạ?

hěn bào qiàn. nín yǒu shōu jù huò gòu mǎi píng zhèng ma? dà bù fen diàn zǐ chǎn pǐn yǒu yī nián de chǎng jiā bǎo xiū.

很抱歉。您有收据或购买凭证吗?大部分电子产品有一年的厂家保修。

Em xin lỗi. Anh/chị có hóa đơn hoặc bằng chứng mua hàng không ạ? Hầu hết các sản phẩm điện tử đều có bảo hành của nhà sản xuất một năm.

You

yǒu de, shōu jù zài zhè. yuán bāo zhuāng hé yě zài.

有的,收据在这。原包装盒也在。

Có ạ, hóa đơn đây ạ. Hộp nguyên bản cũng còn đây ạ.

tài hǎo le. yīn wèi zài 30 tiān nèi, kě yǐ zhí jiē huàn xīn huò quán é tuì kuǎn. nín xiǎng huàn yī fù tóng kuǎn de hái shì shì shì qǐ tā xíng hào?

太好了。因为在30天内,可以直接换新或全额退款。您想换一副同款的还是试试其他型号?

Tuyệt quá ạ. Vì còn trong vòng 30 ngày, anh/chị có thể đổi mới hoặc hoàn tiền đầy đủ ạ. Anh/chị muốn đổi một cái cùng loại hay thử mẫu khác ạ?

You

wǒ huàn tóng kuǎn ba. dàn wǒ dān xīn zài chū wèn tí. yǒu yán bǎo ma?

我换同款吧。但我担心再出问题。有延保吗?

Tôi đổi cùng loại nhé. Nhưng tôi lo lại có vấn đề. Có bảo hành mở rộng không ạ?

yǒu de! wǒ men de bǎo zhàng jì huà cover yì wài sǔn huài hé quē xiàn, yǒu xiào qī liǎng nián. zhè ge jià wèi de ěr jī bǎo zhàng jì huà shì 19.99 yuán. hái bāo hán yī cì miǎn fèi huàn xīn, wú xū jiě shì yuán yīn.

有的!我们的保障计划覆盖意外损坏和缺陷,有效期两年。这个价位的耳机保障计划是19.99元。还包含一次免费换新,无需解释原因。

Có ạ! Gói bảo hành của bên em bao gồm hư hỏng do tai nạn và lỗi, thời hạn hai năm. Gói bảo hành cho tai nghe tầm giá này là 19.99 tệ ạ. Còn bao gồm một lần đổi mới miễn phí, không cần giải thích lý do.

You

tīng qǐ lái zhí de. jiā shàng bǎo zhàng jì huà. néng bāng wǒ shè zhì yī xià xīn ěr jī ma?

听起来值得。加上保障计划。能帮我设置一下新耳机吗?

Nghe có vẻ đáng ạ. Thêm gói bảo hành nữa. Anh/chị có thể giúp tôi cài đặt tai nghe mới được không ạ?

dāng rán! wǒ xiàn zài bāng nǐ hé shǒu jī pèi duì. zhǐ yào yī fēn zhōng. zhè shì nín de xīn ěr jī hé bǎo xiū kǎ.

当然!我现在帮你和手机配对。只要一分钟。这是您的新耳机和保修卡。

Dạ vâng! Em giúp anh/chị ghép nối với điện thoại ngay đây. Chỉ một phút thôi ạ. Đây là tai nghe mới và thẻ bảo hành của anh/chị ạ.

You

tài gǎn xiè le. nǐ bāng le dà máng!

太感谢了。你帮了大忙!

Cảm ơn nhiều ạ. Anh/chị đã giúp tôi rất nhiều!

Cụm từ then chốt · 关键短语

guò dào

过道

lối đi

tòu míng de

透明的

trong suốt

fáng shuāi de / jiān gù de

防摔的/坚固的

chống sốc / chắc chắn

chāo báo de

超薄的

siêu mỏng

rugged

在这句话里表示:加固防摔的手机壳,防护性强

Ohm (đơn vị điện trở)

jiān róng de

兼容的

Tương thích

chōng dào 50%

充到50%

sạc đến 50%

compatible

在这句话里表示:能和你的手机配合使用的

fù dài / bāo hán

附带/包含

kèm theo / bao gồm

dān dú chū shòu

单独出售

bán riêng lẻ

shuì qián

税前

Trước thuế

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "电子产品配件"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我需要一个 iPhone 15 的手机壳和充电器。在哪里?" (nǐ hǎo, wǒ xūyào yīgè iPhone 15 de shǒujī ké hé chōngdiàn qì. zài nǎlǐ?) — "Xin chào, tôi cần một ốp lưng và sạc cho iPhone 15. Ở đâu ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "电子产品配件"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你好!欢迎来到 Tech Zone。今天想找什么?" (nǐ hǎo! huānyíng lái dào Tech Zone. jīntiān xiǎng zhǎo shénme?) — "Xin chào! Chào mừng quý khách đến với Tech Zone. Hôm nay quý khách tìm gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "电子产品配件" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 手机配件购买, 保修咨询.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học