Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "礼品与巧克力店"?
礼品与巧克力店
在专卖店选购伴手礼和特色巧克力,了解口味推荐和礼盒包装 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chocolate Gift Shopping · 巧克力伴手礼
basicnǐ hǎo! wǒ xiǎng mǎi xiē lǐwù dài huí zhōngguó. qiǎokèlì shì bǐjiào wěn tuǒ de xuǎnzé ba? yǒu shé me tuījiàn?
你好!我想买些礼物带回中国。巧克力是比较稳妥的选择吧?有什么推荐?
Xin chào! Tôi muốn mua chút quà mang về Trung Quốc. Sô cô la là lựa chọn khá an toàn nhỉ? Có món nào gợi ý không?
dāngrán! qiǎokèlì sòng rén zǒng shì bùcuò de. nín yào mǎi gěi duōshǎo rén? zhèyàng wǒ hǎo tuījiàn——wǒmen yǒu dāndú de lǐ hé yě yǒu pīliàng zhuāng.
当然!巧克力送人总是不错的。您要买给多少人?这样我好推荐——我们有单独的礼盒也有批量装。
Tất nhiên rồi! Sô cô la biếu người thân thì luôn là lựa chọn tốt. Bạn muốn mua cho bao nhiêu người ạ? Để tôi dễ gợi ý - chúng tôi có hộp quà riêng lẻ và cả loại đóng gói số lượng lớn.
dàgài 10 gè rén——dàduō shì tóngshì. ránhòu gěi bà mā hé lǎobǎn gè mǎi yī fèn tèbié de. suǒyǐ kěnéng xūyào dàxiǎo dāpèi?
大概10个人——大多是同事。然后给爸妈和老板各买一份特别的。所以可能需要大小搭配?
Khoảng 10 người - đa số là đồng nghiệp. Rồi cho bố mẹ và sếp mỗi người một phần đặc biệt. Vậy có lẽ cần kết hợp cả kích cỡ lớn nhỏ?
hǎo de. tóngshì de huà, zhè kuǎn 4 kē zhuāng sōnglù qiǎokèlì lǐ hé 8.99 yuán yī hé——hěn jīngzhì, hěn shìhé sòng lǐ. gèng gāodàng de, zhè kuǎn 16 kē zhuāng jīngxuǎn xìliè sī dài lǐ hé 38 yuán——yǒu hēi qiǎo, niúnǎi qiǎokèlì, bái qiǎo hé wǒmen de zhāopái hǎi yán jiāo táng.
好的。同事的话,这种4颗装松露巧克力礼盒8.99元一盒——很精致,很适合送礼。更高档的,这款16颗装精选系列丝带礼盒38元——有黑巧、牛奶巧克力、白巧和我们的招牌海盐焦糖。
Vâng. Với đồng nghiệp thì hộp quà sô cô la truffle 4 viên này giá 8.99 tệ một hộp - rất tinh tế, rất thích hợp làm quà. Cao cấp hơn thì có hộp quà tuyển chọn 16 viên có ruy băng này giá 38 tệ - có sô cô la đen, sô cô la sữa, sô cô la trắng và vị muối biển caramel đặc trưng của chúng tôi.
néng shì chī ma? wǒ xiǎng quèrèn kǒuwèi bù huì tài tián——zhōngguó rén yībān xǐhuān bù tài tián de.
能试吃吗?我想确认口味不会太甜——中国人一般喜欢不太甜的。
Có thể nếm thử không? Tôi muốn xác nhận vị không quá ngọt - người Trung Quốc thường thích không quá ngọt.
dāngrán kěyǐ! lái shì shì wǒmen de 72% hēi qiǎo sōnglù——kǔ wèi qiàdào hǎochù, zhǐyǒu yīdiǎn tián. zhège shì mǒchá bái qiǎokèlì, zài yàzhōu gùkè zhōng fēicháng shòu huānyíng. yīdiǎn dōu bù huì tài tián.
当然可以!来试试我们的72%黑巧松露——苦味恰到好处,只有一点甜。这个是抹茶白巧克力,在亚洲顾客中非常受欢迎。一点都不会太甜。
Tất nhiên là được ạ! Hãy thử món sô cô la truffle đen 72% của chúng tôi - vị đắng vừa phải, chỉ hơi ngọt một chút. Đây là sô cô la trắng vị trà xanh, rất được khách hàng châu Á ưa chuộng. Hoàn toàn không quá ngọt.
ò, hēi qiǎo de zhēn hào chī! xiǎo de sōnglù qiǎokèlì hé wǒ yào 10 hé hēi qiǎo de. gěi bà mā hé lǎobǎn de, sān hé gāodàng jīngxuǎn lǐ hé.
哦,黑巧的真好吃!小的松露巧克力盒我要10盒黑巧的。给爸妈和老板的,三盒高档精选礼盒。
Ồ, sô cô la đen ngon thật! Tôi lấy 10 hộp sô cô la truffle loại nhỏ vị đen. Còn cho bố mẹ và sếp thì ba hộp quà tuyển chọn cao cấp.
hǎo xuǎnzé! gāodàng lǐ hé yào dìngzhì kǒuwèi ma? jìrán nín shuō bù tài tián de hǎo, wǒ kěyǐ zuò chéng yǐ hēi qiǎo wéi zhǔ de. huòzhě bǎoliú biāozhǔn dāpèi yě xíng.
好选择!高档礼盒要定制口味吗?既然您说不太甜的好,我可以做成以黑巧为主的。或者保留标准搭配也行。
Lựa chọn tốt ạ! Hộp quà cao cấp bạn có muốn tùy chỉnh hương vị không? Vì bạn nói loại không quá ngọt là tốt, tôi có thể làm chủ yếu là sô cô la đen. Hoặc giữ nguyên theo tiêu chuẩn cũng được ạ.
dìng zhì ba — duō fàng hēi qiǎo, shǎo fàng bái qiǎo. duì le, zhè xiē néng dài shàng fēi jī ma? huì bú huì huà?
定制吧——多放黑巧,少放白巧。对了,这些能带上飞机吗?会不会化?
Đặt làm đi ạ — cho nhiều sô cô la đen, ít sô cô la trắng. À này, những thứ này có mang lên máy bay được không? Liệu có bị chảy không?
hǎo wèn tí! qiǎo kè lì kě yǐ suí shēn dài shàng fēi jī — bù suàn yǔ tǐ xiàn zhì. zhì yú huì bú huì huà, wǒ miǎn fèi gěi nín bāo gé rè dài hé bīng dài. néng bǎo lěng yuē 12 xiǎo shí, gòu nǐ fēi huí jiā le.
好问题!巧克力可以随身带上飞机——不算液体限制。至于会不会化,我免费给您包隔热袋和冰袋。能保冷大约12小时,够你飞回家了。
Câu hỏi hay lắm ạ! Sô cô la có thể mang lên máy bay dưới dạng hành lý xách tay — không tính vào giới hạn chất lỏng. Còn về việc có bị chảy không, tôi sẽ miễn phí gói túi giữ nhiệt và túi đá cho quý khách. Có thể giữ lạnh khoảng 12 tiếng, đủ để quý khách bay về nhà rồi ạ.
💡 固体巧克力可以放随身行李带上飞机,不受液体管制。但含酒精的巧克力在部分国家入境时可能需要申报。
tài tiē xīn le! yī gòng duō shǎo? mǎi zhè me duō yǒu yōu huì ma?
太贴心了!一共多少?买这么多有优惠吗?
Thật chu đáo quá! Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ? Mua nhiều vậy có được giảm giá không ạ?
wǒ suàn yī suàn — 10 hé xiǎo de měi hé 8.99 yuán gòng 89.90 yuán, jiā 3 hé gāo dàng de měi hé 38 yuán gòng 114 yuán. shuì qián zǒng jì 203.90 yuán. yīn wèi nín xiāo fèi chāo guò 200 yuán, wǒ kě yǐ gěi nín VIP zhé kòu — jiǔ zhé. zhé hòu 183.51 yuán jiā shuì.
我算一下——10盒小的每盒8.99元共89.90元,加3盒高档的每盒38元共114元。税前总计203.90元。因为您消费超过200元,我可以给您 VIP 折扣——九折。折后183.51元加税。
Để tôi tính ạ — 10 hộp nhỏ, mỗi hộp 8.99 tệ, tổng cộng 89.90 tệ, cộng thêm 3 hộp cao cấp, mỗi hộp 38 tệ, tổng cộng 114 tệ. Tổng cộng trước thuế là 203.90 tệ. Vì quý khách đã chi tiêu trên 200 tệ, tôi có thể giảm giá VIP cho quý khách — chiết khấu 10%. Sau chiết khấu là 183.51 tệ cộng thuế.
tài hǎo le! quán yào le. xiè xie nǐ zhè me nǎi xīn — zhè xiē lǐ wù yī dìng huì ràng hěn duō rén kāi xīn.
太好了!全要了。谢谢你这么耐心——这些礼物一定会让很多人开心。
Tuyệt quá! Lấy hết cho tôi. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn như vậy — những món quà này chắc chắn sẽ làm rất nhiều người vui.
Local Specialty Gifts · 当地特产礼品
intermediatenǐ hǎo, wǒ men cóng zhōng guó lái lǚ yóu, xiǎng dài xiē dāng dì tè chǎn huí qù. zhè lǐ yǒu shén me yǒu míng de?
你好,我们从中国来旅游,想带些当地特产回去。这里有什么有名的?
Xin chào, chúng tôi đến từ Trung Quốc du lịch, muốn mang một ít đặc sản địa phương về. Ở đây có gì nổi tiếng không ạ?
huān yíng! zhè ge dì qū yǐ fēng táng jiāng, shǒu gōng nǎi zhì hé jīng niàng fēng mí wén míng. wǒ men hái yǒu dāng dì de guǒ jiàng hé jiàng liào, hěn shì hé sòng rén. zhè ge qū yù de suǒ yǒu chǎn pǐn dōu chǎn zì fāng yuán 50 yīng lǐ nèi.
欢迎!这个地区以枫糖浆、手工奶酪和精酿蜂蜜闻名。我们还有当地的果酱和酱料,很适合送人。这个区域的所有产品都产自方圆50英里内。
Chào mừng quý khách! Khu vực này nổi tiếng với siro cây phong, phô mai thủ công và mật ong hảo hạng. Chúng tôi còn có mứt và sốt địa phương, rất thích hợp để làm quà tặng. Tất cả sản phẩm trong khu vực này đều được sản xuất trong phạm vi 50 dặm.
fēng táng jiāng tīng qǐ lái bù cuò! dàn shì pǐn néng dài huí zhōng guó ma? wǒ dān xīn hǎi guān.
枫糖浆听起来不错!但食品能带回中国吗?我担心海关。
Siro cây phong nghe có vẻ hay đấy! Nhưng thực phẩm có mang về Trung Quốc được không? Tôi lo về hải quan.
wèn de hǎo. fēng bì de shāng yè bāo zhuāng chǎn pǐn xiàng fēng táng jiāng, fēng mí hé jiàng liào yī bān méi yǒu wèn tí. rǔ zhì pǐn hé xīn xiān shí pǐn kě néng shòu xiàn zhì. jiàn yì chá yī xià zhōng guó hǎi guān de guī dìng, dàn shì wǒ men dà duō shù bāo zhuāng chǎn pǐn dōu kě yǐ dài.
问得好。密封的商业包装产品像枫糖浆、蜂蜜和酱料一般没问题。乳制品和新鲜食品可能受限制。建议查一下中国海关的规定,但我们大多数包装产品都可以带。
Hỏi hay lắm ạ. Các sản phẩm đóng gói thương mại kín như siro cây phong, mật ong và sốt thì thường không có vấn đề. Sản phẩm từ sữa và thực phẩm tươi có thể bị hạn chế. Quý khách nên kiểm tra quy định của hải quan Trung Quốc, nhưng hầu hết các sản phẩm đóng gói của chúng tôi đều có thể mang đi ạ.
💡 中国海关对入境食品有严格规定:肉类、新鲜水果、乳制品通常禁止。密封的糖浆、蜂蜜、调味品一般可以,但建议出发前查最新规定。
nà nǎi zhì jiù bù mǎi le. néng bāng wǒ dā yī gè fēng táng jiāng hé fēng mí de lǐ pǐn tào zhuāng ma? bāo zhuāng hǎo kàn yī diǎn de?
那奶酪就不买了。能帮我搭一个枫糖浆和蜂蜜的礼品套装吗?包装好看一点的?
Vậy thì tôi không mua phô mai nữa. Bạn có thể giúp tôi đóng gói một bộ quà gồm siro cây phong và mật ong được không? Bao bì trông đẹp một chút ạ?
dāngrán kěyǐ! wǒmen yǒu xiànchéng de 'fóméngtè fēngwèi' lǐhé, lǐmiàn yǒu yī píng A jí fēng tángjiàng, yěhuā fēngmì hé fēng táng tángguǒ — 45 yuán. Huòzhě wǒ kěyǐ bāng nǐ dìngzhì yī hé. Wǒmen yǒu zhèxiē piàoliang de mùxiāng, nǐ kěyǐ zìyóu dāpèi.
当然可以!我们有现成的'佛蒙特风味'礼盒,里面有一瓶A级枫糖浆、野花蜂蜜和枫糖糖果——45元。或者我可以帮你定制一盒。我们有这些漂亮的木箱,你可以自由搭配。
Tất nhiên là được ạ! Chúng tôi có sẵn hộp quà 'Hương vị Vermont', bên trong có một chai mật ong phong loại A, mật ong hoa dại và kẹo mật ong phong — giá 45 tệ. Hoặc tôi có thể giúp bạn đặt làm một hộp riêng. Chúng tôi có những chiếc hộp gỗ xinh xắn này, bạn có thể tùy ý kết hợp.
mùxiāng de zhǔyì tài hǎo le! néng zuò 5 gè dìngzhì lǐhé ma? měi gè zhuāng fēng tángjiàng, fēngmì hé yīxiē fēng táng tángguǒ. Měi hé duōshǎo qián?
木箱的主意太好了!能做5个定制礼盒吗?每个装枫糖浆、蜂蜜和一些枫糖糖果。每盒多少钱?
Ý tưởng hộp gỗ hay quá! Có làm được 5 hộp quà đặt riêng không? Mỗi hộp đựng mật ong phong, mật ong và một ít kẹo mật ong phong. Mỗi hộp bao nhiêu tiền ạ?
mùxiāng jiā yī xiǎo píng tángjiàng, yī guàn fēngmì hé yī dài fēng táng tángguǒ, měi hé dà yuē 52 yuán. 5 hé shì 260 yuán. Bùguò wǒ gěi nǐ dǎ le yī jiǔ zhé de pīliàng zhékòu — zǒnggòng 234 yuán.
木箱加一小瓶糖浆、一罐蜂蜜和一袋枫糖糖果,每盒大约52元。5盒是260元。不过我给你打个九折的批量折扣——总共234元。
Hộp gỗ cộng với một chai nhỏ mật ong, một hũ mật ong và một túi kẹo mật ong phong, mỗi hộp khoảng 52 tệ. 5 hộp là 260 tệ. Nhưng tôi sẽ giảm giá 10% cho bạn vì mua số lượng lớn — tổng cộng là 234 tệ.
chéngjiāo. Zài wèn yīwèn — zhèxiē bōlí píng fàng xínglǐ xiāng bù huì suì ba? néng bāo zǐxì yīdiǎn ma?
成交。再问一下——这些玻璃瓶放行李箱不会碎吧?能包仔细一点吗?
Đã chốt. Cho hỏi thêm một chút — những chai thủy tinh này để trong hành lý có bị vỡ không? Có thể gói cẩn thận hơn một chút không ạ?
wǒ huì yòng qìpào mó bāo hǎo měi gè píngzi, zài yòng bózhǐ bǎ dōngxi zài mùxiāng lǐ sāi jǐn. Jiànyì fàng xínglǐ xiāng zhōngjiān yòng ruǎn yīfú wéizhù. Wǒmen hái méiyǒu shōudào guò lǚkè de suìliè tóusù!
我会用气泡膜包好每个瓶子,再用薄纸把东西在木箱里塞紧。建议放行李箱中间用软衣服围住。我们还没有收到过旅客的碎裂投诉!
Tôi sẽ dùng màng bọc bong bóng gói kỹ từng chai, sau đó dùng giấy mỏng chèn chặt đồ vào hộp gỗ. Tôi khuyên bạn nên đặt ở giữa hành lý và dùng quần áo mềm bao quanh. Chúng tôi chưa từng nhận được phản hồi nào về việc hành khách bị vỡ đồ ạ!
nǐ xiǎng dé tài zhōudào le. Jiù zhèyàng bàn! Zhè lǐwù tài dú tè le. Guónèi de rén yīdìng huì xǐhuān.
你想得太周到了。就这么办!这礼物太独特了。国内的人一定会喜欢。
Bạn chu đáo quá. Cứ làm như vậy nhé! Món quà này thật độc đáo. Người ở quê nhà chắc chắn sẽ thích.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dān dú de lǐ hé
单独的礼盒
hộp quà riêng
pī liàng zhuāng / dà bāo zhuāng
批量装/大包装
đóng gói số lượng lớn / đóng gói lớn
sōng lù qiǎo kè lì
松露巧克力
sô cô la truffle
jīng xuǎn xì liè
精选系列
dòng sản phẩm tuyển chọn
sī dài lǐ hé
丝带礼盒
hộp quà có ruy băng
hēi qiǎo / niú nǎi / bái qiǎo
黑巧/牛奶/白巧
sô cô la đen / sữa / trắng
hǎi yán jiāo táng
海盐焦糖
caramel muối biển
zhāo pái de
招牌的
đặc trưng / signature
truffle
在这句话里表示:一种圆球形的高级巧克力,里面有软心馅料,不是松露菌
kǔ wèi
苦味
vị đắng
yī diǎn tián wèi
一点甜味
một chút vị ngọt
mǒ chá
抹茶
trà xanh / matcha
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •固体巧克力可以放随身行李带上飞机,不受液体管制。但含酒精的巧克力在部分国家入境时可能需要申报。
- •中国海关对入境食品有严格规定:肉类、新鲜水果、乳制品通常禁止。密封的糖浆、蜂蜜、调味品一般可以,但建议出发前查最新规定。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "礼品与巧克力店"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "礼品与巧克力店"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "礼品与巧克力店" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "礼品与巧克力店" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này