Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "眼镜店"?

眼镜店

在国外眼镜店配眼镜或太阳镜,了解验光和镜片选择 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 配镜师.

Shopping · 购物24 câuTrung cấp · 进阶Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Getting Prescription Glasses · 配处方眼镜

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ lǚxíng zhōng yǎnjìng shuāi huài le, jí xū pèi yī fù xīn de. wǒ yǒu zhōngguó de chǔfāng — nín jiēshòu ma?

你好,我旅行中眼镜摔坏了,急需配一副新的。我有中国的处方——你们接受吗?

Xin chào, tôi đang đi du lịch thì bị hỏng kính, cần làm một chiếc mới gấp. Tôi có đơn kính của Trung Quốc - bên mình có nhận không ạ?

āiyā, tài bù qiǎo le! ràng wǒ kànkan nín de chǔfāng. ǹg, géshì hé wǒmen zhèbiān yòng de yǒudiǎn bù tóng, dàn wǒ néng kàn dǒng shùzì. nín de yòuyǎn -3.50, zuǒyǎn -4.00, hái yǒu yīxiē sàn guāng. duì ma?

哎呀,太不巧了!让我看看您的处方。嗯,格式和我们这边用的有点不同,但我能看懂数字。您的右眼 -3.50,左眼 -4.00,还有一些散光。对吗?

Ôi, thật không đúng lúc chút nào! Để tôi xem đơn kính của bạn. Ừm, định dạng hơi khác so với bên chúng tôi dùng một chút, nhưng tôi có thể đọc hiểu các con số. Mắt phải của bạn -3.50, mắt trái -4.00, còn có một chút loạn thị. Đúng không ạ?

You

duì, méi cuò. pèi yī fù xīn de yào duō jiǔ? wǒ sì tiān hòu jiù chūguó le.

对,没错。配一副新的要多久?我四天后就出国了。

Vâng, đúng rồi. Làm một chiếc mới thì mất bao lâu ạ? Tôi đi nước ngoài sau bốn ngày nữa.

wǒmen biāozhǔn zhōuqī shì 7 dào 10 tiān, dàn yǒu jiājí fúwù — dàngtiān huò cì rì qǔ, jiā shōu 50 yuán. nín de dùshù bù suàn tài shēn, yīnggāi kěyǐ zuò. xiān lái xuǎn jìng kuāng ba.

我们标准周期是7到10天,但有加急服务——当天或次日取,加收50元。您的度数不算太深,应该可以做。先来选镜框吧。

Thời gian tiêu chuẩn của chúng tôi là 7 đến 10 ngày, nhưng có dịch vụ gấp - lấy trong ngày hoặc ngày hôm sau, phụ thu 50 tệ. Độ của bạn không quá cao, chắc là làm được. Chúng ta xem gọng kính trước nhé.

You

cì rì qǔ zuì hǎo. wǒ xǐhuān qīng de jìng kuāng — xiàng tàijīn shǔ de. nínmen yǒu shénme?

次日取最好。我喜欢轻的镜框——像钛金属的。你们有什么?

Lấy ngày hôm sau là tốt nhất. Tôi thích gọng kính nhẹ - như loại bằng kim loại titan ấy. Bên mình có loại nào?

hǎo yǎnguāng! zhèxiē shì wǒmen de tàijīn shǔ kuǎn. zhè kuǎn Ray-Ban hěn shòu huānyíng — chāo qīng yòu yǒu tánxìng. zhè kuǎn Oakley piān yùndòng fēnggé. jìng kuāng jiàgé cóng 180 dào 350 yuán bù děng, jìng piàn lìng suàn.

好眼光!这些是我们的钛金属款。这款 Ray-Ban 很受欢迎——超轻又有弹性。这款 Oakley 偏运动风格。镜框价格从180到350元不等,镜片另算。

Anh/chị tinh mắt thật! Đây là các mẫu bằng titan của chúng tôi. Mẫu Ray-Ban này rất được ưa chuộng - siêu nhẹ và đàn hồi. Mẫu Oakley này thiên về phong cách thể thao. Giá gọng kính từ 180 đến 350 tệ, chưa bao gồm tròng kính.

You

wǒ xǐhuān Ray-Ban de. jìng piàn yǒu shénme xuǎnzé?

我喜欢 Ray-Ban 的。镜片有什么选项?

Tôi thích loại Ray-Ban. Tròng kính có những lựa chọn nào ạ?

wǒmen yǒu biāozhǔn jìng piàn, báo jìng piàn — yǐ nín de dùshù wǒ jiànyì yòng báo de, bùrán huì xiǎnde hěn hòu — hái yǒu chāo báo de. kěyǐ jiā fáng fǎn guāng tú céng, fáng lán guāng huò biàn sè jìng piàn, zài yángguāng xià huì biàn àn. zhè shì jiàgé biǎo.

我们有标准镜片、薄镜片——以您的度数我建议用薄的,不然会显得很厚——还有超薄的。可以加防反光涂层、防蓝光或变色镜片,在阳光下会变暗。这是价格表。

Chúng tôi có tròng kính tiêu chuẩn, tròng kính mỏng - với độ của bạn tôi khuyên dùng loại mỏng, không thì sẽ bị dày lắm ạ - còn có loại siêu mỏng nữa. Có thể thêm lớp phủ chống phản quang, chống ánh sáng xanh hoặc tròng kính đổi màu, khi ra nắng sẽ sẫm màu lại. Đây là bảng giá.

You

wǒ yào báo jìng piàn jiā fáng fǎn guāng tú céng. jiā shàng jiājí fúwù yīgòng duōshǎo?

我要薄镜片加防反光涂层。加上加急服务一共多少?

Tôi muốn tròng kính mỏng có thêm lớp phủ chống phản quang. Cộng thêm dịch vụ gấp thì tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

Ray-Ban jìng kuāng 220 yuán, báo jìng piàn jiā fáng fǎn guāng tú céng 180 yuán, jiājí fúwù 50 yuán. yīgòng 450 yuán. nín rúguǒ shì yóukè de huà, wǒ kěyǐ bāng nín bàn tuìshuì shǒuxù — néng shěng yuē 35 yuán.

Ray-Ban 镜框220元,薄镜片加防反光涂层180元,加急服务50元。一共450元。如果您是游客的话,我可以帮您办退税手续——能省大约35元。

Gọng Ray-Ban 220 tệ, tròng kính mỏng có lớp phủ chống phản quang 180 tệ, dịch vụ gấp 50 tệ. Tổng cộng 450 tệ. Nếu bạn là khách du lịch, tôi có thể giúp làm thủ tục hoàn thuế - có thể tiết kiệm khoảng 35 tệ.

💡 部分国家和中国部分州对游客购物有退税政策。通常需要出示护照和离境机票。

You

wǒ shì yóukè! hùzhào dàizhe ne. tài hǎo le, tài tiēxīn le. míngtiān shénme shíhòu néng qǔ?

我是游客!护照带着呢。太好了,太贴心了。明天什么时候能取?

Tôi là khách du lịch! Tôi có mang hộ chiếu đây. Tuyệt quá, thật chu đáo. Ngày mai mấy giờ lấy được ạ?

míng tiān xià wǔ 2 diǎn yīng gāi néng hǎo 。 zuò hǎo le huì fā duǎn xìn tōng zhī nín 。 lái qǔ de shí hòu wǒ men huì zuò jìng kuāng tiáo zhěng ràng tā tiē hé nín de liǎn xíng — — zhè ge shì bāo hán zài fú wù lǐ de 。

明天下午2点应该能好。做好了会发短信通知您。来取的时候我们会做镜框调整让它贴合您的脸型——这个是包含在服务里的。

Chiều mai khoảng 2 giờ là xong ạ. Làm xong chúng tôi sẽ nhắn tin báo cho quý khách. Khi đến lấy, chúng tôi sẽ chỉnh gọng kính cho vừa vặn với khuôn mặt quý khách ạ — đây là dịch vụ đi kèm ạ.

Buying Sunglasses · 选购太阳镜

basic
You

wǒ xiǎng zhǎo yī fù kāi chē yòng de tài yáng jìng 。 tīng shuō piān guāng de gèng hǎo — — shì zhēn de ma ?

我想找一副开车用的太阳镜。听说偏光的更好——是真的吗?

Tôi muốn tìm một chiếc kính râm để lái xe. Nghe nói kính phân cực tốt hơn — có đúng không ạ?

méi cuò 。 piān guāng jìng piàn néng jiǎn shǎo lù miàn hé qí tā chē liáng de fǎn guāng , kāi chē tè bié yǒu yòng 。 hái néng zēng qiáng duì bǐ dù , kàn dé gèng qīng chǔ 。 qū bié fēi cháng míng xiǎn 。

没错。偏光镜片能减少路面和其他车辆的反光,开车特别有用。还能增强对比度,看得更清楚。区别非常明显。

Đúng vậy ạ. Tròng kính phân cực có thể giảm phản xạ từ mặt đường và các xe khác, rất hữu ích khi lái xe. Nó còn tăng độ tương phản, giúp nhìn rõ hơn. Sự khác biệt rất rõ rệt.

You

hǎo , wǒ yào piān guāng de 。 zǐ wài xiàn fáng hù ne ? wǒ tài tai shuō yī dìng yào néng dǎng UV 。

好,我要偏光的。紫外线防护呢?我太太说一定要能挡 UV。

Vâng, tôi lấy loại phân cực. Còn chống tia cực tím thì sao ạ? Vợ tôi nói nhất định phải có khả năng chống UV.

wǒ men suǒ yǒu tài yáng jìng dōu tí gōng 100% UV400 fáng hù — — néng zǔ dǎng UVA hé UVB xiàn 。 zhè qí shí shì zuì dī biāo zhǔn 。 méi yǒu UV děng jí de jī běn jiù shì yǒu sè jìng piàn , fǎn ér kě néng duì yǎn jīng gèng bu hǎo 。

我们所有太阳镜都提供100% UV400防护——能阻挡 UVA 和 UVB 射线。这其实是最低标准。没有UV等级的基本就是有色镜片,反而可能对眼睛更不好。

Tất cả kính râm của chúng tôi đều có khả năng chống tia cực tím UV400 — có thể chặn tia UVA và UVB. Đây thực ra là tiêu chuẩn tối thiểu rồi ạ. Loại không có cấp độ UV về cơ bản chỉ là tròng kính màu, thậm chí còn có thể có hại hơn cho mắt.

You

zhǎng zhī shi le 。 néng shì dài jǐ zhǒng bù tóng kuǎn shì ma ? wǒ bù zhī dào shén me kuǎn shì shì hé wǒ de liǎn xíng 。

涨知识了。能试戴几种不同款式吗?我不知道什么款式适合我的脸型。

Thật là mở mang kiến thức. Tôi có thể thử vài kiểu dáng khác nhau được không ạ? Tôi không biết kiểu nào hợp với khuôn mặt mình.

dāng rán kě yǐ ! nín shì yuán liǎn xíng , wǒ jiàn yì yǒu léng jiǎo de huò cháng fāng xíng jìng kuāng — — néng zēng jiā lún kuò gǎn 。 bì miǎn yuán kuāng , huì xiǎn dé gèng yuán 。 wǒ gěi nín ná jǐ kuǎn shì shi 。

当然可以!您是圆脸型,我建议有棱角的或长方形镜框——能增加轮廓感。避免圆框,会显得更圆。我给您拿几款试试。

Dạ được ạ! Mặt quý khách là mặt tròn, tôi gợi ý gọng kính có góc cạnh hoặc hình chữ nhật — có thể tăng thêm đường nét cho khuôn mặt. Tránh gọng tròn, sẽ làm mặt trông tròn hơn. Tôi lấy vài mẫu cho quý khách thử ạ.

You

wǒ hěn xǐ huān zhè fù 。 duō shao qián ?

我很喜欢这副。多少钱?

Tôi rất thích chiếc này. Bao nhiêu tiền ạ?

zhè shì Maui Jim — — piān guāng jià shǐ tài yáng jìng zuì hǎo de pǐn pái zhī yī 。 279 yuán 。 yǒu diǎn xiǎo tóu zī , dàn dài liǎng nián bǎo xiū hé yìng zhì yǎn jìng hé 。 hái yǒu fáng guā tú céng 。

这是 Maui Jim——偏光驾驶太阳镜最好的品牌之一。279元。有点小投资,但带两年保修和硬质眼镜盒。还有防刮涂层。

Đây là Maui Jim — một trong những thương hiệu kính râm phân cực tốt nhất cho lái xe ạ. 279 tệ. Hơi tốn kém một chút, nhưng có bảo hành hai năm và hộp kính cứng. Còn có lớp phủ chống trầy xước nữa ạ.

You

yǒu diǎn chāo yù suàn le 。 yǒu lèi sì dàn gèng pián yi de ma ? 150 yuán zuǒ yòu de ?

有点超预算了。有类似但更便宜的吗?150元左右的?

Hơi vượt quá ngân sách rồi. Có loại tương tự nhưng rẻ hơn không ạ? Khoảng 150 tệ?

yǒu de. zhè kuǎn Oakley Holbrook 153 yuán——yě shì piānguāng jiā UV400. hěn shòu huānyíng de kuǎnshì. gèng xiūxián yīxiē dàn kāichē yě hěn hǎoyòng. huòzhě Ray-Ban Wayfarer 163 yuán, gèng jīngdiǎn de fēnggé.

有的。这款 Oakley Holbrook 153元——也是偏光加UV400。很受欢迎的款式。更休闲一些但开车也很好用。或者 Ray-Ban Wayfarer 163元,更经典的风格。

Có ạ. Mẫu Oakley Holbrook này giá 153 tệ - cũng là chống lóa UV400. Là mẫu rất được ưa chuộng. Trông thư sinh hơn nhưng lái xe cũng rất hợp. Hoặc Ray-Ban Wayfarer giá 163 tệ, phong cách cổ điển hơn.

You

Ray-Ban Wayfarer zhèng hǎo. wǒ yào le. néng gěi yī kuài cā jìng bù ma?

Ray-Ban Wayfarer 正好。我要了。能给一块擦镜布吗?

Ray-Ban Wayfarer là được rồi. Tôi lấy cái này. Có thể cho tôi một miếng vải lau kính không?

fù dài yī kuài cā jìng bù hé yī gè ruǎn dài. wǒ zài sòng nǐ yī píng chāo xì xiānwéi qīngjié péngwù——péng yī xià cā jiù xíng. xiǎngshòu nǐ de xīn tàiyáng jìng ba!

附带一块擦镜布和一个软袋。我再送你一瓶超细纤维清洁喷雾——喷一下擦就行。享受你的新太阳镜吧!

Kèm theo một miếng vải lau kính và một túi mềm ạ. Tôi tặng thêm bạn một chai xịt vệ sinh siêu sợi - xịt vào rồi lau là được. Chúc bạn vui với kính râm mới nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chǔ fāng / yàn guāng dān

处方/验光单

đơn thuốc / phiếu đo mắt

sǎn guāng

散光

Loạn thị

yòu yǎn / zuǒ yǎn

右眼/左眼

mắt phải / mắt trái

astigmatism

在这句话里表示:一种常见的视力问题,角膜形状不规则导致看东西模糊或变形

zhōu qī / gōng qī

周期/工期

chu kỳ / thời gian thi công

jiā jí fú wù

加急服务

Dịch vụ khẩn cấp

dāng tiān

当天

Trong ngày

jìng kuāng

镜框

Gọng kính

turnaround

在这句话里表示:从下单到完成所需的全部时间

tài jīn shǔ

钛金属

kim loại titan

chāo qīng de

超轻的

siêu nhẹ

yǒu tán xìng de

有弹性的

có tính đàn hồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 部分国家和中国部分州对游客购物有退税政策。通常需要出示护照和离境机票。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "眼镜店"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我旅行中眼镜摔坏了,急需配一副新的。我有中国的处方——你们接受吗?" (nǐ hǎo, wǒ lǚxíng zhōng yǎnjìng shuāi huài le, jí xū pèi yī fù xīn de. wǒ yǒu zhōngguó de chǔfāng — nín jiēshòu ma?) — "Xin chào, tôi đang đi du lịch thì bị hỏng kính, cần làm một chiếc mới gấp. Tôi có đơn kính của Trung Quốc - bên mình có nhận không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "眼镜店"?
Bạn có thể sẽ nghe: "哎呀,太不巧了!让我看看您的处方。嗯,格式和我们这边用的有点不同,但我能看懂数字。您的右眼 -3.50,左眼 -4.00,还有一些散光。对吗?" (āiyā, tài bù qiǎo le! ràng wǒ kànkan nín de chǔfāng. ǹg, géshì hé wǒmen zhèbiān yòng de yǒudiǎn bù tóng, dàn wǒ néng kàn dǒng shùzì. nín de yòuyǎn -3.50, zuǒyǎn -4.00, hái yǒu yīxiē sàn guāng. duì ma?) — "Ôi, thật không đúng lúc chút nào! Để tôi xem đơn kính của bạn. Ừm, định dạng hơi khác so với bên chúng tôi dùng một chút, nhưng tôi có thể đọc hiểu các con số. Mắt phải của bạn -3.50, mắt trái -4.00, còn có một chút loạn thị. Đúng không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "眼镜店" này?
Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 配处方眼镜, 选购太阳镜.
Có lưu ý văn hoá nào khi "眼镜店" ở Trung Quốc không?
部分国家和中国部分州对游客购物有退税政策。通常需要出示护照和离境机票。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học