Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "运动用品店"?
运动用品店
在运动用品店选购运动装备、了解产品功能和尺码 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 运动顾问.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Outdoor Gear Shopping · 户外装备选购
basicnǐ hǎo, wǒ xià zhōu dǎ suàn qù dà xiá gǔ tú bù. xū yào yī xiē zhuān yè zhuāng bèi. cóng nǎ lǐ kāi shǐ hǎo?
你好,我下周打算去大峡谷徒步。需要一些专业装备。从哪里开始好?
Xin chào, tuần tới tôi dự định đi bộ đường dài ở Grand Canyon. Cần một số trang bị chuyên dụng. Nên bắt đầu từ đâu ạ?
hǎo mù dì! xiān cóng nín yǒu hé shì de dēng shān xié ma? nà shì dà xiá gǔ zuì zhòng yào de zhuāng bèi. bù dào yòu duō shí tou yòu dǒu.
好目的地!首先——您有合适的登山鞋吗?那是大峡谷最重要的装备。步道又多石头又陡。
Điểm đến tuyệt vời! Đầu tiên - bạn có giày leo núi phù hợp không? Đó là trang bị quan trọng nhất ở Grand Canyon. Đường đi vừa nhiều đá vừa dốc.
wǒ zhǐ yǒu yùn dòng xié. kěn dìng xū yào dēng shān xié. xīn shǒu nǐ tuī jiàn shén me?
我只有运动鞋。肯定需要登山鞋。新手你推荐什么?
Tôi chỉ có giày thể thao. Chắc chắn cần giày leo núi. Người mới bắt đầu bạn gợi ý loại nào?
xīn shǒu qù dà xiá gǔ de huà , wǒ jiàn yì zhōng bāng de dài tuǒ bù zhī chēng hé fáng shuǐ mó de dēng shān xié . zhè kuǎn Merrell Moab shì wǒ men de xiāo liàng guàn jūn — — kāi xiāng jiù hěn shū fú , bù xū yào tài duō mó hé shí jiān .
新手去大峡谷的话,我建议中帮的带踝部支撑和防水膜的登山鞋。这款 Merrell Moab 是我们的销量冠军——开箱就很舒服,不需要太多磨合时间。
Nếu là người mới đi Grand Canyon, tôi khuyên dùng giày leo núi cổ lửng có hỗ trợ mắt cá chân và màng chống thấm nước. Đôi Merrell Moab này là sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi – đi rất êm chân ngay từ lần đầu, không cần thời gian làm quen nhiều.
kě yǐ shì chuān ma ? wǒ chuān zhōng guó 42 mǎ — — bù zhī dào zhè lǐ shì duō shǎo mǎ .
可以试穿吗?我穿中国42码——不知道这里是多少码。
Tôi có thể thử được không ạ? Tôi đi size 42 của Trung Quốc – không biết ở đây là size bao nhiêu.
💡 中国42码约等于中国男士8.5-9码或欧洲42码。建议现场测量。
zhōng guó 42 mǎ dà gài shì zhōng guó 8.5 huò 9 mǎ . wǒ bāng nín liàng yī xià gèng zhǔn què — — dēng shān xié qí shí yào bǐ píng shí dà bàn mǎ , yīn wèi cháng shí jiān tú bù jiǎo huì zhǒng , hái yào liú kōng jiān gěi hòu wà zi .
中国42码大概是中国8.5或9码。我帮您量一下更准确——登山鞋其实要比平时大半码,因为长时间徒步脚会肿,还要留空间给厚袜子。
Size 42 của Trung Quốc thì khoảng size 8.5 hoặc 9 của Mỹ ạ. Để tôi đo cho bạn chính xác hơn nhé – giày leo núi thực ra nên lớn hơn nửa size so với bình thường, vì đi bộ đường dài chân sẽ bị sưng, còn phải chừa chỗ cho tất dày nữa.
wǒ bù zhī dào hái yǒu zhè ge shuō fǎ . hǎo , bāng wǒ liàng yī xià . wǒ xiǎng hòu wà zi yě xū yào mǎi .
我不知道还有这个说法。好,帮我量一下。我想厚袜子也需要买。
Tôi không biết còn có cách nói này. Vâng, giúp tôi đo một chút. Tôi nghĩ tôi cũng cần mua tất dày nữa.
nín měi mǎ shì 9 hào , tú bù jiàn yì chuān 9.5 hào . chuān shàng zhè shuāng měi lì nǔ yáng máo wà shì shì — — néng xī shī fáng shuǐ pào . zài diàn lǐ zǒu zǒu , shì shì nà biān de xié pō mó nǐ xià pō .
您美码是9号,徒步建议穿9.5号。穿上这双美利奴羊毛袜试试——能吸湿防水泡。在店里走走,试试那边的斜坡模拟下坡。
Size 9 của Mỹ ạ, đi bộ tôi khuyên dùng size 9.5. Bạn thử đi đôi tất len merino này nhé – có thể hút ẩm chống phồng rộp. Đi lại trong cửa hàng, thử dốc bên kia để mô phỏng xuống dốc.
gǎn jué hěn hǎo ! zài xié pō shàng yě hěn shū fú . dēng shān xié hé liǎng shuāng wà zi wǒ dōu yào le . qù dà xiá gǔ hái xū yào shén me ?
感觉很好!在斜坡上也很舒服。登山鞋和两双袜子我都要了。去大峡谷还需要什么?
Cảm giác rất tốt! Trên dốc cũng rất êm chân. Giày leo núi và hai đôi tất tôi lấy hết. Đi Grand Canyon còn cần gì nữa không ạ?
qiáng liè tuī jiàn shuǐ dài bēi kǒu — — jiù shì dài nèi zhì shuǐ dài de bēi kǒu . zài dà xiá gǔ zuì shǎo yào dài 3 shēng shuǐ . lìng wài dēng shān zhàng néng zài dǒu pō lù duàn bǎo hù xī gài . dēng shān xié 、 wà zi 、 shuǐ dài bēi kǒu jiā dēng shān zhàng gòng jì approximately 320 yuán .
强烈推荐水袋背包——就是带内置水袋的背包。在大峡谷至少要带3升水。另外登山杖能在陡坡路段保护膝盖。登山鞋、袜子、水袋背包加登山杖一共大约320元。
Tôi đặc biệt khuyên dùng ba lô nước – tức là ba lô có túi nước tích hợp. Ở Grand Canyon ít nhất cần mang 3 lít nước. Ngoài ra, gậy leo núi có thể bảo vệ đầu gối trên những đoạn dốc. Giày leo núi, tất, ba lô nước cộng với gậy leo núi tổng cộng khoảng 320 tệ.
hǎo , quán yào le . yī qǐ mǎi yǒu yōu huì ma ?
好,全要了。一起买有优惠吗?
Vâng, lấy hết ạ. Mua cùng nhau có ưu đãi gì không?
wǒ kàn kàn néng zěn me bāng nín . rú guǒ zhù cè wǒ men de miǎn fèi huì yuán , shǒu cì xiāo fèi dǎ bā wǔ zhé , é qiě 60 tiān nèi miǎn fèi tuì huò . zhè yàng nín de zǒng jià yuē 272 yuán .
我看看能怎么帮你。如果注册我们的免费会员,首次消费打八五折,而且60天内免费退货。这样你的总价大约272元。
Để tôi xem có thể giúp gì cho bạn. Nếu đăng ký làm thành viên miễn phí của chúng tôi, lần đầu tiêu dùng sẽ được giảm giá 15%, và miễn phí trả hàng trong vòng 60 ngày. Như vậy tổng giá của bạn khoảng 272 tệ.
chéng jiāo . wǒ zhù cè . kě yǐ yòng zhōng guó shǒu jī hào cè ma ?
成交。我注册。可以用中国手机号注册吗?
Đồng ý. Tôi đăng ký. Tôi có thể dùng số điện thoại Trung Quốc để đăng ký không ạ?
Sports Merchandise · 体育纪念品
intermediatenǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī jiàn NBA qiú yī. gěi wǒ érzi mǎi de——tā shì zhānmǔsī de tiě fěn.
你好,我想买一件 NBA 球衣。给我儿子买的——他是詹姆斯的铁粉。
Xin chào, tôi muốn mua một chiếc áo NBA. Mua cho con trai tôi ạ – cháu là fan cứng của LeBron James.
bùcuò! wǒmen yǒu sān zhǒng NBA qiú yī——Swingman shì biāozhǔn qiúmí bǎn 110 yuán, Icon bǎn 150 yuán miànliào gèng hǎo, chǎng shàng qiúyuán bǎn 300 yuán. nín xiǎng yào nǎ zhǒng?
不错!我们有三种 NBA 球衣——Swingman 是标准球迷版110元,Icon版150元面料更好,场上球员版300元。您想要哪种?
Tuyệt! Chúng tôi có ba loại áo NBA ạ – Loại Swingman là bản tiêu chuẩn cho người hâm mộ giá 110 tệ, loại Icon giá 150 tệ chất liệu tốt hơn, còn loại cầu thủ trên sân giá 300 tệ. Anh/chị muốn lấy loại nào ạ?
Swingman jiù hǎo——shì lǐwù. yǒu shénme chǐmǎ? tā 13 suì, tónglíng rén lǐ suàn gāo.
Swingman 就好——是礼物。有什么尺码?他13岁,同龄人里算高的。
Loại Swingman là được rồi ạ – là quà tặng. Có những cỡ nào ạ? Cháu 13 tuổi, trong số bạn bè cùng tuổi thì cháu cao.
gèzi gāo de 13 suì, wǒ jiànyì qīngshàonián XL huò chéngrén S mǎ. qīngshàonián mǎ yī cháng huì duǎn yīxiē. dàgài zhīdào tā de gāodù ma?
个子高的13岁,我建议青少年XL或成人S码。青少年码衣长会短一些。大概知道他的身高吗?
13 tuổi mà cao, tôi đề xuất cỡ thiếu niên XL hoặc cỡ S người lớn ạ. Áo cỡ thiếu niên sẽ hơi ngắn một chút. Anh/chị có biết chiều cao của cháu khoảng bao nhiêu không ạ?
tā dàgài 170 gōngfēn——jiùshì 5 chǐ 7 cùn zuǒyòu. wǒ xiǎng chéngrén xiǎo hào hǎo yīxiē, tā hái zài zhǎng gè.
他大概170厘米——就是5尺7寸左右。我想成人小号好一些,他还在长个。
Cháu cao khoảng 170cm ạ – tầm 5 feet 7 inch. Tôi nghĩ cỡ nhỏ người lớn sẽ tốt hơn, cháu còn đang lớn.
💡 中国用英尺和英寸表示身高。170cm 约等于 5'7"。可以说 "about five seven" 或直接说厘米让对方帮你换算。
kǎolǜ dé zhōudào. zhè shì chéngrén xiǎo hào de hú rén zǐ jīn pèisè——23 hào, lèibùlǎng·zhānmǔsī. wǒmen hái yǒu chéngshì bǎn, jīnnián de xiàndìng kuǎn shèjì.
考虑得周到。这是成人小号的湖人紫金配色——23号,勒布朗·詹姆斯。我们还有城市版,今年的限定款设计。
Anh/chị cân nhắc chu đáo quá. Đây là áo cỡ nhỏ người lớn, màu tím vàng của đội Lakers – số 23, LeBron James. Chúng tôi còn có bản thành phố, thiết kế giới hạn năm nay.
chéngshì bǎn tài hǎokàn le! guì yīxiē ma?
城市版太好看了!贵一些吗?
Bản thành phố đẹp quá! Có đắt hơn một chút không ạ?
130 yuán, bǐ biāozhǔn Swingman zhǐ guì 20 yuán. dànshì mài dé hěn kuài——zhè kěnéng shì xiǎo hào de zuìhòu yī jiàn le. rúguǒ chǐmǎ bù héshì wǒ kěyǐ chá qítā méndiàn.
130元,比标准 Swingman 只贵20元。但是卖得很快——这可能是小号的最后一件了。如果尺码不合适我可以查其他门店。
130 tệ, chỉ đắt hơn bản Swingman tiêu chuẩn 20 tệ thôi ạ. Nhưng bán rất chạy – đây có lẽ là chiếc cuối cùng cỡ nhỏ. Nếu không vừa cỡ, tôi có thể kiểm tra ở cửa hàng khác ạ.
wǒ yào chéngshì bǎn! néng bāozhuāng chéng lǐwù ma? yǒu lǐpǐn shōujù ma? rúguǒ chǐmǎ bù duì tā kěyǐ huàn.
我要城市版!能包装成礼物吗?有礼品收据吗?如果尺码不对他可以换。
Tôi lấy bản thành phố! Có thể gói làm quà tặng không ạ? Có hóa đơn quà tặng không? Nếu không đúng cỡ thì cháu có thể đổi được ạ?
méi wèntí! lǐpǐn bāozhuāng miǎnfèi. gěi nín lǐpǐn shōujù——shàngmiàn bù xiǎnshì jiàgé, dàn tā kěyǐ zài 30 tiān nèi dào wǒmen rènhé méndiàn píng shōujù huàn chǐmǎ.
没问题!礼品包装免费。给您礼品收据——上面不显示价格,但他可以在30天内到我们任何门店凭收据换尺码。
Không vấn đề gì ạ! Gói quà miễn phí. Gửi anh/chị hóa đơn quà tặng – trên đó không hiển thị giá, nhưng cháu có thể mang đến bất kỳ cửa hàng nào của chúng tôi trong vòng 30 ngày để đổi cỡ theo hóa đơn ạ.
tài hǎo le. wǒ erzi yīdìng huì hěn xǐhuān. xièxiè!
太好了。我儿子一定会很喜欢。谢谢!
Tuyệt quá. Con trai tôi chắc chắn sẽ rất thích. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
dēng shān xié
登山鞋
Giày leo núi
zhuāng bèi
装备
trang bị
bù dào
步道
Đường mòn
duō shí tou qiě dǒu qiào
多石头且陡峭
Nhiều đá và dốc
zhōng bāng de
中帮的
Cổ cao vừa
huái bù zhī chí
踝部支撑
Hỗ trợ mắt cá chân
fáng shuǐ mó
防水膜
Màng chống nước
kāi xiāng jí yòng
开箱即用
Mở hộp là dùng được ngay
mó hé shí jiān
磨合时间
Thời gian làm quen giày
break-in time
在这句话里表示:新鞋穿着不舒适、需要穿几次才能变得舒适合脚的过渡期
liàng yī xià jiǎo
量一下脚
Đo chân một chút
dà bàn mǎ
大半码
Lớn hơn nửa size
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国42码约等于中国男士8.5-9码或欧洲42码。建议现场测量。
- •中国用英尺和英寸表示身高。170cm 约等于 5'7"。可以说 "about five seven" 或直接说厘米让对方帮你换算。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "运动用品店"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "运动用品店"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "运动用品店" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "运动用品店" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này