Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "药店购物"?

药店购物

在国外药店购买非处方药品、了解药品用法和注意事项 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 药剂师.

Shopping · 购物21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying OTC Medicine · 买非处方药

basic
You

nǐ hǎo, wǒ gǎnmào le bǐjiào yánzhòng. néng tuījiàn zhì hóulóng tòng hé liú bítí de yào ma?

你好,我感冒了比较严重。能推荐治喉咙痛和流鼻涕的药吗?

Chào bạn, tôi bị cảm khá nặng. Bạn có thể giới thiệu thuốc trị đau họng và sổ mũi không?

hǎo de. nín xiànzài zài chī qítā yào ma? yǒu yàowù guòmǐn ma?

好的。您现在在吃其他药吗?有药物过敏吗?

Vâng ạ. Hiện tại anh/chị có đang dùng thuốc nào khác không ạ? Có bị dị ứng thuốc không ạ?

You

méiyǒu guòmǐn, yě méi zài chī qítā yào. wǒ jiù xiǎng yào jiànxiào kuài de.

没有过敏,也没在吃其他药。我就想要见效快的。

Không bị dị ứng, cũng không dùng thuốc gì khác. Tôi chỉ muốn loại nào tác dụng nhanh thôi.

wǒ tuījiàn tiānzhōng chī DayQuil — bù huì fànkùn. yèwǎn chī NyQuil, bāngzhù shuìmián. zhège zǔhé zhuāng liǎng gè dōu yǒu. měi sì dào liù xiǎoshí chī liǎng lì.

我推荐白天吃 DayQuil——不会犯困。晚上吃 NyQuil,帮助睡眠。这个组合装两个都有。每四到六小时吃两粒。

Tôi giới thiệu ban ngày uống DayQuil - sẽ không gây buồn ngủ. Ban đêm uống NyQuil, giúp ngủ ngon. Gói kết hợp này có cả hai loại. Cách bốn đến sáu tiếng uống hai viên ạ.

You

hǎo de. yǒu rùnhóutáng ma? wǒ hóulóng tèbié yǎng.

好的。有润喉糖吗?我喉咙特别痒。

Vâng ạ. Có kẹo ngậm đau họng không? Cổ họng tôi bị ngứa lắm.

yǒu de, zhè kuǎn Ricola rùnhóutáng hěn shòu huānyíng, cǎoběn pèifāng wú táng. rúguǒ xiǎng yào xiàoguǒ gèng qiáng de, zhè kuǎn Cepacol hán mázuì chéngfèn, néng yǒuxiào huǎnjiě téngtòng.

有的,这款 Ricola 润喉糖很受欢迎,草本配方无糖。如果想要效果更强的,这款 Cepacol 含麻醉成分,能有效缓解疼痛。

Có ạ, loại kẹo ngậm Ricola này rất được ưa chuộng, thành phần thảo mộc không đường. Nếu muốn tác dụng mạnh hơn thì có loại Cepacol này chứa hoạt chất gây tê, giúp giảm đau hiệu quả ạ.

You

wǒ yào Cepacol de. yīgòng duōshǎo qián?

我要 Cepacol 的。一共多少钱?

Tôi lấy loại Cepacol. Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

DayQuil/NyQuil zǔhé zhuāng 15.99 yuán, rùnhóutáng 6.49 yuán. yīgòng 22.48 yuán jiā shuì. xūyào dàizi ma?

DayQuil/NyQuil 组合装15.99元,润喉糖6.49元。一共22.48元加税。需要袋子吗?

Combo DayQuil/NyQuil là 15.99 tệ, kẹo ngậm họng là 6.49 tệ. Tổng cộng là 22.48 tệ cộng thuế. Quý khách có cần túi không ạ?

💡 中国药店标价不含税,结账时会加上消费税,各州税率不同。

You

yào de. kěyǐ yòng yínlián ma?

要的。可以用 银联 吗?

Vâng. Tôi có thể dùng UnionPay (Ngân hàng Liên kết) không ạ?

kěyǐ de, shǒujī kào yī kào zhèlǐ jiù xíng. jìdé duō hē shuǐ duō xiūxí. rúguǒ jǐ tiān hòu zhèngzhuàng méiyǒu hǎozhuǎn, jiànyì qù kàn yīshēng.

可以的,手机靠一下这里就行。记得多喝水多休息。如果几天后症状没有好转,建议去看医生。

Được ạ, chỉ cần đưa điện thoại lại gần đây là được. Nhớ uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều nhé. Nếu vài ngày nữa triệu chứng không thuyên giảm, tôi khuyên bạn nên đi khám bác sĩ ạ.

Travel Health Essentials · 旅行健康用品

intermediate
You

bù hǎoyìsi, wǒ xiǎng mǎi fángshàishuāng. wǒmen míngtiān qù hǎibiān, wǒ wàng dài le.

不好意思,我想买防晒霜。我们明天去海边,我忘带了。

Xin lỗi, tôi muốn mua kem chống nắng. Ngày mai chúng tôi đi biển, tôi quên mang rồi.

méi wèntí. nín yào duōshǎo bèi fángshài de? wǒmen yǒu SPF 30, 50 hé 70 de. qù hǎibiān de huà wǒ jiànyì zhìshǎo SPF 50, érqiě yào fángshuǐ de.

没问题。您要多少倍防晒的?我们有 SPF 30、50 和 70 的。去海边的话我建议至少 SPF 50,而且要防水的。

Không vấn đề gì ạ. Quý khách cần chỉ số chống nắng bao nhiêu? Chúng tôi có loại SPF 30, 50 và 70 ạ. Nếu đi biển, tôi khuyên nên dùng ít nhất SPF 50, và phải chống nước nữa ạ.

You

SPF 50 de jiù xíng. yǒu mǐnsǎnjī yòng de ma? wǒ tàitài pí fū róngyì guòmǐn.

SPF 50 的就行。有敏感肌用的吗?我太太皮肤容易过敏。

Loại SPF 50 là được rồi. Có loại dùng cho da nhạy cảm không? Vợ tôi da dễ bị dị ứng.

zhè kuǎn Lùdérú de wú xiāngjīng, dī mǐn——hěn shìhé mǐnsǎnjī. tā shì wùlǐ fángshài, tú zài pífū biǎomiàn ér bùshì bèi xīshōu.

这款露得清的无香精、低敏——很适合敏感肌。它是物理防晒,涂在皮肤表面而不是被吸收。

Loại Neutrogena này không mùi, ít gây dị ứng - rất phù hợp cho da nhạy cảm ạ. Đây là kem chống nắng vật lý, thoa lên bề mặt da chứ không hấp thụ vào da ạ.

You

hǎo de 。 wǒ hái xū yào yūn chē yào — — wǒ men zuò chuán yóu lǎn 。 hái yào yī xiē chuàng kě tiē 。

好的。我还需要晕车药——我们要坐船游览。还要一些创可贴。

Vâng ạ. Tôi cần thêm thuốc chống say tàu xe — chúng tôi sẽ đi thuyền tham quan. Còn cần một ít băng cá nhân nữa.

yūn chuán de huà , Dramamine xiào guǒ bù cuò 。 shàng chuán qián 30 fēn zhōng chī 。 bù guò kě néng huì yǒu diǎn fàn kùn 。 chuàng kě tiē zài 3 hào guò dào — — yǒu pǔ tōng de hé fáng shuǐ de 。

晕船的话,Dramamine 效果不错。上船前30分钟吃。不过可能会有点犯困。创可贴在3号过道——有普通的和防水的。

Nếu say thuyền thì Dramamine dùng tốt ạ. Uống trước khi lên thuyền 30 phút. Nhưng có thể hơi buồn ngủ. Băng cá nhân ở lối đi số 3 — có loại thường và loại chống nước.

You

wǒ yào fáng shuǐ chuàng kě tiē 。 yūn chuán yào yǒu bù fàn kùn de ma ?

我要防水创可贴。晕船药有不犯困的吗?

Tôi muốn băng cá nhân chống nước. Thuốc chống say tàu xe có loại nào không gây buồn ngủ không ạ?

yǒu de , Bonine shì bù fàn kùn pèi fāng 。 tóng yàng de yǒu xiào chéng fèn , dàn bù tài róng yì chǎnɡ sǐn 。 bù guò guì jǐ rén mín bì 。

有的,Bonine 是不犯困配方。同样的有效成分,但不太容易让人瞌睡。不过贵几人民币。

Có ạ, Bonine là công thức không gây buồn ngủ. Thành phần hoạt tính tương tự, nhưng ít gây buồn ngủ hơn. Tuy nhiên đắt hơn vài nhân dân tệ.

You

wǒ yào Bonine 。 jiù zhè xiē — — fáng shài shuāng 、 yūn chuán yào hé chuàng kě tiē 。

我要 Bonine。就这些——防晒霜、晕船药和创可贴。

Tôi lấy Bonine. Chỉ vậy thôi — kem chống nắng, thuốc chống say tàu xe và băng cá nhân.

hǎo de 。 yī gòng 38.75 yuán 。 fáng shài shuāng zhè zhōu mǎi yī sòng yī bàn jià , xū yào de huà wǒ bāng nǐ jiā yī píng bàn jià de 。 zhè yàng nǐ hé nǐ tài tài yī rén yī píng 。

好的。一共38.75元。防晒霜这周买一送一半价,需要的话我帮你加一瓶半价的。这样你和你太太一人一瓶。

Vâng ạ. Tổng cộng 38.75 tệ. Kem chống nắng tuần này mua một tặng một nửa giá, nếu cần tôi giúp bạn thêm một chai nửa giá nhé. Như vậy bạn và vợ bạn mỗi người một chai.

You

ò , tài huà suàn le ! jiā yī píng ba 。 fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù 。

哦,太划算了!加一瓶吧。非常感谢你的帮助。

Ồ, quá hời luôn! Thêm một chai đi ạ. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yào wù

药物

thuốc

guò mǐn

过敏

dị ứng

medications

在这句话里表示:正在服用的所有药物,包括维生素和保健品

fàn kùn de

犯困的

buồn ngủ

zǔhé zhuāng

组合装

Bộ sản phẩm

jiāonáng

胶囊

Viên nang

měi sì dào liù xiǎoshí

每四到六小时

Cách mỗi 4 đến 6 tiếng

drowsy

在这句话里表示:吃了药之后感到昏昏欲睡

rùn hóu táng

润喉糖

kẹo ngậm trị đau họng

cǎoběn de

草本的

Thảo dược

wú táng de

无糖的

Loại không đường

mázuì chéngfèn

麻醉成分

Thành phần gây mê

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国药店标价不含税,结账时会加上消费税,各州税率不同。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "药店购物"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我感冒了比较严重。能推荐治喉咙痛和流鼻涕的药吗?" (nǐ hǎo, wǒ gǎnmào le bǐjiào yánzhòng. néng tuījiàn zhì hóulóng tòng hé liú bítí de yào ma?) — "Chào bạn, tôi bị cảm khá nặng. Bạn có thể giới thiệu thuốc trị đau họng và sổ mũi không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "药店购物"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。您现在在吃其他药吗?有药物过敏吗?" (hǎo de. nín xiànzài zài chī qítā yào ma? yǒu yàowù guòmǐn ma?) — "Vâng ạ. Hiện tại anh/chị có đang dùng thuốc nào khác không ạ? Có bị dị ứng thuốc không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "药店购物" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 买非处方药, 旅行健康用品.
Có lưu ý văn hoá nào khi "药店购物" ở Trung Quốc không?
中国药店标价不含税,结账时会加上消费税,各州税率不同。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học