How to rent an apartment or buy a house in English?
租房合同 — Rental Contract
了解中国租房合同条款 This scene includes 4 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 中介.
Dialogue Preview · 对话预览
Reading Contract · 看合同
basic合同是中文的,有些条款看不太懂。能帮我解释一下吗?
Hợp đồng bằng tiếng Trung, một số điều khoản không hiểu lắm. Giải thích giúp được không?
当然。主要条款包括:租期、租金、付款方式、押金退还条件、提前退租的违约金、水电费承担方式。你哪条不明白?
Tất nhiên. Điều khoản chính gồm: thời hạn, tiền thuê, phương thức thanh toán, điều kiện hoàn cọc, tiền phạt trả nhà sớm, phương thức chịu tiền nước điện. Bạn không hiểu điều nào?
Contract Details · 合同细节
intermediate合同写的"乙方不得私自转租"是什么意思?
Hợp đồng ghi "bên B không được tự ý chuyển nhượng" nghĩa là gì?
就是你不能把房子转给别人住。如果要转租必须经过房东书面同意。私自转租的话房东可以解除合同并扣押金。
Là bạn không được chuyển nhà cho người khác ở. Nếu muốn chuyển nhượng phải được chủ nhà đồng ý bằng văn bản. Tự ý chuyển nhượng chủ nhà có thể chấm dứt hợp đồng và giữ tiền cọc.
Key Phrases · 关键短语
违约金
tiền phạt
押金退还
hoàn cọc
书面同意
đồng ý bằng văn bản
解除合同
chấm dứt hợp đồng
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "rental contract" in English?
What will staff/locals say to you during "rental contract"?
How many English phrases are in this "Rental Contract" scene?
Related Housing Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene