Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "签租约"?

签租约

与房东确认租约细节并签署合同 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 房东.

Housing · 住房12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Lease Signing · 基础签约

basic

xiè xie nǐ lái. hé tong wǒ zhǔn bèi hǎo le, zán men guò yī xià zhǔ yào tiáo kuǎn.

谢谢你来。合同我准备好了,咱们过一下主要条款。

Cảm ơn bạn đến. Hợp đồng tôi chuẩn bị sẵn rồi, chúng ta xem qua các điều khoản chính.

You

hǎo de, wǒ xiǎng xiān zǐ xì kàn yī biàn.

好的,我想先仔细看一遍。

Vâng, tôi muốn đọc kỹ một lượt trước.

màn màn kàn. rù zhù rì qī shì xià yuè yī hào. yuè zū sān qiān wǔ bǎi, měi yuè yī hào zhī qián jiāo zū. yā yī fù sān, dì yī cì jiāo yī wàn sì.

慢慢看。入住日期是下月一号。月租3500,每月一号之前交租。押一付三,第一次交一万四。

Từ từ xem. Ngày dọn vào là mùng một tháng sau. Tiền thuê 3500 tệ, trước mùng một mỗi tháng đóng. Cọc một trả ba, lần đầu đóng một vạn bốn.

You

rú guǒ yú qī jiāo zū huì zěn yàng?

如果逾期交租会怎样?

Nếu đóng tiền trễ thì sao?

chāo guò wǔ tiān méi jiāo de huà, měi tiān shōu zū jīn de qiān fēn zhī wǔ zuò wéi zhì nà jīn. chāo guò yī ge yuè bù jiāo, wǒ yǒu quán jiě chú hé tong.

超过五天没交的话,每天收租金的千分之五作为滞纳金。超过一个月不交,我有权解除合同。

Quá năm ngày chưa đóng thì mỗi ngày thu năm phần nghìn tiền thuê làm tiền phạt trễ. Quá một tháng không đóng, tôi có quyền chấm dứt hợp đồng.

You

míng bai le. dōu méi yǒu wèn tí. zài nǎ lǐ qiān zì?

明白了。都没问题。在哪里签字?

Hiểu rồi. Không vấn đề gì. Ký ở đâu?

Negotiating Lease Terms · 条款协商

intermediate

zhè shì hé tong. yī nián de zū qī, yuè zū sān qiān wǔ bǎi, yā yī fù sān.

这是合同。一年的租期,月租3500,押一付三。

Đây là hợp đồng. Thuê một năm, tiền thuê tháng 3500, cọc một trả ba.

You

néng bù néng yā yī fù yī? yā yī fù sān yī cì yào jiāo tài duō le.

能不能押一付一?押一付三一次要交太多了。

Có thể cọc một trả một không? Cọc một trả ba đóng một lần nhiều quá.

yā yī fù yī yě xíng, dàn yuè zū yào jiā 200. yīn wèi wǒ měi gè yuè dōu yào shōu yī cì qián bǐ jiào máfan. nǐ kàn xíng bù xíng?

押一付一也行,但月租要加200。因为我每个月都要收一次钱比较麻烦。你看行不行?

Cọc một trả một cũng được, nhưng tiền thuê tháng phải cộng thêm 200. Vì mỗi tháng tôi đều phải thu một lần khá phiền. Bạn xem được không?

You

nà hái shì yā yī fù sān ba. lìng wài, hétong xiě de bù néng yǎng chǒngwù, dàn wǒ yǒu yī zhī hěn xiǎo de māo, kě yǐ tōng róng yī xià ma?

那还是押一付三吧。另外,合同写的不能养宠物,但我有一只很小的猫,可以通融一下吗?

Vậy cọc một trả ba đi. Ngoài ra, hợp đồng ghi không được nuôi thú cưng, nhưng tôi có một con mèo rất nhỏ, có thể linh hoạt không?

māo de huà hái hǎo, bié yǎng dà xíng quǎn jiù xíng. dàn nǐ děi bǎo zhèng bù sǔn huài jiā jù, tuì fáng shí dìbǎn hé qiáng miàn bù néng yǒu huá hén.

猫的话还好,别养大型犬就行。但你得保证不损坏家具,退房时地板和墙面不能有划痕。

Mèo thì được, đừng nuôi chó lớn là được. Nhưng bạn phải đảm bảo không hư hỏng nội thất, trả nhà khi sàn và tường không được có vết trầy.

You

méi wèn tí. nà jiù zhè yàng qiān ba.

没问题。那就这样签吧。

Không vấn đề. Vậy ký thôi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

hétong

合同

hợp đồng

zhǔyào tiáokuǎn

主要条款

điều khoản chính

rùzhù rìqī

入住日期

ngày dọn vào

yā yī fù sān

押一付三

cọc một trả ba

zhì nà jīn

滞纳金

tiền phạt trễ

jiě chú hé tóng

解除合同

chấm dứt hợp đồng

zūqī

租期

thời hạn thuê

yā yī fù yī

押一付一

cọc một trả một

jiā 200

加200

cộng thêm 200

bù sǔnhuài jiājù

不损坏家具

không hư hỏng nội thất

huá hén

划痕

vết trầy

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "签租约"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "好的,我想先仔细看一遍。" (hǎo de, wǒ xiǎng xiān zǐ xì kàn yī biàn.) — "Vâng, tôi muốn đọc kỹ một lượt trước.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "签租约"?
Bạn có thể sẽ nghe: "谢谢你来。合同我准备好了,咱们过一下主要条款。" (xiè xie nǐ lái. hé tong wǒ zhǔn bèi hǎo le, zán men guò yī xià zhǔ yào tiáo kuǎn.) — "Cảm ơn bạn đến. Hợp đồng tôi chuẩn bị sẵn rồi, chúng ta xem qua các điều khoản chính.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "签租约" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础签约, 条款协商.

Tình huống Housing liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học