Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "报修"?

报修

向房东或物业报告设施故障并安排维修 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 房东.

Housing · 住房12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Maintenance · 基础报修

basic
You

fáng dōng nǐ hǎo , chú fáng shuǐ lóng tóu yì zhí lòu shuǐ , cóng zuó tiān kāi shǐ de .

房东你好,厨房水龙头一直漏水,从昨天开始的。

Chủ nhà ơi, vòi nước nhà bếp cứ chảy rỉ, từ hôm qua.

hǎo de , wǒ lián xì shī fù cháo guò qù xiū . nǐ míng tiān shàng wǔ zài jiā ma ? shī fù dà gài jiǔ diǎn dào shí yī diǎn lái .

好的,我联系师傅过去修。你明天上午在家吗?师傅大概九点到十一点来。

Được, tôi liên hệ thợ đến sửa. Ngày mai sáng bạn có nhà không? Thợ khoảng chín đến mười một giờ đến.

You

míng tiān shàng wǔ kě yǐ . wéi xiū fèi shuí chū ?

明天上午可以。维修费谁出?

Sáng mai được. Phí sửa ai trả?

shuǐ lóng tóu shǔ yú zhèng cháng sǔn hào , wéi xiū fèi wǒ chéng dān . nǐ zì jǐ nòng huài de dōng xi cái xū yào nǐ fù .

水龙头属于正常损耗,维修费我承担。你自己弄坏的东西才需要你付。

Vòi nước thuộc hao mòn bình thường, phí sửa tôi chịu. Đồ bạn tự làm hỏng thì bạn trả.

You

hǎo de , míng tiān wǒ zài jiā děng shī fù .

好的,明天我在家等师傅。

Vâng, ngày mai tôi ở nhà chờ thợ.

hǎo . rú guǒ yǐ hòu yǒu shén me wèn tí , suí shí wēi xìn gào sù wǒ . xiǎo wèn tí yě kě yǐ zhí jiē zhǎo wù yè .

好。如果以后有什么问题,随时微信告诉我。小问题也可以直接找物业。

Tốt. Sau này có vấn đề gì cứ nhắn WeChat cho tôi. Vấn đề nhỏ cũng có thể trực tiếp tìm ban quản lý.

Urgent Maintenance · 紧急报修

intermediate
You

fáng dōng ! jǐn jí qíng kuàng ! wèi shēng jiān shuǐ guǎn bào le , shuǐ màn le yī dì !

房东!紧急情况!卫生间水管爆了,水漫了一地!

Chủ nhà! Tình huống khẩn cấp! Ống nước nhà vệ sinh vỡ, nước tràn khắp sàn!

bié huāng ! xiān guān diào wèi shēng jiān de shuǐ fá , jiù shì shuǐ guǎn shàng miàn de nà ge kāi guān , wǎng yòu nín .

别慌!先关掉卫生间的水阀,就是水管上面那个开关,往右拧。

Đừng hoảng! Khóa van nước nhà vệ sinh trước, là cái công tắc trên ống nước, vặn sang phải.

You

guān le , shuǐ tíng le . dàn dì shàng quán shì shuǐ .

关了,水停了。但地上全是水。

Đóng rồi, nước dừng rồi. Nhưng sàn toàn nước.

yòng máo jīn xiān bǎ shuǐ cā yī xià . wǒ mǎ shàng jiào shuǐ guǎn gōng cháo guò qù , dà gài èr shí fēn zhōng dào . wéi xiū fèi wǒ chū .

用毛巾先把水擦一下。我马上叫水管工过去,大概二十分钟到。维修费我出。

Dùng khăn lau nước trước. Tôi gọi thợ sửa ống nước đến ngay, khoảng hai mươi phút. Phí sửa tôi trả.

You

wǒ de dōng xi bèi shuǐ pào le zěn me bàn ?

我的东西被水泡了怎么办?

Đồ của tôi bị ngấm nước thì sao?

shuǐ guǎn bào liè bú shì nǐ de zé rèn 。 rú guǒ nǐ de gè rén wù pǐn shòu sǔn , wǒ men kě yǐ shāng liang péi cháng 。 nǐ xiān pāi zhào jì lù yī xià sǔn shī qíng kuàng 。

水管爆裂不是你的责任。如果你的个人物品受损,我们可以商量赔偿。你先拍照记录一下损失情况。

Ống nước vỡ không phải lỗi bạn. Nếu đồ cá nhân bị hư hại, chúng ta có thể thương lượng bồi thường. Bạn chụp ảnh ghi lại tình trạng thiệt hại trước.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shī fu

师傅

thợ

lián xì shī fù

联系师傅

liên hệ thợ

zhèng cháng sǔn hào

正常损耗

hao mòn bình thường

wǒ chéng dān

我承担

tôi chịu

wēi xìn gào sù wǒ

微信告诉我

nhắn WeChat cho tôi

zhǎo wù yè

找物业

tìm ban quản lý

shuǐ fá

水阀

van nước

wǎng yòu nǐng

往右拧

vặn sang phải

shuǐ guǎn gōng

水管工

thợ sửa ống nước

èr shí fēn zhōng

二十分钟

hai mươi phút

péicháng

赔偿

bồi thường

pāizhào jìlù

拍照记录

chụp ảnh ghi lại

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "报修"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "房东你好,厨房水龙头一直漏水,从昨天开始的。" (fáng dōng nǐ hǎo , chú fáng shuǐ lóng tóu yì zhí lòu shuǐ , cóng zuó tiān kāi shǐ de .) — "Chủ nhà ơi, vòi nước nhà bếp cứ chảy rỉ, từ hôm qua.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "报修"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,我联系师傅过去修。你明天上午在家吗?师傅大概九点到十一点来。" (hǎo de , wǒ lián xì shī fù cháo guò qù xiū . nǐ míng tiān shàng wǔ zài jiā ma ? shī fù dà gài jiǔ diǎn dào shí yī diǎn lái .) — "Được, tôi liên hệ thợ đến sửa. Ngày mai sáng bạn có nhà không? Thợ khoảng chín đến mười một giờ đến.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "报修" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础报修, 紧急报修.

Tình huống Housing liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học