Skip to content

How to rent an apartment or buy a house in English?

网上找房Online House Hunting

在链家、贝壳等平台找房 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 中介.

Housing · 住房12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Online Viewing · 线上看房

basic
You

你好,我在贝壳找房上看到一套房子,想约看房。

Xin chào, tôi thấy một căn nhà trên Beike Zhaofang, muốn hẹn xem nhà.

好的,是哪套?把链接发给我。我看看房东什么时候方便带你去看。

Được, căn nào? Gửi link cho tôi. Tôi xem chủ nhà khi nào tiện dẫn bạn đi xem.

You

链接发你了。这个价格能谈吗?上面写的5000。

Link gửi rồi. Giá này thương lượng được không? Trên đó ghi 5000.

这套房子挺抢手的。价格可能能谈到4800左右,得看房东的意思。你先看了房再说。

Căn này khá hot. Giá có thể thương lượng xuống khoảng 4800, phải xem ý chủ nhà. Bạn xem nhà trước đã.

You

好。周末可以去看吗?

Được. Cuối tuần đi xem được không?

可以。我跟房东约好时间后微信通知你。另外附近还有两套差不多的,要不要一起看看?

Được. Tôi hẹn chủ nhà xong nhắn WeChat cho bạn. Ngoài ra gần đó còn hai căn tương tự, có muốn xem luôn không?

Comparing Options · 对比选择

intermediate
You

看了三套,我比较纠结。第一套便宜但旧,第三套新但贵。你觉得哪套好?

Xem ba căn rồi, tôi khá phân vân. Căn đầu rẻ nhưng cũ, căn ba mới nhưng đắt. Bạn thấy căn nào tốt?

如果你长住的话推荐第三套。虽然贵500但装修新、家电全、小区管理好。住起来舒服省心。

Nếu bạn ở lâu thì khuyên căn thứ ba. Tuy đắt hơn 500 nhưng nội thất mới, đồ điện đầy đủ, khu nhà quản lý tốt. Ở thoải mái yên tâm.

You

第三套能帮我跟房东谈谈价吗?降到5300我就签。

Căn ba có thể giúp tôi thương lượng giá với chủ nhà không? Giảm xuống 5300 tôi ký.

我帮你谈。5300可能有点难,5500应该可以。我现在就打电话给房东。

Tôi giúp bạn thương lượng. 5300 có thể hơi khó, 5500 chắc được. Tôi gọi điện cho chủ nhà ngay.

You

好的,你先问。5500的话我也能接受。

Vâng, hỏi trước. 5500 tôi cũng chấp nhận được.

房东同意5500了!你什么时候方便来签合同?带上身份证件和押金。

Chủ nhà đồng ý 5500 rồi! Bạn khi nào tiện đến ký hợp đồng? Mang theo giấy tờ tùy thân và tiền cọc.

Key Phrases · 关键短语

贝壳找房

Beike Zhaofang

链接

link

抢手

hot/đắt khách

谈到

thương lượng xuống

一起看看

xem luôn

长住

ở lâu

省心

yên tâm

帮你谈

giúp bạn thương lượng

签合同

ký hợp đồng

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "online house hunting" in English?
You can start with: "你好,我在贝壳找房上看到一套房子,想约看房。" (Xin chào, tôi thấy một căn nhà trên Beike Zhaofang, muốn hẹn xem nhà.).
What will staff/locals say to you during "online house hunting"?
You may hear: "好的,是哪套?把链接发给我。我看看房东什么时候方便带你去看。" (Được, căn nào? Gửi link cho tôi. Tôi xem chủ nhà khi nào tiện dẫn bạn đi xem.).
How many English phrases are in this "Online House Hunting" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering online viewing, comparing options.

Related Housing Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习