Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "储物空间"?

储物空间

找储物空间存放东西 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客服.

Housing · 住房4 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Short-term Storage · 短期储物

basic
You

shǔ jià huí yuè nán liǎng gè yuè , dōng xi fàng nǎ hǎo ? yǒu méi yǒu chǔ wù fú wù ?

暑假回越南两个月,东西放哪好?有没有储物服务?

Nghỉ hè về VN hai tháng, đồ để đâu? Có dịch vụ lưu kho không?

yǒu zì zhù chǔ wù guì fú wù . mí nǐ cāng yī gè yuè dà gài 200 dào 500 yuán kàn dà xiǎo . yě kě yǐ wèn wèn shì yǒu bàn nǐ fàng yī xiē .

有自助储物柜服务。迷你仓一个月大概200到500元看大小。也可以问问室友帮你放一些。

Có dịch vụ tủ lưu kho tự phục vụ. Kho mini một tháng khoảng 200 đến 500 tệ tùy kích thước. Cũng có thể hỏi bạn cùng phòng giữ hộ.

Choosing Storage · 选择仓库

intermediate
You

yǒu méi yǒu pián yi yī diǎn de ? dōng xi bù duō jiù jǐ xiāng shū hé dōng tiān de yī fu .

有没有便宜一点的?东西不多就几箱书和冬天的衣服。

Có rẻ hơn không? Đồ không nhiều chỉ mấy thùng sách và quần áo mùa đông.

xiǎo de mí nǐ cāng 1 píng mǐ de 200 yī gè yuè gòu nǐ fàng . huò zhě yòng " shōu nà xiá " APP jì cún , àn xiāng shōu fèi měi xiāng měi yuè 30 dào 50 yuán .

小的迷你仓1平米的200一个月够你放。或者用"收纳侠"APP寄存,按箱收费每箱每月30到50元。

Kho mini nhỏ 1 mét vuông 200 một tháng đủ cho bạn. Hoặc dùng APP "Shounaxia" gửi kho, tính theo thùng mỗi thùng mỗi tháng 30 đến 50 tệ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

mí nǐ cāng

迷你仓

kho mini

àn xiāng shōu fèi

按箱收费

tính theo thùng

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "储物空间"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "暑假回越南两个月,东西放哪好?有没有储物服务?" (shǔ jià huí yuè nán liǎng gè yuè , dōng xi fàng nǎ hǎo ? yǒu méi yǒu chǔ wù fú wù ?) — "Nghỉ hè về VN hai tháng, đồ để đâu? Có dịch vụ lưu kho không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "储物空间"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有自助储物柜服务。迷你仓一个月大概200到500元看大小。也可以问问室友帮你放一些。" (yǒu zì zhù chǔ wù guì fú wù . mí nǐ cāng yī gè yuè dà gài 200 dào 500 yuán kàn dà xiǎo . yě kě yǐ wèn wèn shì yǒu bàn nǐ fàng yī xiē .) — "Có dịch vụ tủ lưu kho tự phục vụ. Kho mini một tháng khoảng 200 đến 500 tệ tùy kích thước. Cũng có thể hỏi bạn cùng phòng giữ hộ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "储物空间" này?
Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 短期储物, 选择仓库.

Tình huống Housing liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học