Skip to content

How to rent an apartment or buy a house in English?

退租搬离Move-out

通知房东搬离、完成退租检查并讨论押金退还 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 房东.

Housing · 住房12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Basic Move-out · 基础退租

basic
You

房东你好,我的合同下个月到期了,我不打算续租了。

Chủ nhà ơi, hợp đồng tháng sau hết hạn rồi, tôi không định gia hạn.

好的,谢谢提前通知。退房前要把房子打扫干净,钥匙和门禁卡都交还给我。最后一天我来检查。

Được, cảm ơn thông báo trước. Trước khi trả nhà phải dọn dẹp sạch, chìa khóa và thẻ ra vào đều trả lại cho tôi. Ngày cuối cùng tôi đến kiểm tra.

You

水电费怎么结算?我需要去停水停电吗?

Tiền nước điện tính toán thế nào? Tôi cần đi ngưng nước điện không?

搬走那天我来抄水电表,按实际用量结算。水电户头在我名下,你不用管。网费如果是你自己办的,记得去取消。

Ngày dọn đi tôi đến chép đồng hồ nước điện, tính theo lượng dùng thực tế. Tài khoản nước điện đứng tên tôi, bạn không cần lo. Phí mạng nếu tự đăng ký, nhớ đi hủy.

You

好的。押金什么时候退?

Vâng. Tiền cọc khi nào trả?

检查完没问题的话,一周内转给你。微信转账还是银行转账都行。

Kiểm tra xong không vấn đề thì trong một tuần chuyển cho bạn. Chuyển WeChat hay chuyển ngân hàng đều được.

Move-out Inspection · 退租检查

intermediate

好,我们来看看。我对比一下搬入时的检查单。

Được, chúng ta xem nhé. Tôi so sánh với phiếu kiểm tra lúc nhận nhà.

You

都打扫干净了。客厅地板有个小划痕,是搬家具时不小心弄的。

Dọn sạch hết rồi. Sàn phòng khách có vết trầy nhỏ, do khi dọn đồ không cẩn thận.

我看看。很小,算正常磨损吧。其他地方都没问题,保持得很好。

Tôi xem. Rất nhỏ, coi như hao mòn bình thường. Chỗ khác đều không vấn đề, giữ gìn rất tốt.

You

那押金可以全退吧?

Vậy tiền cọc trả hết được chứ?

没问题,全额退还。扣完水电费之后,剩下的这周内转给你。住了这么久,很高兴你是个好租客。

Không vấn đề, hoàn lại toàn bộ. Trừ xong tiền nước điện, còn lại tuần này chuyển cho bạn. Ở lâu vậy, rất vui vì bạn là người thuê tốt.

You

谢谢房东这一年的照顾。钥匙和门禁卡给你。

Cảm ơn chủ nhà một năm chăm sóc. Chìa khóa và thẻ ra vào đây.

Key Phrases · 关键短语

打扫干净

dọn dẹp sạch

交还钥匙

trả lại chìa khóa

抄水电表

chép đồng hồ nước điện

实际用量

lượng dùng thực tế

一周内

trong một tuần

对比检查单

so sánh phiếu kiểm tra

正常磨损

hao mòn bình thường

保持得很好

giữ gìn rất tốt

全额退还

hoàn lại toàn bộ

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "move-out" in English?
You can start with: "房东你好,我的合同下个月到期了,我不打算续租了。" (Chủ nhà ơi, hợp đồng tháng sau hết hạn rồi, tôi không định gia hạn.).
What will staff/locals say to you during "move-out"?
You may hear: "好的,谢谢提前通知。退房前要把房子打扫干净,钥匙和门禁卡都交还给我。最后一天我来检查。" (Được, cảm ơn thông báo trước. Trước khi trả nhà phải dọn dẹp sạch, chìa khóa và thẻ ra vào đều trả lại cho tôi. Ngày cuối cùng tôi đến kiểm tra.).
How many English phrases are in this "Move-out" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering basic move-out, move-out inspection.

Related Housing Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习