How to rent an apartment or buy a house in English?
物业服务 — Property Management
与物业管理处沟通各种事务 This scene includes 6 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 物业管理员.
Dialogue Preview · 对话预览
Understanding Services · 了解物业服务
basic你好,我刚搬进来。物业能提供什么服务?
Xin chào, tôi vừa dọn vào. Ban quản lý cung cấp dịch vụ gì?
我们负责小区的安保、清洁、绿化和公共设施维护。有报修需求可以到前台登记或在物业APP上提交。
Chúng tôi phụ trách an ninh, vệ sinh, cây xanh và bảo trì tiện ích chung của khu nhà. Cần báo sửa có thể đến quầy đăng ký hoặc nộp trên APP quản lý.
物业费怎么交?多少钱一个月?
Phí quản lý đóng thế nào? Bao nhiêu một tháng?
物业费按面积算,每平米2.5元。你的房子80平的话就是200元一个月。可以在APP上交,也可以来前台交。
Phí quản lý tính theo diện tích, mỗi mét vuông 2.5 tệ. Nhà bạn 80 mét vuông thì 200 tệ một tháng. Đóng trên APP hoặc đến quầy.
Complaints · 投诉和建议
intermediate楼下的餐厅油烟味太大了,晚上开窗就闻到。能管管吗?
Nhà hàng tầng dưới mùi khói dầu quá nặng, tối mở cửa sổ là ngửi thấy. Xử lý được không?
这个我们会跟商户沟通。如果他们不改善,我们会上报城管部门。你也可以打12345市民服务热线投诉。
Chúng tôi sẽ nói chuyện với cửa hàng. Nếu không cải thiện, chúng tôi báo cáo lên quản lý đô thị. Bạn cũng có thể gọi đường dây nóng 12345 khiếu nại.
Key Phrases · 关键短语
物业APP
APP quản lý
报修
báo sửa
按面积算
tính theo diện tích
12345
đường dây nóng 12345
城管
quản lý đô thị
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "property management" in English?
What will staff/locals say to you during "property management"?
How many English phrases are in this "Property Management" scene?
Related Housing Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene