Skip to content

How to rent an apartment or buy a house in English?

与房东纠纷Landlord Dispute

与房东就维修义务、租金产生分歧 This scene includes 11 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 房东.

Housing · 住房11 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Maintenance Dispute · 维修纠纷

basic
You

房东,空调坏了一周了,之前说的找人修还没来。现在热得没法住。

Chủ nhà, điều hòa hỏng một tuần rồi, trước nói tìm người sửa vẫn chưa đến. Giờ nóng không ở nổi.

不好意思,最近太忙了忘了。我今天就打电话找师傅,明天一定来修。

Xin lỗi, gần đây bận quá quên mất. Hôm nay tôi gọi điện tìm thợ, mai chắc chắn đến sửa.

You

明天一定要来。按合同规定,影响正常居住的设施必须及时修理。这一周的房租能不能减免一些?

Mai nhất định phải đến. Theo quy định hợp đồng, thiết bị ảnh hưởng sinh hoạt phải sửa kịp thời. Tiền thuê tuần này có thể giảm chút không?

你说得对。明天一定修好。这一周的空调电费我帮你出,算是补偿。

Bạn nói đúng. Mai chắc chắn sửa xong. Tiền điện điều hòa tuần này tôi trả, coi như bù đắp.

You

好的,谢谢。以后有问题希望能及时处理。

Vâng, cảm ơn. Sau này có vấn đề mong xử lý kịp thời.

Asserting Rights · 维权沟通

intermediate
You

房东,卫生间漏水的问题我报修一个月了还没解决。楼下邻居都来投诉了。

Chủ nhà, vấn đề rò rỉ nước nhà vệ sinh tôi báo sửa một tháng rồi vẫn chưa giải quyết. Hàng xóm tầng dưới đến khiếu nại rồi.

漏水修起来比较麻烦,要找专业的防水公司。费用比较高,我还在找便宜的。

Sửa rò rỉ khá phiền, phải tìm công ty chống thấm chuyên nghiệp. Chi phí khá cao, tôi đang tìm rẻ hơn.

You

我理解费用高,但这是你的义务。再不修的话,按合同我可以自己找人修然后从租金里扣。

Tôi hiểu chi phí cao, nhưng đây là nghĩa vụ của bạn. Nếu không sửa, theo hợp đồng tôi có thể tự tìm người sửa rồi trừ vào tiền thuê.

好好好,别生气。我这周内安排人来修,保证搞好。你先别扣租金。

Được được được, đừng giận. Tuần này tôi sắp xếp người đến sửa, đảm bảo xong. Bạn đừng trừ tiền thuê trước.

You

好的,我等到周五。周五还没修的话,我按合同处理了。

Vâng, tôi chờ đến thứ Sáu. Thứ Sáu vẫn chưa sửa thì tôi xử lý theo hợp đồng.

放心,周五之前一定修好。我已经联系好施工队了。

Yên tâm, trước thứ Sáu chắc chắn sửa xong. Tôi đã liên hệ đội thi công rồi.

Key Phrases · 关键短语

太忙了忘了

bận quá quên mất

补偿

bù đắp

防水公司

công ty chống thấm

这周内

trong tuần này

施工队

đội thi công

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "landlord dispute" in English?
You can start with: "房东,空调坏了一周了,之前说的找人修还没来。现在热得没法住。" (Chủ nhà, điều hòa hỏng một tuần rồi, trước nói tìm người sửa vẫn chưa đến. Giờ nóng không ở nổi.).
What will staff/locals say to you during "landlord dispute"?
You may hear: "不好意思,最近太忙了忘了。我今天就打电话找师傅,明天一定来修。" (Xin lỗi, gần đây bận quá quên mất. Hôm nay tôi gọi điện tìm thợ, mai chắc chắn đến sửa.).
How many English phrases are in this "Landlord Dispute" scene?
This scene contains 11 dialogue turns across 2 conversation flows, covering maintenance dispute, asserting rights.

Related Housing Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习