Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水电维修"?

水电维修

处理水电方面的维修 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 水电工.

Housing · 住房4 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Clogged Pipe · 水管堵了

basic
You

wèi shēng jiān xià shuǐ dào dǔ le, shuǐ dōu pái bù chū qù. zhǎo shéi xiū?

卫生间下水道堵了,水都排不出去。找谁修?

Cống nhà vệ sinh tắc, nước không thoát được. Tìm ai sửa?

xiān shì shì yòng guǎn dào shū tōng jì dào jìn qù děng bàn ge xiǎo shí. bù xíng de huà zài měi tuán shàng jiào zhuān yè de guǎn dào shū tōng shī fù, dà gài 100 dào 200 yuán.

先试试用管道疏通剂倒进去等半小时。不行的话在美团上叫专业的管道疏通师傅,大概100到200元。

Thử đổ thuốc thông cống chờ nửa tiếng trước. Không được thì trên Meituan gọi thợ thông cống chuyên nghiệp, khoảng 100 đến 200 tệ.

Electrical Issues · 电路问题

intermediate
You

jiā lǐ tū rán duàn diàn le, shì bu shì tiào zhá le?

家里突然断电了,是不是跳闸了?

Nhà đột nhiên mất điện, có phải nhảy cầu dao không?

xiān kàn kan diàn biǎo xiāng. rú guǒ kōng qì kāi guān tiào le huà tuī shàng qù jiù xíng. rú guǒ tuī shàng qù yòu tiào, kě néng shì nǎ ge diàn qì duǎn lù le, bǎ dà gōng lǜ diàn qì dōu bá diào zài shì.

先看一下电表箱。如果空气开关跳了的话推上去就行。如果推上去又跳,可能是哪个电器短路了,把大功率电器都拔掉再试。

Xem hộp đồng hồ điện trước. Nếu cầu dao nhảy thì đẩy lên. Nếu đẩy lên lại nhảy, có thể thiết bị nào đó chập, rút hết đồ điện công suất lớn rồi thử lại.

Cụm từ then chốt · 关键短语

guǎn dào shū tōng

管道疏通

thông cống

shū tōng jì

疏通剂

thuốc thông cống

tiào zhá

跳闸

nhảy cầu dao

duǎn lù

短路

chập điện

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "水电维修"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "卫生间下水道堵了,水都排不出去。找谁修?" (wèi shēng jiān xià shuǐ dào dǔ le, shuǐ dōu pái bù chū qù. zhǎo shéi xiū?) — "Cống nhà vệ sinh tắc, nước không thoát được. Tìm ai sửa?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水电维修"?
Bạn có thể sẽ nghe: "先试试用管道疏通剂倒进去等半小时。不行的话在美团上叫专业的管道疏通师傅,大概100到200元。" (xiān shì shì yòng guǎn dào shū tōng jì dào jìn qù děng bàn ge xiǎo shí. bù xíng de huà zài měi tuán shàng jiào zhuān yè de guǎn dào shū tōng shī fù, dà gài 100 dào 200 yuán.) — "Thử đổ thuốc thông cống chờ nửa tiếng trước. Không được thì trên Meituan gọi thợ thông cống chuyên nghiệp, khoảng 100 đến 200 tệ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水电维修" này?
Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 水管堵了, 电路问题.

Tình huống Housing liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học