Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "装修协商"?
装修协商
与房东协商装修改造事宜 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 房东.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Renovation Request · 装修申请
basicfáng dōng, chú fáng de chú guì tài jiù le, wǒ néng zì jǐ huàn yī ge ma?
房东,厨房的橱柜太旧了,我能自己换一个吗?
Chủ nhà, tủ bếp cũ quá, tôi tự thay được không?
kě yǐ huàn, dàn fèi yòng nǐ chū. tuì fáng de shí hou nǐ kě yǐ dài zǒu huò zhě liú gěi wǒ. rú guǒ yào dà de gǎi dòng xū yào tí qián gēn wǒ shuō.
可以换,但费用你出。退房的时候你可以带走或者留给我。如果要大的改动需要提前跟我说。
Đổi được, nhưng chi phí bạn trả. Trả nhà có thể mang đi hoặc để lại. Nếu thay đổi lớn cần nói trước.
Renovation Rules · 装修规定
intermediatexiǎo qū zhuāng xiū yǒu shén me guī dìng?
小区装修有什么规定?
Khu nhà có quy định sửa nhà gì?
zhuāng xiū zhǐ néng gōng zuò rì bái tiān bā diǎn dào liù diǎn, zhōu mò bù néng shī gōng. xū yào xiān qù wù yè dēng jì bèi àn, jiāo yī qiān yuán zhuāng xiū bǎo zhèn jīn.
装修只能工作日白天八点到六点,周末不能施工。需要先去物业登记备案,交一千元装修保证金。
Sửa nhà chỉ được ngày làm việc ban ngày tám đến sáu giờ, cuối tuần không được thi công. Cần đến ban quản lý đăng ký, đóng một ngàn tệ tiền bảo chứng sửa nhà.
Cụm từ then chốt · 关键短语
fèi yòng nǐ chū
费用你出
chi phí bạn trả
zhuāng xiū bǎo zhèng jīn
装修保证金
tiền bảo chứng sửa nhà
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "装修协商"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "装修协商"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "装修协商" này?
Tình huống Housing liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này