Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "搬家公司"?

搬家公司

找搬家公司搬家 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 搬家师傅.

Housing · 住房6 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Booking Movers · 预约搬家

basic
You

wǒ xià zhōu yào bān jiā , zěn me zhǎo bān jiā gōng sī ?

我下周要搬家,怎么找搬家公司?

Tuần sau tôi chuyển nhà, tìm công ty chuyển nhà thế nào?

kě yǐ zài huò lā lā huò zhě kuài gǒu dǎ chē APP shàng yù yuē 。 xiǎo xíng bān jiā dà gài 200 dào 400 yuán , dà xíng bān jiā kàn dōng xi duō shǎo 。

可以在货拉拉或者快狗打车APP上预约。小型搬家大概200到400元,大型搬家看东西多少。

Có thể đặt trên APP Huolala hoặc Kuaigou Dache. Chuyển nhà nhỏ khoảng 200 đến 400 tệ, lớn tùy đồ nhiều ít.

You

bān jiā xū yào duō cháng shí jiān ? bān jiā gōng rén bān shàng lóu yào lìng wài jiā qián ma ?

搬家需要多长时间?搬家工人搬上楼要另外加钱吗?

Chuyển nhà mất bao lâu? Công nhân khuân lên lầu có phải trả thêm không?

yī bān liǎng sān gè xiǎo shí 。 méi yǒu diàn tī de huà měi céng lóu jiā 20 yuán bān yùn fèi 。 dà jiàn jiā jù hé jiā diàn lìng wài shōu fèi 。

一般两三个小时。没有电梯的话每层楼加20元搬运费。大件家具和家电另外收费。

Thường hai ba tiếng. Không có thang máy mỗi tầng thêm 20 tệ phí khuân. Nội thất và đồ điện lớn tính phí riêng.

Moving Day · 搬家当天

intermediate
You

shī fù , bān de shí hòu xiǎo xīn diǎn zhè ge xiāng zi , lǐ miàn shì yì suì pǐn 。

师傅,搬的时候小心点这个箱子,里面是易碎品。

Anh ơi, khi khuân cẩn thận hộp này, bên trong là đồ dễ vỡ.

hǎo de , wǒ gěi zhè ge xiāng zi tào yī céng qì pào mó bǎo hù 。 jiā jù yě huì yòng tǎn zi bāo hǎo 。 fàng xīn 。

好的,我给这个箱子套一层气泡膜保护。家具也会用毯子包好。放心。

Được, tôi bọc hộp này thêm một lớp bong bóng bảo vệ. Nội thất cũng bọc chăn kỹ. Yên tâm.

Cụm từ then chốt · 关键短语

huò lā lā

货拉拉

Huolala

Kuài Gǒu Dǎ Chē

快狗打车

Kuaigou Dache

bān yùn fèi

搬运费

phí khuân

qì pào mó

气泡膜

bong bóng bảo vệ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "搬家公司"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我下周要搬家,怎么找搬家公司?" (wǒ xià zhōu yào bān jiā , zěn me zhǎo bān jiā gōng sī ?) — "Tuần sau tôi chuyển nhà, tìm công ty chuyển nhà thế nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "搬家公司"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以在货拉拉或者快狗打车APP上预约。小型搬家大概200到400元,大型搬家看东西多少。" (kě yǐ zài huò lā lā huò zhě kuài gǒu dǎ chē APP shàng yù yuē 。 xiǎo xíng bān jiā dà gài 200 dào 400 yuán , dà xíng bān jiā kàn dōng xi duō shǎo 。) — "Có thể đặt trên APP Huolala hoặc Kuaigou Dache. Chuyển nhà nhỏ khoảng 200 đến 400 tệ, lớn tùy đồ nhiều ít.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "搬家公司" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 预约搬家, 搬家当天.

Tình huống Housing liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học