Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "小区设施"?
小区设施
使用小区的公共设施 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 物业.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gym and Pool · 健身房和游泳池
basicxiǎoqū yǒu jiànshēnfáng ma? zěnme bàn kǎ?
小区有健身房吗?怎么办卡?
Khu nhà có phòng tập không? Làm thẻ thế nào?
yǒu de, zài èr hào lóu yīcéng. yèzhǔ píng fáng kǎ miǎnfèi shǐyòng, zūhù xūyào bàn yuè kǎ, èr bǎi yuán yī gè yuè. kāifàng shíjiān zǎo liù diǎn dào wǎn shí diǎn.
有的,在2号楼一层。业主凭房卡免费使用,租户需要办月卡,200元一个月。开放时间早六点到晚十点。
Có, ở tầng một tòa 2. Chủ nhà dùng thẻ phòng miễn phí, người thuê cần làm thẻ tháng, 200 tệ một tháng. Mở cửa sáu giờ sáng đến mười giờ tối.
Parking · 停车位
intermediatewǒ xiǎng zū yī gè tíngchēwèi. yǒu kòng de ma? duōshǎo qián?
我想租一个停车位。有空的吗?多少钱?
Tôi muốn thuê chỗ đỗ xe. Có trống không? Bao nhiêu?
dìxià chēwèi měi yuè wǔ bǎi yuán, dìshàng de sānbǎi yuán. xiànzài dìxià hái yǒu jǐ gè kòngwèi. xūyào dēngjì chēpái hào.
地下车位每月500元,地上的300元。现在地下还有几个空位。需要登记车牌号。
Chỗ đỗ ngầm mỗi tháng 500 tệ, trên mặt đất 300 tệ. Bây giờ dưới hầm còn mấy chỗ. Cần đăng ký biển số.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yuè kǎ
月卡
thẻ tháng
200 yuán
200元
200 tệ
dì xià chē wèi
地下车位
chỗ đỗ ngầm
chē pái hào
车牌号
biển số
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "小区设施"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "小区设施"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "小区设施" này?
Tình huống Housing liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này