How to rent an apartment or buy a house in English?
涨租协商 — Rent Increase
与房东协商租金上涨 This scene includes 6 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 房东.
Dialogue Preview · 对话预览
Receiving Notice · 收到涨租通知
basic你的合同下个月到期了。续签的话月租从3500涨到4000。
Hợp đồng tháng sau hết hạn. Tái ký thì tiền thuê từ 3500 tăng lên 4000.
一下子涨500太多了。能不能少涨一点?我在这住了一年了,从没晚交过租金。
Tăng 500 một lúc nhiều quá. Tăng ít hơn được không? Tôi ở đây một năm rồi, chưa bao giờ đóng trễ.
你是好租客。那我涨300行不行?3800一个月。周围同样的房子都涨到4000了。
Bạn là người thuê tốt. Vậy tôi tăng 300 được không? 3800 một tháng. Xung quanh nhà giống đều tăng 4000 rồi.
3800可以接受。那就续签一年。
3800 chấp nhận được. Vậy tái ký một năm.
Refusing Increase · 拒绝涨租
intermediate涨太多了我负担不起,可能要搬走了。押金什么时候退?
Tăng nhiều quá tôi không chịu nổi, có thể phải dọn đi. Tiền cọc khi nào trả?
合同到期不续不算违约。退房检查没问题的话一周内退押金。你要搬的话提前一个月告诉我,我好找新租客。
Hợp đồng hết hạn không tái ký không tính vi phạm. Kiểm tra trả nhà không vấn đề thì một tuần trả cọc. Nếu dọn đi nói trước một tháng, tôi tìm người thuê mới.
Key Phrases · 关键短语
续签
tái ký
涨到
tăng lên
好租客
người thuê tốt
不算违约
không tính vi phạm
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "rent increase" in English?
What will staff/locals say to you during "rent increase"?
How many English phrases are in this "Rent Increase" scene?
Related Housing Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene