Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "合租生活"?
合租生活
合租中的日常沟通 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 室友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chore Division · 家务分工
basicwǒ men shāng liang yī xià zěn me fēn gōng dǎ sǎo wèi shēng ba 。
我们商量一下怎么分工打扫卫生吧。
Chúng ta bàn cách phân công dọn dẹp nhé.
kě yǐ yī rén yī zhōu lún liú dǎ sǎo gōng gòng qū yù 。 chú fáng shuí yòng shuí xǐ 。 lā jī yě lún liú dǎo 。 nǐ jué de zěn me yàng ?
可以一人一周轮流打扫公共区域。厨房谁用谁洗。垃圾也轮流倒。你觉得怎么样?
Có thể mỗi người một tuần luân phiên dọn khu vực chung. Bếp ai dùng nấy rửa. Rác cũng luân phiên đổ. Bạn thấy thế nào?
Expense Sharing · 费用分摊
intermediateshuǐ diàn fèi zhè ge yuè bǐ shàng gè yuè gāo le bù shǎo 。 shì bù shì kōng tiáo kāi tài duō le ?
水电费这个月比上个月高了不少。是不是空调开太多了?
Tiền nước điện tháng này cao hơn tháng trước nhiều. Có phải bật điều hòa nhiều quá không?
kě néng shì xià tiān kōng tiáo yòng de duō 。 wǒ men kě yǐ yuē dìng kōng tiáo wēn dù bù dī yú 26 dù , zhè yàng shěng diàn yòu shū fú 。 fèi yòng hái shì píng fēn 。
可能是夏天空调用得多。我们可以约定空调温度不低于26度,这样省电又舒服。费用还是平分。
Có thể do mùa hè dùng điều hòa nhiều. Chúng ta có thể quy định nhiệt độ điều hòa không thấp hơn 26 độ, vừa tiết kiệm vừa thoải mái. Chi phí vẫn chia đều.
Cụm từ then chốt · 关键短语
lún liú
轮流
luân phiên
shéi yòng shéi xǐ
谁用谁洗
ai dùng nấy rửa
26 dù
26度
26 độ
shěng diàn
省电
tiết kiệm điện
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "合租生活"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "合租生活"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "合租生活" này?
Tình huống Housing liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này