Skip to content

How to handle government services in English?

紧急求助Emergency Help

紧急情况下寻求帮助 This scene includes 8 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 接线员.

Government · 政府事务8 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Calling Police · 报警求助

basic
You

你好,110吗?我遇到紧急情况了。

Xin chào, đây là 110 phải không? Tôi gặp tình huống khẩn cấp.

这里是110报警中心。请说明您的位置和什么情况。请不要慌张。

Đây là trung tâm báo cảnh 110. Xin cho biết vị trí và tình huống. Xin đừng hoảng.

You

我在海淀区中关村大街,有人抢了我的包。

Tôi ở đường Trung Quan Thôn quận Hải Điến, có người giật túi của tôi.

收到。我们已经通知附近的巡逻警察。请待在原地等待。你受伤了吗?抢包的人长什么样?往哪个方向跑了?

Nhận được. Chúng tôi đã thông báo cảnh sát tuần tra gần đó. Xin ở nguyên tại chỗ chờ. Bạn có bị thương không? Người giật túi trông thế nào? Chạy hướng nào?

Embassy Help · 使馆求助

intermediate
You

你好,我是越南公民,护照丢了。该怎么办?

Xin chào, tôi là công dân Việt Nam, mất hộ chiếu. Phải làm sao?

首先到当地派出所报案,拿到报案回执。然后联系越南驻中国大使馆办理临时旅行证件。大使馆电话是010-XXXXX。

Trước tiên đến đồn công an địa phương báo án, lấy biên nhận. Sau đó liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc làm giấy tờ du lịch tạm thời. Số điện thoại Đại sứ quán là 010-XXXXX.

You

临时证件需要多久?我下周的飞机。

Giấy tờ tạm mất bao lâu? Tuần sau tôi có chuyến bay.

紧急情况下大使馆可以一两天内出具临时旅行证件。建议你明天一早就去大使馆。记得带报案回执和你的照片。

Trường hợp khẩn cấp Đại sứ quán có thể cấp giấy tờ tạm trong một hai ngày. Đề nghị bạn sáng mai đến Đại sứ quán sớm. Nhớ mang biên nhận báo án và ảnh.

Key Phrases · 关键短语

110

110 (số cảnh sát)

位置

vị trí

巡逻警察

cảnh sát tuần tra

待在原地

ở nguyên tại chỗ

报案回执

biên nhận báo án

临时旅行证件

giấy tờ du lịch tạm thời

紧急情况

trường hợp khẩn cấp

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "emergency help" in English?
You can start with: "你好,110吗?我遇到紧急情况了。" (Xin chào, đây là 110 phải không? Tôi gặp tình huống khẩn cấp.).
What will staff/locals say to you during "emergency help"?
You may hear: "这里是110报警中心。请说明您的位置和什么情况。请不要慌张。" (Đây là trung tâm báo cảnh 110. Xin cho biết vị trí và tình huống. Xin đừng hoảng.).
How many English phrases are in this "Emergency Help" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 2 conversation flows, covering calling police, embassy help.

Related Government Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习