Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快递寄件"?
快递寄件
寄快递 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 快递员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Domestic · 国内快递
basicjì gè bāo guǒ dào shàng hǎi , duō shǎo qián ?
寄个包裹到上海,多少钱?
Gửi gói hàng đến Thượng Hải, bao nhiêu?
duō zhòng ? yī gōng jìn nèi 12 kuài , měi jiā yī gōng jìn 5 kuài 。 liǎng sān tiān dào 。 tián hǎo dì zhǐ diàn huà 。
多重?一公斤内12块,每加一公斤5块。两三天到。填好地址电话。
Nặng bao nhiêu? Trong một kg 12 tệ, thêm mỗi kg 5 tệ. Hai ba ngày đến. Điền địa chỉ điện thoại.
International · 国际快递
intermediatejì yuè nán yòng EMS hái shì shùn fēng hǎo ?
寄越南用EMS还是顺丰好?
Gửi VN dùng EMS hay Shunfeng tốt?
EMS pián yi yī xiē yī zhōu dào 。 shùn fēng kuài sān wǔ tiān dàn guì yī bèi 。 kàn nǐ zhe bù jí 。
EMS便宜一些一周到。顺丰快三五天但贵一倍。看你着不着急。
EMS rẻ hơn một tuần đến. Shunfeng nhanh ba năm ngày nhưng đắt gấp đôi. Tùy bạn gấp không.
Cụm từ then chốt · 关键短语
12 kuài qǐ
12块起
12 tệ khởi điểm
jíjiù zhōngxīn
急救中心
trung tâm cấp cứu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "快递寄件"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快递寄件"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快递寄件" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này