Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "垃圾分类"?
垃圾分类
了解垃圾分类 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 社区.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Rules · 分类规则
basiclā jī zěn me fēn lèi?
垃圾怎么分类?
Phân loại rác thế nào?
sì lèi: kě huí shōu (lán tǒng), yǒu hài (hóng tǒng), chú yú (lǜ tǒng), qítā (huī tǒng). bù què dìng yòng APP chá.
四类:可回收(蓝桶)、有害(红桶)、厨余(绿桶)、其他(灰桶)。不确定用APP查。
Bốn loại: tái chế (xanh), có hại (đỏ), thực phẩm (xanh lá), khác (xám). Không chắc tra APP.
Schedule · 投放时间
intermediateshén me shí hòu néng rēng lā jī?
什么时候能扔垃圾?
Khi nào được đổ rác?
zǎo 7-9 wǎn 6-8. qítā shí jiān lā jī fáng suǒ zhe. bù àn guī dìng fá kuǎn.
早7-9晚6-8。其他时间垃圾房锁着。不按规定罚款。
Sáng 7-9 tối 6-8. Thời gian khác nhà rác khóa. Vi phạm bị phạt.
Cụm từ then chốt · 关键短语
sì lèi
四类
bốn loại
dìng shí tóu fàng
定时投放
đổ đúng giờ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "垃圾分类"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "垃圾分类"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "垃圾分类" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này