Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "打车"?
打车
在中国打车 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Didi · 叫滴滴
basicshī fu , qù Běi jīng dà xué 。
师傅,去北京大学。
Anh ơi, đi Đại học Bắc Kinh.
hǎo de 。 dǎo hàng xiǎn shì 25 fēn zhōng 。 xiàn zài bù tài dǔ 。
好的。导航显示25分钟。现在不太堵。
Được. Định vị 25 phút. Giờ không kẹt.
Regular Taxi · 出租车
intermediatedǎ biǎo zǒu 。 qù jī chǎng duō shǎo qián ?
打表走。去机场多少钱?
Chạy đồng hồ. Đi sân bay bao nhiêu?
dǎ biǎo 120 dào 150 。 hái yǒu 10 kuài gāo sù fèi 。
打表120到150。还有10块高速费。
Đồng hồ 120 đến 150. Thêm 10 tệ phí cao tốc.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dǎo háng
导航
định vị
dǎ biǎo
打表
chạy đồng hồ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "打车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "打车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "打车" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này