Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "社区服务中心"?

社区服务中心

到社区服务中心办理各种生活事务 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 社区工作人员.

Government · 政府事务8 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Community Services · 了解社区服务

basic
You

nǐ hǎo, wǒ shì wài guó rén, zhù zài zhè ge xiǎo qū. shè qū néng tí gōng shén me bāng zhù?

你好,我是外国人,住在这个小区。社区能提供什么帮助?

Xin chào, tôi là người nước ngoài, sống trong khu nhà này. Cộng đồng có thể cung cấp giúp đỡ gì?

huān yíng! wǒ men shè qū fú wù zhōng xīn kě yǐ bāng nǐ bàn lǐ jū zhù děng jì, kāi jǔ zhèng míng cái liào, hái yǒu yī xiē biàn mín fú wù bǐ rú dài jiǎo shuǐ diàn fèi, kuài dì dài shōu.

欢迎!我们社区服务中心可以帮你办理居住登记、开具证明材料,还有一些便民服务比如代缴水电费、快递代收。

Chào mừng! Trung tâm dịch vụ cộng đồng có thể giúp bạn đăng ký cư trú, cấp giấy chứng nhận, và một số dịch vụ tiện ích như đóng hộ tiền nước điện, nhận bưu kiện hộ.

You

yǒu zhōng wén xué xí bān huò zhě wén huà huó dòng ma?

有中文学习班或者文化活动吗?

Có lớp học tiếng Trung hoặc hoạt động văn hóa không?

yǒu de! wǒ men měi zhōu liù shàng wǔ yǒu miǎn fèi de zhōng wén jiǎo huó dòng. měi yuè hái yǒu yī cì bāo jiǎo zi, xiě shū fǎ zhè lèi wén huà tǐ yàn huó dòng. huān yíng nǐ cān jiā!

有的!我们每周六上午有免费的中文角活动。每月还有一次包饺子、写书法这类文化体验活动。欢迎你参加!

Có! Mỗi sáng thứ Bảy chúng tôi có hoạt động góc tiếng Trung miễn phí. Mỗi tháng còn có một lần hoạt động trải nghiệm văn hóa như gói sủi cảo, viết thư pháp. Hoan nghênh bạn tham gia!

Getting Certificates · 开证明

intermediate
You

wǒ xū yào yī fèn jū zhù zhèng míng, bàn qiān zhèng yòng de.

我需要一份居住证明,办签证用的。

Tôi cần giấy chứng nhận cư trú, dùng để làm visa.

kě yǐ de. dài shàng nǐ de hù zhào hé zhù sù děng jì biǎo lái. wǒ men chū jù yī fèn gài zhāng de jū zhù zhèng míng, dàng tiān jiù néng ná dào. bù shōu fèi de.

可以的。带上你的护照和住宿登记表来。我们出具一份盖章的居住证明,当天就能拿到。不收费的。

Được. Mang hộ chiếu và phiếu đăng ký tạm trú đến. Chúng tôi cấp giấy chứng nhận cư trú có đóng dấu, nhận trong ngày. Miễn phí.

You

xū yào fān yì chéng yīng wén ma?

需要翻译成英文吗?

Cần dịch sang tiếng Anh không?

wǒ men chū de shì zhōng wén bǎn de. rú guǒ xū yào yīng wén bǎn, nǐ kě yǐ zhǎo fān yì gōng sī fān yì bìng zuò gōng zhèng. wǒ men fù jìn jiù yǒu yī jiā fān yì jī gòu.

我们出的是中文版的。如果需要英文版,你可以找翻译公司翻译并做公证。我们附近就有一家翻译机构。

Chúng tôi cấp bản tiếng Trung. Nếu cần bản tiếng Anh, bạn có thể tìm công ty dịch thuật và công chứng. Gần đây có một cơ quan dịch thuật.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shè qū fú wù zhōng xīn

社区服务中心

trung tâm dịch vụ cộng đồng

biàn mín fú wù

便民服务

dịch vụ tiện ích

zhōng wén jiǎo

中文角

góc tiếng Trung

bāo jiǎo zi

包饺子

gói sủi cảo

jū zhù zhèng míng

居住证明

giấy chứng nhận cư trú

gài zhāng

盖章

đóng dấu

gōng zhèng

公证

công chứng

fān yì jī gòu

翻译机构

cơ quan dịch thuật

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "社区服务中心"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是外国人,住在这个小区。社区能提供什么帮助?" (nǐ hǎo, wǒ shì wài guó rén, zhù zài zhè ge xiǎo qū. shè qū néng tí gōng shén me bāng zhù?) — "Xin chào, tôi là người nước ngoài, sống trong khu nhà này. Cộng đồng có thể cung cấp giúp đỡ gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "社区服务中心"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!我们社区服务中心可以帮你办理居住登记、开具证明材料,还有一些便民服务比如代缴水电费、快递代收。" (huān yíng! wǒ men shè qū fú wù zhōng xīn kě yǐ bāng nǐ bàn lǐ jū zhù děng jì, kāi jǔ zhèng míng cái liào, hái yǒu yī xiē biàn mín fú wù bǐ rú dài jiǎo shuǐ diàn fèi, kuài dì dài shōu.) — "Chào mừng! Trung tâm dịch vụ cộng đồng có thể giúp bạn đăng ký cư trú, cấp giấy chứng nhận, và một số dịch vụ tiện ích như đóng hộ tiền nước điện, nhận bưu kiện hộ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "社区服务中心" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 了解社区服务, 开证明.

Tình huống Government liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học