Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "地铁"?
地铁
坐地铁 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Taking Subway · 坐地铁
basicqù Tiān ān mén zuò nǎ tiáo xiàn ?
去天安门坐哪条线?
Đi Thiên An Môn tuyến nào?
1 hào xiàn Tiān ān mén dōng zhàn 。 yòng APP sǎo mǎ jìn zhàn huò zhě zì zhù jī mǎi piào 。
1号线天安门东站。用APP扫码进站或者自助机买票。
Tuyến 1 ga Thiên An Môn Đông. Quét mã APP vào ga hoặc mua vé máy tự động.
Transfer · 换乘
intermediatehuàn chéng wǎng nǎ zǒu ? kàn bù dǒng biāo shí 。
换乘往哪走?看不懂标识。
Chuyển tuyến đi hướng nào? Không đọc được biển.
gēn zhe dì shàng de zhǐ yǐn xiàn zǒu 。 chéng sè xiàn shì huàn 2 hào xiàn 。 zhàn nèi yǒu zhōng yīng wén biāo shí 。
跟着地上的指引线走。橙色线是换2号线。站内有中英文标识。
Theo đường chỉ dẫn trên sàn. Đường cam chuyển tuyến 2. Trong ga có biển Trung-Anh.
Cụm từ then chốt · 关键短语
sǎo mǎ jìn zhàn
扫码进站
quét mã vào ga
zhǐ yǐn xiàn
指引线
đường chỉ dẫn
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "地铁"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "地铁"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "地铁" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này